Switch TP-Link ES210GMP
- TP-Link ES210GMP là switch Gigabit Omada Easy Managed 10 cổng, gồm 8 cổng PoE+ RJ45 hỗ trợ 802.3af/at, 1 cổng RJ45 Gigabit và 1 cổng combo Gigabit SFP/RJ45
- Switch cung cấp PoE Budget 123W, tối đa 30W cho mỗi cổng PoE, hỗ trợ truyền PoE lên đến 250m trong điều kiện phù hợp
- Thiết bị có switching capacity 20 Gbps, tốc độ chuyển gói 14.88 Mpps, bảng địa chỉ MAC 8K và thiết kế không quạt
- ES210GMP phù hợp triển khai camera IP, Access Point và các thiết bị mạng có dây trong hệ thống gia đình, văn phòng, cửa hàng và mạng giám sát.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Tổng quan Switch TP-Link ES210GMP
TP-Link ES210GMP là switch Gigabit thuộc dòng Omada Easy Managed, được thiết kế để kết nối và cấp nguồn cho các thiết bị mạng qua Ethernet. Thiết bị có tổng cộng 10 cổng Gigabit, trong đó 8 cổng RJ45 hỗ trợ PoE+ theo chuẩn IEEE 802.3af/at, 1 cổng RJ45 Gigabit thông thường và 1 cổng combo Gigabit SFP/RJ45. Cấu hình này cho phép ES210GMP kết nối đồng thời các thiết bị PoE và thiết bị mạng không sử dụng PoE, đồng thời có thêm lựa chọn kết nối uplink bằng SFP hoặc RJ45.
8 cổng Gigabit PoE+ với ngân sách 123W
ES210GMP có 8 cổng 10/100/1000 Mbps PoE+ RJ45, hỗ trợ chuẩn 802.3af và 802.3at. Tổng ngân sách cấp nguồn PoE của switch là 123W, với công suất tối đa 30W trên mỗi cổng PoE. Đây là cấu hình phù hợp cho các thiết bị như camera IP và Access Point cần truyền cả dữ liệu lẫn nguồn điện trên cùng đường cáp mạng.
Switch cũng hỗ trợ PoE Auto Recovery, giúp tự động khôi phục nguồn PoE cho thiết bị được kết nối khi phát hiện tình trạng cần phục hồi. TP-Link công bố khoảng cách truyền PoE lên đến 250m trong điều kiện đáp ứng yêu cầu của tính năng; ở khoảng cách này tốc độ truyền trên các cổng hỗ trợ có thể giảm xuống 10 Mbps và khoảng cách thực tế phụ thuộc chất lượng cáp cùng điều kiện triển khai.
Kết nối Gigabit linh hoạt
Hệ thống cổng của ES210GMP gồm 8 cổng PoE+ RJ45 Gigabit, 1 cổng RJ45 Gigabit và 1 cổng combo Gigabit SFP/RJ45. Các cổng RJ45 hỗ trợ Auto-Negotiation và Auto MDI/MDIX, giúp đơn giản hóa quá trình kết nối với các thiết bị Ethernet. Cổng combo có thể sử dụng theo nhu cầu triển khai uplink bằng SFP hoặc RJ45.
Về hiệu suất chuyển mạch, thiết bị có switching capacity 20 Gbps và packet forwarding rate 14.88 Mpps. Bảng địa chỉ MAC có dung lượng 8K, bộ nhớ đệm gói 4 Mbit và hỗ trợ Jumbo Frame 15 KB.
Tính năng quản lý và xử lý lưu lượng
ES210GMP cung cấp nhóm tính năng quản lý mạng phù hợp với các hệ thống cần cấu hình đơn giản nhưng vẫn có khả năng kiểm soát lưu lượng. Thiết bị hỗ trợ VLAN, IGMP Snooping, Loop Prevention/Loopback Detection, Static Link Aggregation, Flow Control và Port Mirroring.
