Cáp mạng CAT5E UTP DAHUA PFM920I-5EUN (305m)
- Cáp mạng Dahua PFM920I-5EUN là cáp U/UTP sCAT5E dài 305 m, sử dụng lõi đồng không oxy độ tinh khiết 99.97%, phù hợp cho hệ thống mạng và hạ tầng cáp triển khai theo từng tuyến. Cáp có dây dẫn đường kính 0.45 mm ± 0.01 mm, lớp cách điện HDPE và vỏ ngoài PVC màu trắng.
- Sản phẩm hỗ trợ truyền PoE và được thiết kế theo các yêu cầu kỹ thuật của Dahua, với trở kháng đặc tính 100 ± 15Ω và suy hao tối đa 24.2 dB/100 m tại 100 MHz. Vỏ cáp đạt chứng nhận CPR Eca, phù hợp cho các hệ thống mạng, camera IP và thiết bị sử dụng kết nối Ethernet cần cuộn cáp 305 m.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Tổng quan cáp mạng Dahua PFM920I-5EUN
Dahua PFM920I-5EUN là cáp mạng U/UTP sCAT5E dạng cuộn 305 m, được thiết kế cho các hệ thống cáp mạng và kết nối Ethernet. Theo tài liệu kỹ thuật của Dahua, sản phẩm sử dụng lõi đồng không oxy với độ tinh khiết 99.97%, lớp cách điện HDPE và lớp vỏ PVC màu trắng. Cáp được cung cấp theo cuộn 305 m (1.000 ft) và hỗ trợ ứng dụng Power over Ethernet (PoE), phù hợp với các công trình cần triển khai đường dây mạng theo từng tuyến.
Cấu tạo và vật liệu
Phần dây dẫn của PFM920I-5EUN sử dụng oxygen-free copper (OFC) với độ tinh khiết 99.97%. Đường kính dây dẫn là 0.45 mm ± 0.01 mm. Lớp cách điện sử dụng HDPE, có đường kính 0.81 mm ± 0.1 mm và độ dày trung bình tối thiểu 0.18 mm. Bốn cặp dây có màu xanh dương, trắng/xanh dương; cam, trắng/cam; xanh lá, trắng/xanh lá; nâu, trắng/nâu.
Bên ngoài lõi cáp là lớp vỏ PVC màu trắng, có đường kính 4.7 mm ± 0.3 mm và độ dày trung bình tối thiểu 0.5 mm. Dây rip cord sử dụng vật liệu polyester, thông số 500D. Cấu trúc này giúp cáp có dạng phù hợp cho việc đi dây trong hệ thống hạ tầng mạng.
Đặc tính truyền dẫn
PFM920I-5EUN có trở kháng đặc tính 100 ± 15Ω. Ở tần số 100 MHz, suy hao tối đa được Dahua công bố là 24.2 dB/100 m; NEXT tối thiểu đạt 35.3 dB/100 m và return loss tối thiểu đạt 20.1 dB/100 m. Các thông số truyền dẫn được xác định trong điều kiện thử nghiệm 100 m tại 20°C theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Khả năng cách điện của cáp được thể hiện qua điện trở cách điện tối thiểu 5000MΩ·km và thử nghiệm độ bền điện môi không xảy ra đánh thủng với 1KV DC trong 1 phút. Điện trở DC tối đa của một dây dẫn là 12Ω/100 m.
Khả năng sử dụng và môi trường làm việc
Sản phẩm hỗ trợ Power over Ethernet và được Dahua thiết kế cho hệ thống cáp mạng. Nhiệt độ vận hành được công bố từ –20°C đến +60°C, nhiệt độ lắp đặt từ 0°C đến +50°C. Nhiệt độ bảo quản nằm trong khoảng –10°C đến +40°C với độ ẩm bảo quản dưới 60% RH.
Về đặc tính cơ học, bán kính uốn khi lắp đặt lớn hơn 8 lần đường kính ngoài của cáp. Vỏ cáp đạt thử nghiệm lan truyền lửa theo IEC 60332-1-2. Sản phẩm được công bố đáp ứng Q/DXJ 067-2024 và EN50575, đồng thời có chứng nhận CPR Eca.
Quy cách đóng gói
Cáp có chiều dài danh định 305.0 m ± 2 m (1.000,66 ft ± 6,56 ft), đóng gói 305 m mỗi thùng với hai hộp bên trong. Kích thước hộp bên trong là 364.0 mm × 364.0 mm × 216.0 mm. Kích thước bao bì vận chuyển là 447.0 mm × 386.0 mm × 382.0 mm. Khối lượng tịnh khoảng 8 kg ± 0.6 kg và khối lượng cả bao bì khoảng 8.5 kg ± 0.6 kg.
Ứng dụng của Dahua PFM920I-5EUN
- Triển khai hệ thống cáp mạng U/UTP CAT5E trong công trình.
- Kết nối các thiết bị mạng sử dụng Ethernet.
- Đi dây cho hệ thống camera IP và các thiết bị hỗ trợ PoE.
- Thi công hạ tầng mạng với nhu cầu sử dụng cuộn cáp 305 m.
- Ứng dụng trong các hệ thống cần cáp có lõi đồng không oxy và vỏ đạt CPR Eca.
Kết luận
Dahua PFM920I-5EUN là cáp mạng U/UTP sCAT5E dài 305 m, sử dụng lõi đồng không oxy 99.97%, cách điện HDPE và vỏ PVC màu trắng. Với các thông số truyền dẫn, khả năng hỗ trợ PoE, dải nhiệt độ làm việc và chứng nhận CPR Eca được Dahua công bố, sản phẩm phù hợp cho triển khai hạ tầng mạng, kết nối Ethernet và các hệ thống camera IP cần đi cáp theo cuộn dài.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
