Bộ phát wifi HUAWEI AP673
- HUAWEI AP673 là bộ phát Wi-Fi 7 trong nhà thuộc dòng HUAWEI eKit, hỗ trợ ba băng tần 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz với chuẩn 802.11b/g/n/ax/be, 802.11a/n/ac/ac Wave 2/ax/be và 802.11a/ax/be. Thiết bị sử dụng 8 spatial streams với MIMO 2x2 trên 2.4 GHz, 2x2 trên 5 GHz và 4x4 trên 6 GHz, đạt device rate tối đa 13.66 Gbps.
- AP673 tích hợp smart antenna, hỗ trợ kênh 6 GHz rộng tối đa 320 MHz, tối đa 1.024 thiết bị truy cập và khuyến nghị 300 người dùng. Thiết bị phù hợp cho văn phòng doanh nghiệp vừa và nhỏ, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại và các môi trường trong nhà có mật độ truy cập cao.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Tổng quan HUAWEI AP673
HUAWEI AP673 là access point trong nhà thuộc hệ sinh thái HUAWEI eKit, được thiết kế theo chuẩn Wi-Fi 7 (802.11be) cho các môi trường cần kết nối không dây tốc độ cao và mật độ thiết bị lớn. Theo tài liệu chính hãng Huawei, AP673 sử dụng kiến trúc ba băng tần gồm 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz, với tổng device rate lên đến 13.66 Gbps. Thiết bị có 8 spatial streams, gồm 2×2 MIMO trên 2.4 GHz, 2×2 MIMO trên 5 GHz và 4×4 MIMO trên 6 GHz.
AP673 được trang bị anten thông minh tích hợp và hỗ trợ triển khai trên tường hoặc trần. Huawei định hướng model này cho các môi trường trong nhà như văn phòng doanh nghiệp vừa và nhỏ, bệnh viện, trung tâm thương mại, siêu thị và các khu vực có yêu cầu kết nối không dây với mật độ truy cập cao.
Wi-Fi 7 ba băng tần
AP673 hỗ trợ đồng thời các dải tần 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz. Chuẩn Wi-Fi được hỗ trợ gồm 802.11b/g/n/ax/be trên 2.4 GHz, 802.11a/n/ac/ac Wave 2/ax/be trên 5 GHz và 802.11a/ax/be trên 6 GHz. Việc bổ sung băng tần 6 GHz giúp mở rộng không gian hoạt động cho các thiết bị tương thích Wi-Fi 7.
Trên băng tần 6 GHz, AP673 hỗ trợ độ rộng kênh tối đa 320 MHz. Theo datasheet của Huawei, tốc độ lý thuyết của từng băng tần có thể đạt khoảng 0.69 Gbps trên 2.4 GHz, 1.44 Gbps trên 5 GHz và 11.53 Gbps trên 6 GHz, tạo device rate tối đa 13.66 Gbps.
Khả năng phục vụ thiết bị truy cập
Huawei công bố AP673 hỗ trợ tối đa 1.024 thiết bị truy cập và khuyến nghị 300 người dùng. Đây là thông số phù hợp để tham khảo khi thiết kế mạng Wi-Fi cho các không gian có nhiều thiết bị đầu cuối như phòng họp, văn phòng mở, khu vực đào tạo hoặc khu vực công cộng trong nhà.
Thiết bị sử dụng cấu hình MIMO 2×2 trên 2.4 GHz, 2×2 trên 5 GHz và 4×4 trên 6 GHz. Cấu hình này kết hợp với Wi-Fi 7 và anten thông minh nhằm khai thác hiệu quả các băng tần được hỗ trợ trong những hệ thống có mật độ truy cập cao.
Anten thông minh và vùng phủ
AP673 tích hợp smart antenna. Huawei mô tả công nghệ anten thông minh giúp thiết bị nhận biết môi trường ứng dụng và mật độ truy cập, từ đó điều chỉnh hướng phủ sóng và hỗ trợ giảm ảnh hưởng của nhiễu. Thông số chính hãng công bố khoảng cách tín hiệu tối ưu của AP673 là 40 m.
