ZTE ZXHN F670Y là modem/ONT quang 2 băng tần 2.4GHz/5GHz được Viettel triển khai rộng rãi, hỗ trợ tốc độ đến AC1200, cổng LAN Gigabit, IPv6, NAT, DMZ, UPnP, VLAN và các cơ chế bảo mật Wi-Fi hiện đại. Bài hướng dẫn này giúp bạn cài đặt và tối ưu F670Y từ A–Z: quay PPPoE, đổi tên/mật khẩu Wi-Fi, bật Bridge mode, cấu hình thành bộ phát phụ/AP, mở port xem camera/game, tạo mesh Home Wifi Viettel, cùng nhiều mẹo nâng cao tốc độ và độ ổn định.
Chuẩn bị trước khi cài đặt
- Dây nguồn, dây cáp quang đã hàn nối (đèn PON trên modem phải ổn định, không nháy đỏ LOS).
- Máy tính/điện thoại kết nối dây LAN hoặc Wi-Fi với F670Y.
- Thông tin tài khoản PPPoE do Viettel cấp (username, password).
- Dải IP nội bộ mặc định: 192.168.1.0/24; địa chỉ truy cập: http://192.168.1.1
- Tài khoản quản trị mặc định (tùy cấu hình nhà mạng). Nên đổi mật khẩu quản trị ngay sau khi đăng nhập.
- Khuyến nghị sao lưu cấu hình hiện tại trước khi thay đổi; reset phần cứng bằng nút Reset nếu cần cài mới từ đầu.
Ảnh modem ZTE F670Y Viettel 2 băng tần AC1200 với 4 cổng LAN Gigabit
Truy cập trang quản trị modem F670Y
- Kết nối thiết bị với modem qua LAN hoặc Wi‑Fi (SSID/Pass in trên tem đáy máy nếu chưa đổi).
- Trên trình duyệt, nhập 192.168.1.1.
- Đăng nhập bằng tài khoản quản trị do Viettel cung cấp (hoặc in trên thiết bị).
- Vào phần quản trị nâng cao để xem đầy đủ các mục cấu hình.
Màn hình đăng nhập quản trị modem Viettel ZTE F670Y tại địa chỉ 192.168.1.1
Thiết lập kết nối Internet PPPoE (VLAN 35)
- Internet/VLAN: chọn VLAN ID 35 cho dịch vụ Internet (chuẩn Viettel).
- Kiểu kết nối: PPPoE. Nhập username/password PPPoE được cấp.
- IPv4: bật DHCP server nếu F670Y là gateway chính.
- IPv6: có thể bật DHCPv6/Prefix Delegation nếu gói cước hỗ trợ.
- DNS: để auto hoặc tùy chọn (8.8.8.8/1.1.1.1). Áp dụng và khởi động lại nếu được yêu cầu.
Giao diện cấu hình cơ bản PPPoE Viettel trên modem ZTE F670Y VLAN 35
Cấu hình Wi‑Fi 2.4GHz và 5GHz tối ưu
- Đổi tên mạng (SSID) dễ nhớ cho cả 2.4GHz và 5GHz, có thể dùng cùng tên để roaming mượt.
- Bảo mật: WPA2‑PSK/WPA3 (nếu hỗ trợ). Mật khẩu mạnh trên 12 ký tự.
- Kênh phát: đặt kênh tĩnh ít nhiễu (2.4GHz: 1/6/11; 5GHz: kênh UNII‑1/UNII‑3 tùy khu vực).
- Băng thông kênh: 20/40MHz cho 2.4GHz; 80MHz cho 5GHz nếu môi trường ít nhiễu.
- Tối ưu nâng cao: bật Beamforming/MU‑MIMO (nếu có), tắt WPS để tăng bảo mật.
Giao diện cấu hình Wi‑Fi 2.4GHz/5GHz trên ZTE F670Y: đổi SSID, mật khẩu, kênh
Đổi mật khẩu quản trị modem
- Vào mục System/Administration để đổi password quản trị.
