Cáp UNITEK C18130GY UTP Cat6 100m
- Cáp UNITEK C18130GY là cáp mạng UTP Cat6 dạng cuộn, sử dụng 4 cặp xoắn và lõi đồng trần 0.52mm/23AWG. Cáp có vỏ PVC màu xám, đường kính ngoài khoảng 6.0mm và băng thông truyền dẫn 250MHz. Model C18130GY được đóng gói dạng cuộn 305m, phù hợp triển khai hệ thống mạng LAN, kết nối Gigabit Ethernet, văn phòng, doanh nghiệp và các công trình cần đi dây theo tuyến. Cấu trúc 4 cặp xoắn hỗ trợ giảm nhiễu chéo trong quá trình truyền dẫn.
- Sản phẩm cũng được các nguồn bán lẻ xác nhận có thể sử dụng cho hệ thống camera IP và cấp nguồn PoE trong phạm vi phù hợp.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Tổng quan về cáp UNITEK C18130GY
UNITEK C18130GY là cáp mạng UTP Cat6 dạng cuộn, được thiết kế cho hệ thống hạ tầng mạng sử dụng dây xoắn đôi không chống nhiễu. Theo thông tin sản phẩm được đối chiếu, C18130GY có cấu trúc 4 cặp xoắn, lõi đồng trần và chiều dài cuộn 305m. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần triển khai tuyến cáp mạng cố định với số lượng lớn.
Lưu ý về chiều dài: model C18130GY được các nguồn tham khảo xác định là phiên bản 305m; phiên bản 100m có mã C18130AGY. Vì vậy, tên sản phẩm được chuẩn hóa theo model C18130GY thành 305m.
Đặc điểm kỹ thuật
Chuẩn UTP Cat6 và cấu trúc 4 cặp xoắn
C18130GY thuộc dòng cáp UTP Cat6 với 4 cặp dây xoắn. Cấu trúc này được sử dụng phổ biến trong hệ thống mạng LAN và hỗ trợ truyền dẫn Gigabit Ethernet. Nguồn thông tin sản phẩm của UNITEK Việt Nam ghi nhận băng thông truyền dẫn 250MHz, phù hợp với đặc tính của cáp Cat6.
Cáp có lõi dẫn bằng đồng trần (Bare Copper/Solid CU), kích thước được ghi nhận ở mức 23AWG hoặc khoảng 0.52mm tùy cách thể hiện thông số của nguồn. Lõi đồng trần giúp sản phẩm phù hợp với các hệ thống mạng cần triển khai đường truyền ổn định trong phạm vi thiết kế.
Vỏ PVC màu xám và kích thước cáp
Cáp sử dụng lớp vỏ ngoài PVC màu xám. Một nguồn thông số của UNITEK Việt Nam ghi nhận đường kính tổng thể khoảng 6.0mm (±0.2mm), trong khi lớp cách điện sử dụng PE. Kích thước này giúp kỹ thuật viên thuận tiện hơn khi kéo và bố trí cáp trong hệ thống ống, máng hoặc tủ mạng theo điều kiện thi công thực tế.
Thông số truyền dẫn
C18130GY được xác nhận có băng thông truyền dẫn 250MHz và trở kháng 100 ±15%Ω trong dải 1~250MHz. Điện trở lõi dẫn tối đa được nguồn UNITEK Việt Nam ghi nhận ở mức 9.5Ω/100m tại 20°C. Các thông số này cung cấp cơ sở để lựa chọn cáp cho hạ tầng mạng Cat6 trong phạm vi thiết kế phù hợp.
Một số nguồn bán lẻ xác nhận sản phẩm hỗ trợ 10/100/1000Mbps và Gigabit Ethernet. Khi triển khai thực tế, tốc độ kết nối còn phụ thuộc vào thiết bị mạng, đầu nối, chiều dài tuyến, phương pháp thi công và toàn bộ hệ thống truyền dẫn.
