Camera IP DAHUA DH-IPC-HDBW1439E1-A-IL
- Camera IP Dahua DH-IPC-HDBW1439E1-A-IL là camera dome mạng độ phân giải 4MP, phù hợp cho hệ thống giám sát nhà ở, cửa hàng, văn phòng, kho và các khu vực cần quan sát cố định. Camera sử dụng cảm biến CMOS, hỗ trợ độ phân giải 2560 × 1440 và ghi hình với chuẩn nén Smart H.265+/Smart H.264+ giúp tối ưu băng thông và dung lượng lưu trữ.
- Thiết bị hỗ trợ hồng ngoại và ánh sáng ấm với tầm chiếu sáng lên đến 30 m, WDR 120 dB, BLC, HLC và 3D NR. Camera có micro tích hợp, hỗ trợ phát hiện chuyển động, phát hiện con người, ROI và kết nối mạng RJ-45 10/100 Mbps.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Tổng quan Camera IP Dahua DH-IPC-HDBW1439E1-A-IL
DH-IPC-HDBW1439E1-A-IL là camera dome IP thuộc dòng Entry Series của Dahua, hướng đến các hệ thống giám sát cần hình ảnh độ phân giải 4MP, khả năng quan sát trong điều kiện ánh sáng thay đổi và thiết kế phù hợp cho lắp đặt cố định. Camera cung cấp độ phân giải tối đa 2560 × 1440, hỗ trợ tốc độ khung hình tối đa 25/30 fps tùy chế độ, đồng thời sử dụng Smart H.265+ và Smart H.264+ để quản lý luồng video hiệu quả hơn.
Hình ảnh 4MP và xử lý ánh sáng
Camera hỗ trợ độ phân giải 4MP với kích thước hình ảnh tối đa 2560 × 1440. Hệ thống xử lý hình ảnh có các chức năng WDR 120 dB, BLC, HLC, cân bằng trắng và giảm nhiễu 3D NR. Những tính năng này hỗ trợ duy trì khả năng quan sát khi khu vực giám sát có sự chênh lệch ánh sáng hoặc xuất hiện nguồn sáng mạnh trong khung hình.
Thiết bị hỗ trợ chế độ ngày/đêm Auto (ICR), Color và B/W. Camera cũng có Smart Illumination và Smart Dual Light, cho phép sử dụng hệ thống chiếu sáng hồng ngoại và ánh sáng ấm. Tầm chiếu sáng được công bố lên đến 30 m đối với cả IR và warm light.
Ống kính và vùng quan sát
DH-IPC-HDBW1439E1-A-IL sử dụng ống kính tiêu cự cố định, ngàm M12. Tài liệu kỹ thuật xác minh được công bố với lựa chọn tiêu cự 2.8 mm và 3.6 mm. Với phiên bản 2.8 mm, góc quan sát đạt H: 95.5°, V: 53.4° và D: 110.7°. Khoảng cách lấy nét gần được công bố là 1.0 m đối với tiêu cự 2.8 mm và 1.5 m đối với tiêu cự 3.6 mm.
Chuẩn nén và truyền tải video
Camera hỗ trợ Smart H.265+ và Smart H.264+, đồng thời cung cấp 2 luồng video. Luồng chính có thể đạt 2560 × 1440 ở 1–25/30 fps; luồng phụ hỗ trợ 704 × 576 ở 1–25 fps hoặc 704 × 480 ở 1–30 fps. Bitrate H.264 được công bố trong khoảng 32 kbps–4096 kbps và H.265 trong khoảng 12 kbps–4096 kbps, với chế độ điều khiển CBR hoặc VBR.
Việc hỗ trợ codec thông minh giúp hệ thống có thêm lựa chọn cân bằng giữa chất lượng hình ảnh, băng thông mạng và dung lượng lưu trữ. Camera cũng hỗ trợ ROI tối đa 4 khu vực và chức năng điều chỉnh hình ảnh như xoay 0°/180°, mirror và che vùng riêng tư.