- Bật HTTPS/đổi cổng quản trị từ xa (nếu dùng) và tắt quản trị từ WAN để tăng bảo mật.
- Bật tính năng đăng nhập hai lớp (nếu firmware hỗ trợ).
Bật chế độ Bridge cho ZTE F670Y
Dùng khi bạn có router riêng (MikroTik, Asus, UniFi, TP‑Link…) muốn modem chỉ làm ONT nhận quang.
- Bước 1: Liên hệ Viettel yêu cầu chuyển ONT về Bridge (nếu cần), hoặc tự cấu hình VLAN Internet ở chế độ Bridge trên cổng LAN chỉ định.
- Bước 2: Tắt DHCP server trên F670Y nếu không cần cấp IP nội bộ.
- Bước 3: Kết nối cổng WAN router riêng vào cổng LAN đã gán Bridge. Trên router riêng, tạo PPPoE VLAN 35.
Minh họa bật Bridge mode trên router/modem ZTE F670Y để dùng router riêng quay PPPoE
Dùng F670Y làm bộ phát phụ/AP mở rộng vùng phủ
Khi đã có một router chính, bạn có thể tận dụng F670Y làm Access Point:
- Đặt IP tĩnh cho F670Y trong cùng dải mạng LAN chính (ví dụ 192.168.1.2), tắt DHCP.
- Giữ chế độ IP động/Static tùy kiến trúc; không quay PPPoE trên F670Y.
- Cấu hình Wi‑Fi cùng SSID/mật khẩu/kích thước kênh để roaming mượt (hoặc SSID khác để phân tách).
- Dây kết nối dạng LAN‑to‑LAN giữa router chính và F670Y.
Mặt sau modem ZTE F670Y Viettel hiển thị cổng LAN/WAN và nút chức năng phục vụ đấu nối AP
Mở port (NAT/Port Forwarding) xem camera, chơi game, truy cập từ xa
- Bước 1: Gán IP tĩnh cho thiết bị nội bộ (đầu ghi/camera/NVR/máy chủ) hoặc dùng DHCP reservation theo MAC.
- Bước 2: NAT/Port Forwarding: tạo rule chuyển tiếp port (ví dụ 37777, 554, 80, 5000‑65535 tùy ứng dụng) đến IP nội bộ tương ứng.
- Bước 3: Kiểm tra từ mạng 4G/Internet bên ngoài. Tránh test từ cùng LAN. Có thể dùng DMZ trong trường hợp đặc biệt nhưng không khuyến nghị.
Màn hình NAT/Port Forwarding trên modem Viettel ZTE F670Y để mở port xem camera từ Internet
Nếu không muốn đặt IP tĩnh thủ công, nên dùng tính năng gán MAC để giữ nguyên IP cho thiết bị mỗi lần cấp phát DHCP.
Gán địa chỉ MAC để đặt IP tĩnh (DHCP reservation) trên modem ZTE F670Y Viettel
Lưu ý quan trọng về CGNAT: nếu thuê bao đang ở CGNAT, mở port sẽ không truy cập được từ Internet. Hãy liên hệ Viettel yêu cầu cấp IP Public (tĩnh/động) hoặc nâng cấp gói.
Thiết lập Home Wifi Viettel (Mesh) với F670Y/H196A
- Dùng F670Y làm gateway kết hợp các node Home Wifi Viettel (ZTE H196A…) qua dây backhaul hoặc mesh không dây.
- Đặt node trung tâm ở vị trí thông thoáng; các node vệ tinh cách 1–2 tường, cường độ tín hiệu ổn định.
- Dùng một SSID thống nhất, bật roaming hỗ trợ 802.11k/v/r nếu thiết bị hỗ trợ để chuyển vùng liền mạch.
- Tránh đặt quá nhiều node chồng lấn kênh; ưu tiên backhaul có dây để giảm suy hao.
Sơ đồ Mesh WiFi Viettel: node trung tâm và các điểm mở rộng phủ sóng toàn nhà
Tối ưu tốc độ và độ ổn định mạng Viettel ZTE F670Y
- Vị trí đặt modem: cao >1.5 m, thoáng, tránh vật cản kim loại/gương/thiết bị gây nhiễu.
