Cáp mạng CommScope CAT6 4 đôi UTP (1427071-6)
- Cáp mạng CommScope 1427071-6 thuộc dòng NETCONNECT®, là cáp đồng Category 6 dạng U/UTP không chống nhiễu, cấu tạo 4 đôi, ruột dẫn đồng trần 24 AWG. Sản phẩm có chiều dài 304,8 m (1000 ft), vỏ màu xanh, đóng gói dạng cuộn trong hộp và được thiết kế cho hệ thống cáp ngang.
- Cáp hỗ trợ tần số hoạt động tối đa 250 MHz, trở kháng đặc tính 100 ohm và đáp ứng các tiêu chuẩn ANSI/TIA-568.2-D, CENELEC EN 50288-6-1 và ISO/IEC 11801 Class E. Đây là lựa chọn phù hợp cho triển khai hạ tầng mạng Ethernet và hệ thống cáp cấu trúc trong môi trường không yêu cầu cáp plenum.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
CommScope 1427071-6 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
Tổng quan cáp mạng CommScope 1427071-6
CommScope 1427071-6 là cáp mạng đồng Category 6 thuộc danh mục NETCONNECT®, được định danh với mã sản phẩm cơ sở CS30CM. Theo thông tin kỹ thuật từ CommScope, đây là cáp xoắn đôi 4 đôi, loại U/UTP không chống nhiễu, cấp CM, sử dụng ruột dẫn đồng trần 24 AWG. Phiên bản 1427071-6 có vỏ màu xanh, chiều dài 304,8 m (1000 ft) và được đóng gói dạng cuộn trong hộp.
Cáp được thiết kế cho hệ thống cáp ngang và sử dụng 8 ruột dẫn, chia thành 4 đôi. Cấu trúc này phù hợp với việc triển khai hệ thống cáp mạng đồng trong hạ tầng mạng và cáp cấu trúc, khi yêu cầu về Category 6 và truyền dẫn ở dải tần đến 250 MHz.
Đặc điểm kỹ thuật chính
- Category: 6 theo ANSI/TIA.
- Loại cáp: U/UTP, không chống nhiễu.
- Số đôi: 4 đôi, tổng cộng 8 ruột dẫn.
- Ruột dẫn: đồng trần, dạng solid, kích thước 24 AWG.
- Chiều dài: 304,8 m (1000 ft).
- Màu vỏ: xanh.
- Vật liệu cách điện: Polyolefin.
- Vật liệu vỏ: PVC.
- Trở kháng đặc tính: 100 ohm.
- Tần số hoạt động tối đa: 250 MHz.
Khả năng truyền dẫn
CommScope công bố 1427071-6 có tần số hoạt động tối đa 250 MHz và trở kháng đặc tính 100 ohm. Độ trễ lan truyền tối đa được công bố là 536 ns/100m tại 250 MHz, trong khi độ lệch thời gian truyền giữa các đôi tối đa là 45 ns. Điện trở DC tối đa đạt 9,38 ohms/100 m và độ mất cân bằng điện trở DC tối đa là 5%.
Về tiêu chuẩn truyền dẫn, sản phẩm được công bố đáp ứng ANSI/TIA-568.2-D, CENELEC EN 50288-6-1 và ISO/IEC 11801 Class E. Các thông số này cung cấp cơ sở kỹ thuật để lựa chọn cáp cho các hệ thống cáp cấu trúc Category 6 phù hợp với thiết kế mạng.
Cấu tạo và đặc tính vật liệu
Cáp sử dụng ruột dẫn đồng trần dạng solid với kích thước 24 AWG. Lớp cách điện sử dụng Polyolefin và lớp vỏ ngoài sử dụng PVC. Đường kính danh định của cáp qua lớp vỏ là 5,41 mm; đường kính ruột dẫn đã cách điện là 0,909 mm. Bán kính uốn tối thiểu được CommScope quy định bằng 4 lần đường kính ngoài của cáp.
Phiên bản 1427071-6 được phân loại trong không gian lắp đặt non-plenum và có phương pháp thử cháy CM theo UL 1685. Nhiệt độ lắp đặt được công bố trong khoảng 0 °C đến +60 °C, trong khi nhiệt độ vận hành và lưu trữ lần lượt là -20 °C đến +60 °C và -20 °C đến +80 °C.
Đóng gói và ứng dụng
Sản phẩm có chiều dài 304,8 m (1000 ft), đóng gói dạng reel in box. Dạng đóng gói này thuận tiện cho việc triển khai theo tuyến cáp và thi công hệ thống cáp ngang. Với cấu trúc 4 đôi U/UTP, Category 6 và ruột đồng trần 24 AWG, cáp có thể được sử dụng trong các hệ thống mạng đồng và hạ tầng cáp cấu trúc phù hợp với yêu cầu thiết kế.
CommScope cũng công bố sản phẩm tuân thủ các yêu cầu RoHS và UK-RoHS. Về cấp nguồn từ xa, thông số của hãng cho biết sản phẩm tuân thủ các khuyến nghị của IEEE 802.3bt Type 4 về cấp nguồn an toàn qua cáp LAN khi được lắp đặt theo các hướng dẫn và tiêu chuẩn được chỉ định.
Khi lựa chọn CommScope 1427071-6
CommScope 1427071-6 phù hợp khi hệ thống yêu cầu cáp Category 6, cấu trúc 4 đôi U/UTP, ruột đồng 24 AWG và chiều dài cuộn 304,8 m. Khi thiết kế hoặc thi công, cần đối chiếu yêu cầu về môi trường lắp đặt, tiêu chuẩn cáp, chiều dài tuyến, bán kính uốn và các yêu cầu cấp nguồn qua Ethernet để bảo đảm lựa chọn đúng loại cáp cho hệ thống.
Kết luận
CommScope 1427071-6 là cáp đồng Category 6 4 đôi U/UTP, ruột đồng trần 24 AWG, chiều dài 304,8 m và vỏ PVC màu xanh. Sản phẩm cung cấp các thông số kỹ thuật rõ ràng về truyền dẫn, cấu tạo, môi trường sử dụng và tiêu chuẩn áp dụng, phù hợp để tham khảo cho các hệ thống cáp ngang và hạ tầng mạng đồng Category 6.
Nhìn chung, CommScope 1427071-6 nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Nhìn chung, CommScope 1427071-6 nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
