Cáp viễn thông Vĩnh Thịnh 4 lõi 1 tim (500m)
- Vĩnh Thịnh SP101513 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
- Cáp viễn thông Vĩnh Thịnh 4 lõi 1 tim (500m) là loại cáp tín hiệu có 4 lõi dẫn và 1 tim thép cường lực, phù hợp cho các tuyến điện thoại, camera analog và một số hệ thống điện nhẹ. Sản phẩm sử dụng ruột dẫn Cu 99,9% VT, kích thước 26AWG/2PRS, dây cường lực ST (70.33) và lớp vỏ/cách điện bằng nhựa PVC nguyên sinh. Quy cách cuộn 500m phù hợp với công trình cần triển khai tuyến dài, giúp hạn chế số lượng mối nối.
- Cáp có thể được sử dụng trong nhà, ngoài trời hoặc đi dây ngầm khi phương án thi công và điều kiện môi trường phù hợp.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Vĩnh Thịnh SP101513 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
Vĩnh Thịnh SP101513 – Tổng quan về cáp viễn thông Vĩnh Thịnh 4 lõi 1 tim 500m
Cáp viễn thông Vĩnh Thịnh 4 lõi 1 tim (500m) là dòng cáp tín hiệu được sử dụng cho các hệ thống điện thoại, camera analog và một số ứng dụng điện nhẹ. Theo thông tin sản phẩm đã được xác minh, cáp có 4 lõi dẫn, kết hợp 1 tim thép cường lực nhằm hỗ trợ khả năng chịu lực khi triển khai tuyến dây. Quy cách cuộn 500m phù hợp với các công trình có tuyến đi dây tương đối dài và cần giảm số lượng mối nối trong quá trình thi công.
Thông số cấu tạo đã xác minh
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Vĩnh Thịnh |
| Cấu tạo | 4 lõi 1 tim |
| Quy cách | 500m/cuộn |
| Ruột dẫn | Cu 99,9% VT |
| Kích thước | 26AWG/2PRS |
| Dây cường lực | ST (70.33) |
| Cách điện/vỏ | Nhựa PVC nguyên sinh |
| Màu vỏ | Đen |
Đặc điểm của cáp 4 lõi 1 tim
Cấu trúc 4 lõi cung cấp nhiều lựa chọn hơn khi bố trí các đường tín hiệu trong một tuyến cáp. Tùy sơ đồ hệ thống, kỹ thuật viên có thể phân chia lõi dẫn theo yêu cầu của thiết bị và thiết kế công trình. Tim thép cường lực là thành phần hỗ trợ chịu lực, đặc biệt hữu ích khi tuyến cáp được triển khai theo phương án cần gia cường cơ học.
Ruột dẫn Cu 99,9% VT và kích thước 26AWG/2PRS là các thông tin nhận diện quan trọng của sản phẩm. Lớp nhựa PVC nguyên sinh được sử dụng làm lớp cách điện/vỏ theo dữ liệu sản phẩm đã xác minh. Khi thi công, cần lựa chọn phương pháp cố định, bảo vệ và đấu nối phù hợp với môi trường thực tế thay vì chỉ dựa vào cấu tạo của cáp.
Ứng dụng thực tế
Hệ thống điện thoại và tín hiệu thoại
Cáp có thể dùng cho các tuyến điện thoại và kết nối tín hiệu thoại trong nhà ở, văn phòng, cửa hàng hoặc các công trình cần triển khai hạ tầng điện nhẹ. Với 4 lõi dẫn, việc phân bổ các đường tín hiệu có thể được thực hiện theo sơ đồ thiết kế của hệ thống.
Camera analog và hệ thống điện nhẹ
Thông tin sản phẩm được xác minh cho thấy cáp có thể được sử dụng trong các công trình camera và một số hệ thống điện nhẹ. Khi lựa chọn cho từng thiết bị, cần đối chiếu loại tín hiệu, khoảng cách truyền và yêu cầu kỹ thuật của thiết bị đầu cuối để tránh sử dụng sai loại cáp.
Tuyến cáp cần tim cường lực
Tim thép giúp bổ sung thành phần gia cường cho tuyến dây. Khi triển khai, phần cường lực cần được xử lý và cố định đúng kỹ thuật để lực kéo không truyền trực tiếp lên các lõi tín hiệu. Điều này đặc biệt đáng lưu ý ở các đoạn dây cần treo, kéo qua khoảng cách hoặc đi theo tuyến có yêu cầu cơ học cao hơn.
Lợi ích của quy cách 500m/cuộn
- Phù hợp các tuyến cần triển khai chiều dài lớn trong một cuộn.
- Có thể giảm số lượng mối nối so với việc chia thành nhiều đoạn cáp ngắn.
- Thuận tiện cho nhà thầu lập định mức vật tư theo từng tuyến.
- Phù hợp với các công trình cần thi công liên tục theo từng khu vực.
Trước khi xuất vật tư, nên xác định tổng chiều dài tuyến, vị trí đấu nối và phần dự phòng cần thiết. Việc tính đúng định mức giúp hạn chế thiếu cáp trong quá trình thi công nhưng cũng tránh tồn dư vật tư không cần thiết.
Lưu ý khi thi công
Khi triển khai cuộn cáp, nên sử dụng giá đỡ hoặc phương án nhả dây phù hợp để hạn chế xoắn, gập và tạo nút thắt. Không nên kéo giật mạnh hoặc tác động lực trực tiếp lên các lõi dẫn. Tại các vị trí uốn, chuyển hướng và đi qua hộp kỹ thuật, cần bố trí đường dây hợp lý để tránh làm biến dạng lớp vỏ.
Tim thép cường lực không phải lõi truyền tín hiệu. Khi thi công, cần tách và cố định phần gia cường theo phương án thiết kế, đồng thời tránh đấu nhầm tim thép vào mạch tín hiệu. Các đầu dây nên được xử lý bằng dụng cụ phù hợp nhằm hạn chế làm xước hoặc ảnh hưởng đến lõi dẫn.
Chọn cáp phù hợp cho từng công trình
Trước khi sử dụng cáp viễn thông Vĩnh Thịnh 4 lõi 1 tim (500m), nên xác định rõ hệ thống cần truyền tín hiệu gì, chiều dài tuyến bao nhiêu và môi trường lắp đặt như thế nào. Với hệ thống điện thoại hoặc điện nhẹ, cần kiểm tra yêu cầu của thiết bị đầu cuối. Với hệ thống camera, cần xác định loại camera và phương thức truyền tín hiệu để lựa chọn đúng chủng loại cáp.
Đối với tuyến ngoài trời hoặc khu vực có tác động cơ học, cần kết hợp các phụ kiện cố định và bảo vệ phù hợp. Nếu đi trong ống hoặc đi ngầm, cần bảo đảm đường ống, hộp nối và vị trí chuyển tiếp hạn chế nguy cơ nước hoặc tác động cơ học ảnh hưởng đến cáp.
Kết luận
Cáp viễn thông Vĩnh Thịnh 4 lõi 1 tim (500m) có cấu trúc 4 lõi dẫn, 1 tim thép cường lực, ruột dẫn Cu 99,9% VT, kích thước 26AWG/2PRS và vỏ/cách điện bằng nhựa PVC nguyên sinh. Quy cách 500m/cuộn phù hợp cho các tuyến điện thoại, camera analog và một số ứng dụng điện nhẹ khi thông số được đối chiếu đúng với yêu cầu hệ thống.
Nhìn chung, Vĩnh Thịnh SP101513 nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Bạn vẫn có thể gửi yêu cầu để nhận catalog, datasheet hoặc đề xuất model phù hợp cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
