Analog VoIP Gateway Dinstar DAG1000-8O
- Dinstar DAG1000-8O là Analog VoIP Gateway với 8 cổng FXO RJ11, được thiết kế để kết nối các đường điện thoại PSTN hoặc hệ thống PBX analog với mạng thoại IP. Thiết bị hỗ trợ SIP v2.0 và tương thích với các nền tảng IMS/NGN, IP PBX và SIP server. Gateway cung cấp 1 cổng WAN và 3 cổng LAN 10/100Mbps, hỗ trợ định tuyến cuộc gọi, T.38/Pass-through cho fax, VLAN, QoS và các cơ chế bảo mật TLS/SRTP.
- DAG1000-8O phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng từ xa, trung tâm cuộc gọi và hệ thống có nhiều chi nhánh cần tích hợp hạ tầng thoại analog với VoIP.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Dinstar DAG1000-8O – Analog VoIP Gateway 8 cổng FXO
Dinstar DAG1000-8O là gateway thoại analog 8 FXO, dùng để kết nối mạng điện thoại IP với các đường PSTN hoặc hệ thống tổng đài PBX analog. Thiết bị sử dụng giao thức SIP tiêu chuẩn, cho phép tích hợp với các nền tảng IMS/NGN, IP PBX và SIP server. Đây là giải pháp phù hợp khi doanh nghiệp cần đưa các đường thoại analog hiện có vào hệ thống VoIP mà không phải thay đổi toàn bộ hạ tầng đầu cuối.
8 cổng FXO cho kết nối PSTN và PBX analog
DAG1000-8O được trang bị 8 cổng FXO sử dụng đầu nối RJ11. Các cổng này phục vụ kết nối với đường điện thoại analog của nhà mạng hoặc cổng analog trên PBX. Theo tài liệu kỹ thuật của Dinstar, model này có 8 FXO, 1 WAN và 3 LAN, với các cổng Ethernet tốc độ 10/100Mbps sử dụng RJ45.
Thiết bị hỗ trợ các chức năng nhận diện cuộc gọi như FSK và DTMF, phát hiện cuộc gọi theo Bellcore Type 1&2, ETSI và DTMF, đồng thời hỗ trợ đảo cực, phát hiện tín hiệu bận và phát hiện mất dòng. Các chức năng này giúp gateway xử lý nhiều tình huống tín hiệu thường gặp trên đường thoại analog.
Hỗ trợ SIP và tích hợp hệ thống VoIP
DAG1000-8O hỗ trợ SIP v2.0 theo RFC3261, hoạt động qua UDP/TCP và hỗ trợ SIP TLS. Thiết bị cũng hỗ trợ RTP/RTCP cùng nhiều cơ chế liên quan đến NAT như STUN, Static/Dynamic NAT và rport. Nhờ đó, gateway có thể được triển khai trong các hệ thống VoIP cần kết nối giữa mạng IP và hạ tầng điện thoại analog.
Các chức năng như SIP Trunk, Outbound Proxy, Session Timer, Early Media/Early Answer và DNS SRV giúp thiết bị đáp ứng các mô hình kết nối SIP khác nhau. Dinstar cũng công bố khả năng tương tác với softswitch, IP PBX và SIP server sử dụng nền tảng SIP.
Xử lý thoại, fax và tín hiệu DTMF
Gateway hỗ trợ nhiều codec thoại gồm G.711A/Ulaw, G.723.1, G.729A/B và G.726. Thiết bị có các cơ chế xử lý âm thanh như triệt tiêu khoảng lặng, tạo Comfort Noise, Voice Activity Detection (VAD), điều chỉnh gain và bộ đệm jitter thích ứng.
Khả năng khử tiếng vọng G.168 với độ dài lên đến 128ms được nêu trong datasheet. Đối với fax, DAG1000-8O hỗ trợ T.38/Pass-through. Thiết bị cũng hỗ trợ kết nối modem/POS và nhiều chế độ DTMF gồm Signal, RFC2833 và INBAND.