Khả năng sử dụng cho hệ thống mạng
Với chiều dài cuộn 305m, C18130GY phù hợp với các công việc đi dây mạng theo tuyến trong văn phòng, doanh nghiệp, công trình dân dụng và các hệ thống hạ tầng mạng cần nhiều mét cáp. Dạng cáp cuộn cũng thuận tiện cho kỹ thuật viên cắt theo chiều dài cần thiết rồi bấm đầu nối hoặc đấu vào hệ thống patch panel tùy thiết kế.
- Triển khai mạng LAN cho văn phòng và doanh nghiệp.
- Kết nối máy tính, switch, router và các thiết bị mạng tương thích.
- Đi dây cho hệ thống camera IP khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của tuyến cáp.
- Thi công hạ tầng mạng mới hoặc mở rộng hệ thống hiện có.
- Phù hợp các công trình cần cuộn cáp dài để chủ động cắt theo từng tuyến.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | UNITEK |
| Model | C18130GY |
| Loại cáp | UTP Cat6 |
| Lõi dẫn | Đồng trần (Bare Copper/Solid CU) |
| Kích thước lõi dẫn | 23AWG / khoảng 0.52mm |
| Số cặp xoắn | 4 cặp xoắn (4Pairs) |
| Vỏ ngoài | PVC |
| Màu sắc | Xám |
| Vật liệu cách điện | PE |
| Độ dày lớp cách điện | 0.18mm |
| Đường kính tổng thể | 6.0mm (±0.2mm) |
| Băng thông truyền dẫn | 250MHz |
| Trở kháng | 100 ±15%Ω (1~250MHz) |
| Điện trở lõi dẫn tối đa | 9.5Ω/100m tại 20°C |
| Khả năng chịu lực kéo tối đa | 450N |
| Bán kính uốn cong tối thiểu | >4D |
| Độ lệch trễ tín hiệu tối đa | 45ns/100m |
| Điện trở cách điện | ≥5000MΩ.km |
| Velocity | 66% |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +70°C |
| Chiều dài cuộn | 305m |
Lưu ý khi lựa chọn và thi công
C18130GY là model 305m; không nên nhầm với C18130AGY là phiên bản 100m được liệt kê cùng dòng sản phẩm. Khi thi công, cần tuân thủ bán kính uốn cong tối thiểu và tránh tạo lực kéo vượt quá giới hạn của cáp. Hiệu suất truyền dẫn thực tế cũng phụ thuộc vào chất lượng đầu RJ45, patch panel, switch, thiết bị đầu cuối và phương pháp lắp đặt.
Đối với hệ thống camera IP hoặc thiết bị sử dụng PoE, cần kiểm tra đồng thời yêu cầu công suất, khoảng cách truyền và tiêu chuẩn của thiết bị trước khi triển khai. Không nên chỉ dựa vào thông số của riêng sợi cáp để xác định khả năng cấp nguồn hoặc tốc độ của toàn bộ hệ thống.
Đối tượng sử dụng
UNITEK C18130GY phù hợp với kỹ thuật viên mạng, đơn vị thi công hạ tầng, doanh nghiệp và người dùng cần triển khai hệ thống LAN bằng cáp Cat6 dạng cuộn. Chiều dài 305m đặc biệt phù hợp với các công trình cần nhiều tuyến cáp và muốn chủ động cắt dây theo từng vị trí lắp đặt.
Kết luận
UNITEK C18130GY là cáp mạng UTP Cat6 lõi đồng trần, 4 cặp xoắn, băng thông 250MHz và chiều dài cuộn 305m, phù hợp cho các hệ thống mạng LAN và hạ tầng kết nối cần triển khai dây theo tuyến. Các thông số về lõi dẫn, đường kính, trở kháng và cấu trúc cáp giúp kỹ thuật viên có cơ sở lựa chọn sản phẩm theo yêu cầu của từng công trình.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Bạn vẫn có thể gửi yêu cầu để nhận catalog, datasheet hoặc đề xuất model phù hợp cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