Khoảng cách phủ sóng thực tế vẫn phụ thuộc vào vật liệu xây dựng, bố trí nội thất, số lượng thiết bị, mức nhiễu vô tuyến và vị trí lắp đặt. Vì vậy, thông số 40 m nên được sử dụng như một giá trị tham khảo trong thiết kế thay vì coi là bán kính cố định cho mọi công trình.
Cổng kết nối và nguồn cấp
AP673 có một cổng RJ45 hỗ trợ tự động nhận tốc độ 100M/1000M/2500M/5000M và một cổng RJ45 hỗ trợ 10M/100M/1000M. Thiết bị cũng được trang bị một cổng USB. Nguồn cấp hỗ trợ PoE theo 802.3at/af hoặc nguồn DC 12 V ± 10%.
Công suất tiêu thụ tối đa được Huawei công bố là 21.1 W, không bao gồm USB. Khi triển khai thực tế, cần lựa chọn thiết bị cấp nguồn và switch PoE tương thích với phương thức cấp nguồn mà hệ thống sử dụng.
Lắp đặt và kích thước
AP673 có thể lắp đặt trên tường hoặc trần, bao gồm nhiều kiểu bề mặt và phụ kiện lắp đặt như tường đặc, vách thạch cao, thanh chữ T và một số dạng hộp đấu nối. Kích thước không bao bì được công bố là Φ220 mm x 45 mm, trọng lượng khoảng 0.745 kg.
Thiết bị có nhiệt độ hoạt động dài hạn từ –10°C đến +50°C và độ ẩm tương đối hoạt động dài hạn từ 5% RH đến 95% RH, không ngưng tụ. Đây là các thông số môi trường cần được xem xét khi lựa chọn vị trí lắp đặt.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (802.11be) |
| Băng tần | 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz |
| Device rate | 13.66 Gbps |
| Số radio | 3 |
| MIMO | 2×2 (2.4 GHz), 2×2 (5 GHz), 4×4 (6 GHz) |
| Kênh tối đa | 40 MHz (2.4 GHz), 80 MHz (5 GHz), 320 MHz (6 GHz) |
| Thiết bị truy cập tối đa | 1.024 |
| Số người dùng khuyến nghị | 300 |
| Cổng mạng | 1 x 5GE RJ45, 1 x GE RJ45 |
| Nguồn cấp | DC: 12 V ± 10%; PoE: 802.3at/af |
| Công suất tối đa | 21.1 W (excluding USB) |
| Kích thước | Φ220 mm x 45 mm |
| Trọng lượng | 0.745 kg |
Đối tượng và môi trường sử dụng
AP673 phù hợp với các hệ thống Wi-Fi trong nhà cần khai thác Wi-Fi 7 và băng tần 6 GHz. Tài liệu Huawei nêu các kịch bản như văn phòng doanh nghiệp vừa và nhỏ, bệnh viện, trung tâm thương mại và siêu thị. Model này cũng được Huawei sử dụng trong các cấu hình mạng cho lớp học tương tác, khu vực hội trường và các môi trường có mật độ thiết bị cao.
Khi triển khai, nên tính toán số lượng access point, vị trí lắp đặt, khả năng cấp PoE, tải của đường uplink và mức độ tương thích của thiết bị đầu cuối với Wi-Fi 7/6 GHz. Việc thiết kế theo mặt bằng thực tế giúp tận dụng tốt hơn khả năng của AP673 và hạn chế vùng phủ chồng lấn hoặc suy hao tín hiệu.
Kết luận
HUAWEI AP673 là access point Wi-Fi 7 ba băng tần với device rate tối đa 13.66 Gbps, hỗ trợ 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz, MIMO 2×2/2×2/4×4, kênh 6 GHz tối đa 320 MHz, smart antenna và khả năng phục vụ tối đa 1.024 thiết bị truy cập. Các thông số này giúp AP673 phù hợp để xây dựng hệ thống Wi-Fi trong nhà cho văn phòng, giáo dục, bệnh viện, trung tâm thương mại và những môi trường cần khả năng kết nối không dây với mật độ cao.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
