Cáp mạng CAT6 Hikvision DS-1LN6UZC0 – dcap1LN6UZO
- Hikvision dcap1LN6UZO được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
- Hikvision DS-1LN6UZC0 là cáp mạng Cat.6 cấu trúc U/UTP, sử dụng lõi đồng nguyên chất dạng Solid-Bare Copper với độ tinh khiết 99.95%. Cáp có tiết diện dây 24AWG, đường kính lõi 0.50 ± 0.01 mm, cách điện HDPE và vỏ PVC. Cuộn cáp có chiều dài (305 ± 1.5) m, phù hợp triển khai hệ thống mạng Ethernet, hạ tầng mạng nội bộ và kết nối thiết bị IP. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn ISO/IEC11801, ANSI/TIA-568.2-D và RoHS 2.0, thích hợp cho các công trình cần cáp Cat.6 lõi đồng và chiều dài cuộn lớn.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Hikvision dcap1LN6UZO được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
Hikvision dcap1LN6UZO – Tổng quan cáp mạng Hikvision DS-1LN6UZC0
Hikvision DS-1LN6UZC0 là cáp mạng Cat.6 dạng U/UTP được thiết kế cho hạ tầng truyền dẫn mạng Ethernet. Model sử dụng lõi dẫn Solid-Bare Copper với độ tinh khiết 99.95%, đường kính lõi 0.50 ± 0.01 mm tương đương 24AWG. Cấu trúc này phù hợp cho các hệ thống mạng cần triển khai cáp đồng theo tiêu chuẩn Cat.6, đồng thời có chiều dài cuộn lớn để thuận tiện thi công các tuyến cáp liên tục.
Theo tài liệu kỹ thuật của Hikvision, DS-1LN6UZC0 tham chiếu ISO/IEC11801, ANSI/TIA-568.2-D và RoHS 2.0. Cáp có cấu trúc U/UTP, lớp cách điện HDPE và lớp vỏ PVC. Cuộn cáp có chiều dài (305 ± 1.5) m, phù hợp sử dụng trong các dự án mạng nội bộ, hệ thống kết nối thiết bị IP và các tuyến cáp cần chiều dài triển khai lớn.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DS-1LN6UZC0 |
| Loại cáp | Cat.6 |
| Cấu trúc | U/UTP |
| Vật liệu lõi dẫn | Solid-Bare Copper (99.95%) |
| Đường kính lõi | 0.50 ± 0.01 mm, 24AWG |
| Vật liệu cách điện | HDPE |
| Đường kính cách điện | 0.88 ± 0.05 mm |
| Vật liệu vỏ | PVC |
| Độ dày vỏ | 0.50 ± 0.05 mm |
| Đường kính ngoài | 5.30 ± 0.50 mm |
| Màu vỏ | Grey, Orange |
| Chiều dài cáp | (305 ± 1.5) m |
| Rip-cord | Yes |
| Separator | Yes |
| Fire resistance | No |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | ISO/IEC11801, ANSI/TIA-568.2-D, RoHS 2.0 |
Cấu tạo và vật liệu
DS-1LN6UZC0 sử dụng lõi dẫn Solid-Bare Copper với độ tinh khiết 99.95%. Đường kính lõi được Hikvision công bố ở mức 0.50 ± 0.01 mm, tương ứng 24AWG. Phần lõi được bọc cách điện HDPE với đường kính 0.88 ± 0.05 mm. Bên ngoài là lớp vỏ PVC có độ dày 0.50 ± 0.05 mm và đường kính tổng thể 5.30 ± 0.50 mm.
Cấu trúc U/UTP là cấu trúc cáp không có lớp chống nhiễu tổng thể và không có lớp shield riêng cho từng cặp dây. Sản phẩm đồng thời có separator và rip-cord. Rip-cord hỗ trợ thao tác tách lớp vỏ khi thi công, còn separator là thành phần được tích hợp trong cấu trúc cáp theo thiết kế của nhà sản xuất.
Đặc tính truyền dẫn
Tài liệu kỹ thuật của Hikvision công bố các đặc tính điện tại 20°C. Trong dải 1.0–250.0 MHz, trở kháng của cáp là 100 ± 15 Ω. Delay skew được công bố ≤ 45 ns/100 m và điện trở một chiều DC resistance ≤ 9.38 Ω/100 m. Độ mất cân bằng điện trở dây dẫn DC conductor resistance unbalance được công bố ≤ 4.0%.
