Analog VoIP Gateway Dinstar DAG2000-32S
- Dinstar DAG2000-32S là Analog VoIP Gateway 32 FXS, dùng để kết nối điện thoại analog, máy fax hoặc hệ thống PBX với hạ tầng thoại IP
- Thiết bị hỗ trợ SIP v2.0, IPv4/IPv6 và nhiều codec thoại như G.711A/U, G.723.1, G.729A/B, G.726, AMR, iLBC và Opus tùy chọn
- Gateway có giao diện FXS RJ11, 2 cổng RJ21 50 PIN và 3 cổng Ethernet 10/100Mbps RJ-45, phù hợp triển khai VoIP cho doanh nghiệp, trung tâm cuộc gọi và môi trường nhiều chi nhánh.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Dinstar DAG2000-32S là gì?
Dinstar DAG2000-32S là Analog VoIP Gateway 32 FXS được thiết kế để kết nối các thiết bị thoại analog như điện thoại POTS, máy fax và hệ thống PBX với mạng điện thoại IP. Thiết bị sử dụng SIP v2.0 và tương thích với các nền tảng IMS/NGN, IP PBX, SIP server và hệ thống điện thoại IP. Với 32 cổng FXS, DAG2000-32S phù hợp cho các hệ thống cần chuyển đổi nhiều thuê bao analog sang môi trường VoIP mà vẫn duy trì thiết bị đầu cuối hiện có.
Cổng kết nối và khả năng thoại
DAG2000-32S cung cấp 32 FXS với đầu nối RJ11, đồng thời có 2 giao diện RJ21 50 PIN. Phần mạng gồm 3 cổng LAN 10/100Mbps RJ-45 và một cổng console RS232. Gateway hỗ trợ chế độ quay số DTMF và Pulse, nhận diện thuê bao bằng DTMF/FSK CLI, đảo cực và cuộc gọi nội bộ. Khoảng cách cáp tối đa được nhà sản xuất công bố là 5 km.
Ở lớp thoại, thiết bị hỗ trợ các codec G.711A/U law, G.723.1, G.729A/B, G.726, AMR, iLBC và Opus tùy chọn. Các cơ chế xử lý âm thanh gồm triệt tiếng vọng G.168 với độ trễ thích ứng lên đến 128ms, Adaptive/Dynamic Jitter Buffer, Voice Activity Detection (VAD), Comfort Noise Generation (CNG), Programmable Gain Control và Silence Suppression. Gateway cũng hỗ trợ DTMF qua Signal, RFC2833 hoặc INBAND.
Hỗ trợ SIP, Fax và định tuyến cuộc gọi
DAG2000-32S sử dụng SIP v2.0 dựa trên UDP/TCP và hỗ trợ các chuẩn RFC liên quan đến SDP, RTP/RTCP, Session Timer, IPv6 trong SDP, NAT và SIP. Thiết bị hỗ trợ SIP TLS/SRTP, SIP Trunk, Outbound Proxy, DNS SRV/A Query/NAPTR Query cùng cơ chế Primary/Backup SIP Server.
Đối với fax, gateway hỗ trợ T.38 và Pass-through, đồng thời hỗ trợ modem/POS. Nhà sản xuất công bố khả năng fax tốc độ cao lên đến 14.4kbps. Các tính năng bổ sung cho cuộc gọi gồm Call Waiting, Blind Transfer, Attend Transfer, Call Forward khi bận, khi không trả lời hoặc chuyển tiếp không điều kiện, Call Hold, Do-not-disturb, 3-Way Conference, Message Waiting Indicator và Speed Dial.
Quản lý mạng và bảo mật
Thiết bị hỗ trợ PPPoE, IPv4/IPv6 Dual Stack, NAT với STUN và Static/Dynamic NAT, OpenVPN, VLAN 802.1P/802.1Q và Layer 3 QoS/DiffServ. Các VLAN có thể được sử dụng cho dữ liệu, thoại và quản lý. Về bảo mật và quản trị truy cập, DAG2000-32S cung cấp Web ACL, Telnet ACL và SIP TLS/SRTP.
Việc quản trị có thể thực hiện thông qua Web hoặc Telnet. Gateway hỗ trợ SNMP v1/v2/v3, TR069/TR181, tự động provisioning, sao lưu và khôi phục cấu hình, nâng cấp firmware qua Web, CDR, Syslog, Ping/Tracert, Network Capture và các công cụ chẩn đoán đường dây. Thiết bị cũng hỗ trợ NTP/Daylight Saving Time, IVR local maintenance và quản lý tập trung trên nền tảng cloud.
Thông số phần cứng và môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại thiết bị | 32 FXS Analog VoIP Gateway |
| FXS | 32 FXS với RJ11 |
| RJ21 | 2 × RJ21, 50 PIN |
| Ethernet | 3 × LAN, 10/100Mbps, RJ-45 |
| Console | 1 × RS232, 115200bps |
| Nguồn điện | 100-240VAC, 50-60 Hz |
| Công suất | 40W (Typical) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ℃ ~ 45 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 ℃ ~80 ℃ |
| Độ ẩm | 10%-90% Non-Condensing |
| Kích thước | 44025044mm |
| Khối lượng | 3.2kg |
| Chứng nhận | CE, FCC |
Ứng dụng của Dinstar DAG2000-32S
Với 32 cổng FXS và khả năng tích hợp SIP, DAG2000-32S có thể được sử dụng trong doanh nghiệp, trung tâm cuộc gọi và môi trường nhiều chi nhánh cần kết nối thuê bao analog với hệ thống thoại IP. Thiết bị cũng phù hợp với các hệ thống cần tiếp tục sử dụng điện thoại POTS, máy fax hoặc PBX hiện hữu trong quá trình chuyển đổi sang VoIP.
Kết luận
Dinstar DAG2000-32S là gateway chuyển đổi thoại analog sang VoIP với 32 FXS, hỗ trợ SIP, fax T.38/Pass-through, nhiều codec, IPv4/IPv6, VLAN, QoS và các công cụ quản trị mạng. Các giao diện RJ11, RJ21, Ethernet và RS232 giúp thiết bị đáp ứng các mô hình triển khai cần tích hợp số lượng lớn thuê bao analog với hạ tầng thoại IP.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
