Cáp mạng CAT5 HIKVISION DS-1LN5EUEC0 – 1LNC0
- Hikvision 1LNC0 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
- Cáp mạng Hikvision DS-1LN5EUEC0 thuộc nhóm cáp mạng Cat.5E, cấu trúc U/UTP với 4 đôi dây và lõi đồng trần dạng đặc. Cáp sử dụng lõi dẫn đường kính 0.45 ± 0.01 mm (25AWG), lớp cách điện HDPE và vỏ PVC màu xám. Chiều dài cuộn khoảng 305 ± 1.5 m, phù hợp triển khai hệ thống mạng nội bộ và hạ tầng kết nối cho các công trình có nhu cầu đi dây theo cuộn. Sản phẩm không có đầu nối tích hợp, có dây dù hỗ trợ thao tác khi thi công và được thiết kế cho môi trường nhiệt độ từ -20°C đến 70°C.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Hikvision 1LNC0 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
Hikvision 1LNC0 – Tổng quan cáp mạng Hikvision DS-1LN5EUEC0
Hikvision DS-1LN5EUEC0 là cáp mạng thuộc nhóm Cat.5E, cấu trúc U/UTP, được thiết kế để triển khai hệ thống mạng nội bộ và hạ tầng kết nối. Tài liệu kỹ thuật của Hikvision xác định model này sử dụng lõi Solid-Bare Copper, đường kính 0.45 ± 0.01 mm, tương đương 25AWG, với lớp cách điện HDPE và vỏ PVC màu xám. Cuộn cáp có chiều dài (305 ± 1.5) m, phù hợp cho các công trình cần thi công dây mạng theo tuyến thay vì dùng các đoạn cáp có đầu nối sẵn.
Cấu tạo và vật liệu
DS-1LN5EUEC0 sử dụng lõi đồng trần dạng đặc với hàm lượng đồng được tài liệu chính hãng ghi nhận là 99.95%. Đường kính lõi là 0.45 ± 0.01 mm. Phần cách điện sử dụng HDPE, có đường kính 0.82 ± 0.05 mm và độ dày 0.50 ± 0.05 mm. Bên ngoài là lớp vỏ PVC màu xám, đường kính cáp 4.70 ± 0.50 mm. Cáp có dây dù (rip-cord) và không sử dụng lõi nhựa chữ thập (separator).
Thông số kỹ thuật đáng chú ý
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DS-1LN5EUEC0 |
| Danh mục | Cat.5E |
| Cấu trúc | U/UTP |
| Vật liệu lõi dẫn | Solid-Bare Copper (99.95%) |
| Đường kính lõi | 0.45 ± 0.01 mm, 25AWG |
| Vật liệu cách điện | HDPE |
| Đường kính lớp cách điện | 0.82 ± 0.05 mm |
| Độ dày cách điện | 0.50 ± 0.05 mm |
| Đường kính cáp | 4.70 ± 0.50 mm |
| Vật liệu vỏ | PVC |
| Màu vỏ | Xám |
| Dây dù | Có |
| Lõi nhựa chữ thập | Không |
| Chiều dài cáp | (305 ± 1.5) m |
| Trở kháng 1.0-100.0 MHz | 100 ± 15 Ω |
| Độ trễ | ≤ 45 ns/100 m |
| Điện trở DC | ≤ 12 Ω/100 m |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C đến 70°C |
| Điện áp hoạt động | 57 V |
Khả năng triển khai thực tế
Cuộn cáp 305 m cho phép kỹ thuật viên chủ động cắt và đi dây theo chiều dài thực tế của từng tuyến. Với cấu trúc U/UTP, sản phẩm phù hợp với các hệ thống cần triển khai cáp mạng không có lớp chống nhiễu riêng. Đường kính ngoài 4.70 ± 0.50 mm giúp xác định không gian cần thiết khi luồn dây qua ống, máng hoặc các vị trí tập trung nhiều tuyến cáp.
DS-1LN5EUEC0 không tích hợp đầu nối nên đầu cáp có thể được xử lý theo phương án thi công của hệ thống, chẳng hạn đấu vào đầu nối hoặc thiết bị mạng phù hợp. Khi triển khai, chiều dài từng tuyến nên được tính theo mặt bằng thực tế, vị trí thiết bị và đường đi cáp để hạn chế phần dây dư.
Lưu ý khi lựa chọn và thi công
- Xác định đúng model DS-1LN5EUEC0 trước khi nhập kho hoặc triển khai.
- Kiểm tra chiều dài cuộn và số lượng tuyến cần thi công để chủ động dự toán vật tư.
- Tuân thủ bán kính uốn và phương pháp kéo dây phù hợp trong quá trình lắp đặt để hạn chế tác động cơ học lên cáp.
- Do sản phẩm không có lớp chống cháy theo tài liệu kỹ thuật, cần kiểm tra yêu cầu về vật liệu và quy định an toàn cháy của công trình trước khi lựa chọn.
- Kiểm tra đầu nối và thiết bị mạng tương thích trước khi bấm hoặc đấu dây.
Đối tượng sử dụng
Sản phẩm phù hợp với đơn vị thi công mạng, kỹ thuật viên hạ tầng CNTT, hệ thống camera và các công trình cần triển khai cáp mạng theo cuộn. Thông số Cat.5E, cấu trúc U/UTP, lõi đồng đặc và chiều dài khoảng 305 m giúp sản phẩm đáp ứng các nhu cầu đi dây mạng nội bộ được thiết kế theo từng tuyến.
Kết luận
Hikvision DS-1LN5EUEC0 là cáp mạng Cat.5E U/UTP sử dụng lõi đồng đặc 25AWG, vỏ PVC màu xám và cuộn dài (305 ± 1.5) m. Các thông số về vật liệu, kích thước, đặc tính điện và điều kiện môi trường được Hikvision công bố rõ trong tài liệu kỹ thuật, giúp thuận tiện đối chiếu khi lập cấu hình và triển khai hạ tầng cáp mạng.
Nhìn chung, Hikvision 1LNC0 nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Bạn vẫn có thể gửi yêu cầu để nhận catalog, datasheet hoặc đề xuất model phù hợp cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