Các thông số trên cung cấp cơ sở kỹ thuật để lựa chọn DS-1LN6UZC0 cho các tuyến cáp Cat.6 cần kiểm soát đặc tính điện trong quá trình thiết kế và thi công. Khi triển khai thực tế, chất lượng kết nối cuối tuyến còn phụ thuộc vào đầu nối, patch panel, cách bấm đầu RJ45, bán kính uốn và quy trình thi công.
Chiều dài cuộn và điều kiện sử dụng
DS-1LN6UZC0 có chiều dài cuộn (305 ± 1.5) m. Quy cách này thuận tiện cho việc kéo cáp theo tuyến và hạn chế số lượng mối nối trên các công trình có nhiều điểm mạng. Tài liệu kỹ thuật công bố nhiệt độ môi trường từ -20°C đến 70°C và điện áp hoạt động 57 V.
Vỏ cáp sử dụng vật liệu PVC và tài liệu kỹ thuật của model này ghi nhận Fire resistance: No. Vì vậy, khi thiết kế công trình có yêu cầu riêng về chống cháy hoặc quy chuẩn vật liệu cáp, cần đối chiếu yêu cầu của dự án với chứng nhận và tiêu chuẩn áp dụng thay vì mặc định sản phẩm đáp ứng yêu cầu chống cháy.
Ứng dụng phù hợp
- Triển khai hạ tầng mạng Ethernet sử dụng cáp đồng Cat.6.
- Kết nối các thiết bị mạng trong hệ thống mạng nội bộ.
- Thi công tuyến cáp cho hệ thống thiết bị IP và hạ tầng mạng.
- Các công trình cần cuộn cáp 305 m để triển khai nhiều tuyến hoặc tuyến dài.
- Hệ thống yêu cầu cáp có lõi Solid-Bare Copper và cấu trúc U/UTP.
Lưu ý khi thi công
Để duy trì đặc tính của tuyến cáp, quá trình kéo và đi dây nên hạn chế tác động cơ học quá mức lên lớp vỏ và lõi dẫn. Khi đấu nối, cần sử dụng phụ kiện tương thích với Cat.6 và thực hiện đúng sơ đồ đấu dây của hệ thống. Không nên đánh giá chất lượng toàn tuyến chỉ dựa trên thông số của cuộn cáp, bởi đầu nối và kỹ thuật thi công cũng ảnh hưởng đến kết quả đo kiểm.
Đường kính ngoài của cáp là 5.30 ± 0.50 mm, do đó việc lựa chọn ống luồn, máng cáp, patch panel hoặc phụ kiện cố định nên căn cứ vào kích thước thực tế và yêu cầu của công trình. Với các dự án có quy định đặc biệt về chống cháy, môi trường hoặc tiêu chuẩn nghiệm thu, cần kiểm tra tài liệu dự án cùng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất trước khi sử dụng.
Đánh giá theo nhu cầu triển khai
DS-1LN6UZC0 tập trung vào cấu hình Cat.6 U/UTP với lõi đồng Solid-Bare Copper 99.95%, chiều dài cuộn 305 m và lớp vỏ PVC. Đây là các thông tin quan trọng khi lựa chọn cáp cho hệ thống mạng đồng. Model phù hợp với người thi công cần xác định rõ vật liệu lõi, đường kính dây, cấu trúc cáp, kích thước tổng thể và chiều dài cuộn trước khi triển khai.
Khi lựa chọn sản phẩm, nên đối chiếu đúng model DS-1LN6UZC0 để tránh nhầm với các dòng cáp Hikvision Cat.6 khác có cấu trúc, vật liệu vỏ, đường kính lõi hoặc tiêu chuẩn khác. Tài liệu kỹ thuật chính hãng là cơ sở phù hợp để kiểm tra các thông số trước khi đưa vào hồ sơ vật tư và nghiệm thu.
Kết luận
Hikvision DS-1LN6UZC0 là cáp mạng Cat.6 U/UTP sử dụng lõi Solid-Bare Copper 99.95%, dây 24AWG, vỏ PVC và cuộn dài (305 ± 1.5) m. Với các thông số điện và cấu tạo được Hikvision công bố, sản phẩm phù hợp để triển khai hạ tầng mạng đồng và các hệ thống kết nối thiết bị IP khi yêu cầu kỹ thuật của công trình tương thích với cấu hình của model.
Nhìn chung, Hikvision dcap1LN6UZO nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Bạn vẫn có thể gửi yêu cầu để nhận catalog, datasheet hoặc đề xuất model phù hợp cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
