Cáp 4 lõi 1 tim KDT (500m)
- KDT 4 lõi 1 tim 500m được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
- Cáp 4 lõi 1 tim KDT (500m) là cáp Dropwire dạng cuộn, được thiết kế với 4 lõi dẫn điện và thép chịu lực, phù hợp cho các nhu cầu triển khai đường dây viễn thông, mạng và hệ thống cần kéo cáp trên khoảng cách dài. Sản phẩm sử dụng dây đồng tinh khiết 100%, đường kính lõi đồng 0.5 mm, vỏ nhựa PVC và có chiều dài 500 mét/cuộn. Theo thông tin sản phẩm được công bố, cáp hỗ trợ chạy PoE trong khoảng 100–150 m.
- Quy cách cuộn 500 m phù hợp cho đơn vị thi công, kỹ thuật viên và các công trình cần sử dụng lượng cáp lớn, giúp thuận tiện khi triển khai hệ thống và hạn chế phải nối nhiều đoạn cáp.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
KDT 4 lõi 1 tim 500m được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
KDT 4 lõi 1 tim 500m – Cáp 4 lõi 1 tim KDT (500m) là gì?
Cáp 4 lõi 1 tim KDT (500m) là dòng cáp Dropwire được cung cấp dưới dạng cuộn dài 500 mét, hướng đến các nhu cầu triển khai đường dây viễn thông, mạng và hệ thống cần đi dây với chiều dài lớn. Theo thông tin sản phẩm được công bố, cáp có cấu trúc 4 lõi dẫn điện, kết hợp thép chịu lực và lớp nhựa PVC bên ngoài.
Quy cách 500 mét/cuộn giúp sản phẩm phù hợp với các đơn vị thi công cần kéo đường dây liên tục trong phạm vi công trình. Người dùng có thể lựa chọn sản phẩm khi yêu cầu sử dụng cáp dạng cuộn với chiều dài lớn và cần kết hợp khả năng truyền dẫn với kết cấu có thành phần gia cường chịu lực.
Thông số đáng chú ý
| Thương hiệu | KDT |
| Loại cáp | Cáp Dropwire 4 lõi 1 tim |
| Vật liệu dây dẫn | Đồng tinh khiết 100% |
| Đường kính lõi đồng | 0.5 mm |
| Thành phần gia cường | Thép chịu lực |
| Vỏ cáp | Nhựa PVC |
| Chiều dài | 500 mét/cuộn |
| Màu sắc | Đen |
| Khả năng chạy PoE được công bố | 100–150 m |
Cấu tạo của cáp 4 lõi 1 tim KDT
Điểm nhận diện của sản phẩm là cấu trúc 4 lõi 1 tim. Thông tin công bố cho biết dây dẫn sử dụng đồng tinh khiết 100%, với đường kính lõi đồng 0.5 mm. Thành phần dây dẫn này phục vụ việc truyền tải tín hiệu điện trong phạm vi ứng dụng phù hợp với thiết kế của cáp.
Bên cạnh phần lõi dẫn, cáp có thép chịu lực. Thành phần này tạo thêm khả năng chịu lực cơ học cho đường cáp khi triển khai theo phương án cần gia cường. Đây là đặc điểm thường được quan tâm khi lựa chọn cáp Dropwire cho các tuyến đi dây cần kết cấu hỗ trợ chịu lực.
Lớp vỏ ngoài được công bố sử dụng nhựa PVC mới 100% và có đặc tính chống cháy theo thông tin từ trang sản phẩm. Vỏ cáp đồng thời tạo lớp bảo vệ bên ngoài cho phần cấu trúc bên trong trong quá trình vận chuyển, kéo dây và sử dụng.
Chiều dài 500 mét/cuộn
Cáp được đóng theo quy cách 500 mét/cuộn và có màu đen. Chiều dài này phù hợp với các công việc cần sử dụng nhiều mét cáp trong một lần triển khai. Với dạng cuộn, người thi công có thể chủ động cắt theo chiều dài thực tế của từng tuyến, thay vì phải sử dụng nhiều đoạn cáp ngắn.