Định tuyến và quản lý cuộc gọi
DAG1000-8O cung cấp các chức năng định tuyến dựa trên prefix, digit map, speed dial, port group và thao tác với số gọi đến/số gọi đi. Các chức năng này cho phép quản trị viên xây dựng quy tắc xử lý cuộc gọi phù hợp với mô hình tổng đài và các đường thoại được kết nối.
Thiết bị hỗ trợ caller/called number manipulation, giúp điều chỉnh số theo yêu cầu của hệ thống thoại. Ngoài ra còn có các chức năng như call waiting, call transfer, call forwarding, DND, hunting group và hội nghị 3 bên.
Mạng và bảo mật
Về mạng, DAG1000-8O hỗ trợ IPv4/IPv6, DHCP Client, PPPoE, Static/Dynamic IP và VLAN 802.1P/802.1Q. QoS Layer 3 và DiffServ được hỗ trợ để phục vụ việc phân loại và ưu tiên lưu lượng thoại trong mạng IP.
Về bảo mật, gateway hỗ trợ SIP TLS và SRTP. Thiết bị cũng cung cấp Web/Telnet ACL, SNMP v1/v2/v3, TR069, sao lưu và khôi phục cấu hình, cùng các công cụ quản trị và giám sát hệ thống. Firmware có thể được nâng cấp qua Web, đồng thời hỗ trợ tự động provisioning và quản lý dựa trên nền tảng cloud.
Thiết kế và điều kiện vận hành
Theo datasheet của Dinstar, DAG1000-8O sử dụng bộ nguồn ngoài DC12V, với nguồn đầu vào 100-240VAC, 50-60 Hz. Công suất tiêu thụ được công bố là 20W. Kích thước thiết bị là 242 × 152 × 40mm và trọng lượng khoảng 1kg.
Thiết bị được công bố hoạt động trong khoảng 0 °C ~ 45 °C, nhiệt độ lưu trữ -20 °C ~80 °C và độ ẩm 10%-90% không ngưng tụ. DAG1000-8O đạt các tiêu chuẩn CE và FCC theo tài liệu kỹ thuật được Dinstar cung cấp.
Đối tượng sử dụng
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ cần kết nối đường PSTN với hệ thống VoIP.
- Văn phòng từ xa và hệ thống nhiều chi nhánh sử dụng kết nối thoại analog.
- Trung tâm cuộc gọi cần tích hợp các đường thoại analog với IP PBX hoặc SIP server.
- Hệ thống tổng đài PBX analog cần kết nối với hạ tầng IP.
- Mô hình triển khai có nhu cầu truyền fax T.38 hoặc kết nối modem/POS.
Thông số chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DAG1000-8O |
| Loại thiết bị | Analog VoIP Gateway |
| FXO | 8 × FXO, RJ11 |
| Ethernet | 1 × WAN, 3 × LAN, 10/100Mbps, RJ45 |
| Giao thức | SIP v2.0, RFC3261 |
| Codec | G.711A/Ulaw, G.723.1, G.729A/B, G.726 |
| Fax | T.38/Pass-through |
| Nguồn | 100-240VAC, 50-60 Hz @ External Adapter DC12V |
| Công suất | 20W |
| Kích thước | 242 × 152 × 40mm |
| Trọng lượng | 1kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C ~ 45 °C |
Dinstar DAG1000-8O là gateway 8 FXO dành cho nhu cầu kết nối đường thoại PSTN hoặc PBX analog với hệ thống VoIP. Với SIP, nhiều codec thoại, T.38/Pass-through, VLAN, QoS, định tuyến cuộc gọi và các tính năng quản trị mạng, thiết bị có thể được triển khai trong nhiều mô hình thoại IP cần tận dụng hạ tầng analog hiện có.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