- Phân tách băng tần: đẩy thiết bị hỗ trợ chuẩn AC/AX lên 5GHz, thiết bị IoT sang 2.4GHz.
- Tối ưu kênh: khảo sát nhiễu bằng ứng dụng Wi‑Fi Analyzer, chọn kênh ít trùng lặp.
- MTU PPPoE: 1492; giảm fragment nếu thấy gói lớn bị vỡ.
- QoS/Smart Queue: ưu tiên lưu lượng làm việc/học trực tuyến/game thời gian thực.
- DNS nhanh ổn định: 1.1.1.1/8.8.8.8/9.9.9.9, hoặc DNS của Viettel để giảm độ trễ nội vùng.
- Cập nhật firmware: kiểm tra và nâng cấp bản ổn định do Viettel phát hành.
- Bảo mật: tắt WPS, dùng WPA2/WPA3, đổi mật khẩu quản trị định kỳ, tắt quản trị từ WAN.
Mẹo tăng băng thông Wi‑Fi Viettel trên điện thoại và máy tính: kênh, băng tần, DNS, QoS
Khắc phục sự cố thường gặp
- Không vào được Internet: kiểm tra đèn PON/LOS, dây quang, tài khoản PPPoE, VLAN 35.
- Vào được nhưng chậm/đứt quãng: đổi kênh Wi‑Fi, phân tách băng tần, kiểm tra tải CPU modem, tắt bớt thiết bị, đo tốc độ bằng dây LAN.
- Không mở được port: xác thực IP Public có hay không (tránh CGNAT), tắt UPnP nếu xung đột rule, kiểm tra trùng port.
- Trùng NAT hai lớp: nếu dùng router riêng, bật Bridge trên F670Y hoặc dùng chế độ AP cho router phụ.
- Không thấy băng tần 5GHz: kiểm tra vùng/kênh DFS, cập nhật firmware, đảm bảo thiết bị đầu cuối hỗ trợ 5GHz.
- IPTV không chạy: cần đúng VLAN cho IPTV theo cấu hình nhà mạng; không dùng chung port đã Bridge.
Câu hỏi thường gặp
- Địa chỉ quản trị mặc định F670Y là gì? 192.168.1.1. Nếu đổi dải IP, hãy xem tem đáy hoặc reset.
- Tài khoản đăng nhập mặc định? Phụ thuộc cấu hình triển khai của Viettel và có thể thay đổi. Hãy liên hệ tổng đài nếu quên.
- Viettel dùng VLAN nào cho Internet? VLAN 35; PPPoE là mặc định phổ biến.
- F670Y có hỗ trợ IPv6 không? Có, bật trong phần LAN/IPv6/DHCPv6.
- Làm sao để dùng router riêng? Bật Bridge cho cổng LAN, quay PPPoE VLAN 35 trên router riêng.
- Mở port nhưng vẫn không truy cập được? Kiểm tra IP Public (thoát CGNAT), rule NAT đúng IP nội bộ, port không bị chặn bởi firewall thiết bị.
Cấu hình mẫu nhanh gợi ý
- Gateway chính: F670Y quay PPPoE VLAN 35; DHCP ON; DNS 1.1.1.1/8.8.8.8.
- Wi‑Fi: SSID‑2G/5G cùng tên, WPA2/WPA3, kênh 1/6/11 (2.4G), kênh UNII‑1 (5G), băng thông 80MHz cho 5G.
- AP phụ: IP tĩnh 192.168.1.2, DHCP OFF, kết nối LAN‑LAN, SSID giống gateway.
- NAT camera: gán IP tĩnh/Nhận IP qua MAC binding, forward port dịch vụ cần thiết, kiểm tra từ 4G.
- Bridge: gán Bridge cho LAN1, router riêng quay PPPoE VLAN 35, tắt DHCP trên F670Y nếu không dùng phát IP.