Quy cách 500 mét cũng cần được tính toán cùng với sơ đồ đi dây, vị trí thiết bị và chiều dài từng tuyến trước khi lắp đặt. Việc xác định trước chiều dài cần dùng giúp hạn chế phần cáp dư và thuận tiện hơn khi lập vật tư cho công trình.
Khả năng sử dụng cho PoE
Theo thông tin được công bố cho mẫu cáp 4 lõi 1 tim KDT (500m), sản phẩm có khả năng chạy PoE trong khoảng 100–150 m. Thông số này có thể được dùng làm thông tin tham khảo khi thiết kế tuyến cấp nguồn qua cáp, nhưng khoảng cách triển khai thực tế cần được kiểm tra theo thiết bị, nguồn cấp, tải và điều kiện lắp đặt cụ thể.
Đối với hệ thống có yêu cầu PoE, người triển khai nên kiểm tra đồng bộ thiết bị đầu cuối, nguồn PoE và phương án đi dây trước khi thi công. Không nên chỉ dựa vào chiều dài cuộn cáp để xác định khoảng cách truyền dẫn hoặc cấp nguồn thực tế.
Ứng dụng phù hợp
- Triển khai đường dây viễn thông dạng Dropwire.
- Kéo cáp cho các tuyến mạng phù hợp với cấu trúc 4 lõi 1 tim.
- Hệ thống có nhu cầu chạy PoE trong phạm vi được công bố.
- Công trình cần sử dụng cáp dạng cuộn 500 mét.
- Các dự án thi công cần dây dẫn đồng và thành phần thép chịu lực.
Lưu ý khi triển khai
Trước khi thi công, cần xác định chiều dài tuyến, vị trí thiết bị và cách thức cố định cáp. Thành phần thép chịu lực giúp cáp có cấu trúc gia cường, nhưng phương án treo, cố định và tạo lực căng vẫn cần được thực hiện phù hợp với điều kiện thực tế của công trình.
Đối với hệ thống sử dụng PoE, nên đối chiếu thông số của thiết bị cấp nguồn và thiết bị nhận nguồn với chiều dài tuyến dự kiến. Thông số 100–150 m là thông tin được công bố cho sản phẩm và không nên được xem là khoảng cách áp dụng cố định cho mọi thiết bị hoặc mọi điều kiện lắp đặt.
Trong quá trình kéo cáp, nên hạn chế các tác động cơ học không cần thiết lên lõi và lớp vỏ. Sau khi hoàn tất, cần kiểm tra tuyến cáp và kết nối trước khi đưa hệ thống vào vận hành chính thức.
Đối tượng sử dụng
Cáp 4 lõi 1 tim KDT (500m) phù hợp với các đơn vị thi công mạng, kỹ thuật viên viễn thông, nhà thầu hệ thống và người dùng cần triển khai đường dây theo dạng cuộn dài. Sản phẩm đặc biệt phù hợp khi công trình cần lượng cáp 500 mét, dây dẫn đồng tinh khiết 100%, đường kính lõi 0.5 mm và kết cấu thép chịu lực.
Kết luận
Cáp 4 lõi 1 tim KDT (500m) có cấu trúc 4 lõi, dây dẫn đồng tinh khiết 100%, lõi đồng đường kính 0.5 mm, thép chịu lực, vỏ PVC và quy cách 500 mét/cuộn. Sản phẩm được công bố có khả năng chạy PoE trong khoảng 100–150 m, phù hợp để tham khảo khi lựa chọn vật tư cho các tuyến viễn thông và mạng có yêu cầu tương ứng.
Nhìn chung, KDT 4 lõi 1 tim 500m nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Bạn vẫn có thể gửi yêu cầu để nhận catalog, datasheet hoặc đề xuất model phù hợp cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