Âm thanh và tính năng thông minh
DH-IPC-HDBW1439E1-A-IL được trang bị micro tích hợp, phù hợp với các vị trí cần ghi nhận thêm âm thanh tại khu vực quan sát. Về tính năng phân tích, thiết bị hỗ trợ phát hiện chuyển động và phát hiện con người. Phát hiện chuyển động có thể cấu hình tối đa 4 khu vực dạng hình chữ nhật.
Kết nối mạng và cấp nguồn
Camera sử dụng giao tiếp mạng RJ-45 10/100 Base-T và hỗ trợ cấp nguồn bằng 12 VDC hoặc PoE theo chuẩn IEEE 802.3af. Công suất tiêu thụ cơ bản được công bố ở mức 2.3 W khi dùng 12 VDC và 3.1 W khi dùng PoE; mức tối đa lần lượt là 6.8 W và 7.9 W khi bật các chức năng xử lý hình ảnh, thông minh và chiếu sáng.
Thiết bị hỗ trợ các giao thức và nền tảng quản lý như ONVIF, Smart PSS Lite, DSS và DMSS trên iOS/Android. Điều này cho phép camera được tích hợp vào hệ thống giám sát mạng tương thích thay vì chỉ sử dụng độc lập.
Thiết kế và môi trường lắp đặt
Camera có dạng dome bán cầu, thân vỏ kết hợp kim loại và nhựa. Kích thước được công bố là 81.0 mm × Φ109.9 mm và trọng lượng tịnh khoảng 0.33 kg. Thiết bị đạt chuẩn bảo vệ IP67 và IK08, phù hợp cho các vị trí cần khả năng chống bụi, nước và tác động cơ học ở mức được nhà sản xuất công bố.
Dải nhiệt độ hoạt động từ –40 °C đến +60 °C, độ ẩm hoạt động tối đa ≤95% RH, không ngưng tụ. Khi triển khai thực tế, vị trí lắp đặt vẫn cần được lựa chọn phù hợp với điều kiện môi trường và hướng quan sát để phát huy hiệu quả của camera.
Thông số kỹ thuật đáng chú ý
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Cảm biến | 1/3″ CMOS |
| Ống kính | Fixed-focal, M12; 2.8 mm / 3.6 mm |
| Góc nhìn 2.8 mm | H: 95.5°; V: 53.4°; D: 110.7° |
| Chuẩn nén | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| WDR | 120 dB |
| Chiếu sáng | IR tối đa 30 m; Warm light tối đa 30 m |
| Âm thanh | Micro tích hợp |
| Phát hiện | Motion Detection; Human Detection |
| Mạng | RJ-45 10/100 Base-T |
| Nguồn | 12 VDC (±30%); PoE (802.3af) |
| Bảo vệ | IP67; IK08 |
| Kích thước | 81.0 mm × Φ109.9 mm |
Đối tượng sử dụng phù hợp
Với độ phân giải 4MP, thiết kế dome, hỗ trợ PoE, micro tích hợp, chiếu sáng kép và các chức năng xử lý hình ảnh, DH-IPC-HDBW1439E1-A-IL có thể được triển khai trong hệ thống giám sát IP cho nhà ở, cửa hàng, văn phòng, kho hoặc các khu vực cần quan sát cố định. Khi thiết kế hệ thống, cần xác định trước khoảng cách quan sát, góc nhìn, điều kiện ánh sáng, vị trí đi dây mạng và phương án cấp nguồn để lựa chọn tiêu cự và cách lắp đặt phù hợp.
Kết luận
Camera IP Dahua DH-IPC-HDBW1439E1-A-IL cung cấp nền tảng giám sát 4MP với Smart H.265+/H.264+, WDR 120 dB, chiếu sáng kép lên đến 30 m, micro tích hợp, phát hiện con người và hỗ trợ PoE. Thiết kế IP67/IK08 cùng dải nhiệt độ hoạt động rộng giúp thiết bị có thể đáp ứng nhiều môi trường lắp đặt khi được triển khai đúng yêu cầu kỹ thuật.
Nhìn chung, Dahua DH-IPC-HDBW1439E1-A-IL nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Bạn vẫn có thể gửi yêu cầu để nhận catalog, datasheet hoặc đề xuất model phù hợp cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