Tính năng QoS hỗ trợ Port-based, 802.1p và DSCP, cùng 8 hàng đợi ưu tiên. Thiết bị cũng hỗ trợ WRR (Weighted Round Robin), cấu hình trọng số hàng đợi, kiểm soát băng thông theo cổng và Storm Control với nhiều chế độ kiểm soát lưu lượng broadcast, multicast và unknown-unicast. Các chức năng này có thể được sử dụng để tổ chức lưu lượng mạng và ưu tiên các luồng dữ liệu phù hợp với nhu cầu triển khai.
Thiết kế không quạt, lắp đặt linh hoạt
TP-Link ES210GMP sử dụng thiết kế fanless, không có quạt làm mát chủ động, giúp thiết bị vận hành êm và phù hợp với các môi trường yêu cầu hạn chế tiếng ồn. Vỏ kim loại và thiết kế hỗ trợ đặt bàn hoặc gắn tường giúp linh hoạt hơn khi bố trí thiết bị.
Kích thước sản phẩm là 209 × 126 × 26 mm, trọng lượng tịnh 0.356 kg. Thiết bị sử dụng bộ nguồn AC/DC Adapter với đầu ra 53.5 VDC / 2.43 A. Switch hỗ trợ khóa bảo mật vật lý và có bảo vệ chống sét lan truyền ±6 kV ở chế độ common mode cho các cổng Ethernet.
Quản lý Omada và các kịch bản sử dụng
ES210GMP hỗ trợ quản lý tập trung thông qua nền tảng Omada tùy theo chế độ và bộ điều khiển được sử dụng. TP-Link cũng cung cấp Omada Cloud Essentials cho việc quản lý dựa trên nền tảng đám mây đối với các thiết bị tương thích. Ngoài khả năng quản lý tập trung, sản phẩm hỗ trợ cắm và chạy cùng các chức năng cấu hình bổ sung.
Trong hệ thống giám sát, 8 cổng PoE+ có thể được sử dụng để kết nối camera IP và truyền nguồn qua cáp mạng. Với hệ thống Wi-Fi, các cổng PoE có thể cấp nguồn cho Access Point. Cổng RJ45 Gigabit còn lại phù hợp cho các thiết bị không sử dụng PoE như máy tính hoặc máy in, trong khi cổng combo Gigabit SFP/RJ45 cung cấp thêm lựa chọn kết nối uplink.
Thông số kỹ thuật chính
- 10 cổng Gigabit: 8× 10/100/1000 Mbps PoE+ RJ45, 1× 10/100/1000 Mbps RJ45, 1× Gigabit SFP/RJ45 Combo.
- Chuẩn PoE: IEEE 802.3af/at.
- Số cổng PoE: 8.
- PoE Budget: 123W.
- Công suất PoE tối đa mỗi cổng: 30W.
- Khoảng cách truyền PoE: lên đến 250m trong điều kiện hỗ trợ.
- Switching Capacity: 20 Gbps.
- Packet Forwarding Rate: 14.88 Mpps.
- Bảng địa chỉ MAC: 8K.
- Packet Buffer: 4 Mbit.
- Jumbo Frame: 15 KB.
- Thiết kế: Fanless.
- Lắp đặt: Desktop / Wall Mounting.
- Kích thước: 209 × 126 × 26 mm.
Đối tượng sử dụng
TP-Link ES210GMP phù hợp cho các hệ thống cần nhiều cổng Gigabit PoE+ trong một thiết bị nhỏ gọn, chẳng hạn mạng camera IP, hệ thống Access Point, văn phòng, cửa hàng và các mạng có dây sử dụng đồng thời thiết bị PoE và non-PoE. Sự kết hợp giữa 8 cổng PoE+, ngân sách PoE 123W, cổng combo SFP/RJ45, thiết kế không quạt và các tính năng quản lý lưu lượng giúp thiết bị đáp ứng nhiều mô hình triển khai mạng Gigabit.
Nhìn chung, TP-Link ES210GMP tập trung vào khả năng kết nối Gigabit, cấp nguồn PoE+ và quản lý mạng đơn giản trong một thiết bị 10 cổng, phù hợp cho các hệ thống camera, Wi-Fi và mạng có dây cần triển khai gọn và linh hoạt.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
