Bộ phát wifi UniFi U6 Pro
- Ubiquiti UniFi U6 Pro được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
- UniFi U6 Pro là bộ phát WiFi 6 của Ubiquiti, sử dụng 2 băng tần 2.4 GHz và 5 GHz với tổng 6 spatial streams. Thiết bị hỗ trợ MIMO 2 × 2 trên 2.4 GHz và 4 × 4 trên 5 GHz, tốc độ dữ liệu tối đa lần lượt 573.5 Mbps và 4.8 Gbps. U6 Pro có 1 cổng GbE RJ45, cấp nguồn PoE, hỗ trợ lắp đặt trên tường hoặc trần và đạt chuẩn IP54. Thiết bị phù hợp triển khai WiFi cho văn phòng, doanh nghiệp và các không gian cần quản lý mạng tập trung trong hệ sinh thái UniFi.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Ubiquiti UniFi U6 Pro được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
Ubiquiti UniFi U6 Pro – Giới thiệu UniFi U6 Pro
UniFi U6 Pro là bộ phát WiFi 6 thuộc hệ sinh thái UniFi của Ubiquiti, được thiết kế cho các môi trường cần điểm truy cập không dây hai băng tần và khả năng phục vụ nhiều thiết bị kết nối. Thiết bị sử dụng WiFi 6, có 6 spatial streams, gồm cấu hình 2 × 2 MU-MIMO trên băng tần 2.4 GHz và 4 × 4 MU-MIMO trên băng tần 5 GHz. Theo thông số của Ubiquiti, tốc độ dữ liệu tối đa đạt 573.5 Mbps ở 2.4 GHz và 4.8 Gbps ở 5 GHz với BW160.
Thông số WiFi và khả năng truyền dữ liệu
U6 Pro hỗ trợ các chuẩn 802.11a/b/g, WiFi 4, WiFi 5 và WiFi 6. Trên băng tần 5 GHz, thiết bị sử dụng cấu hình 4 × 4 DL/UL MU-MIMO và có tốc độ dữ liệu tối đa 4.8 Gbps. Băng tần 2.4 GHz sử dụng 2 × 2 UL MU-MIMO với tốc độ tối đa 573.5 Mbps. Cấu hình hai radio giúp U6 Pro phục vụ đồng thời các thiết bị sử dụng hai băng tần phổ biến trong mạng WiFi.
Thiết bị có độ lợi anten 4 dBi trên 2.4 GHz và 6 dBi trên 5 GHz. Công suất phát tối đa được công bố là 22 dBm trên 2.4 GHz và 26 dBm trên 5 GHz. U6 Pro hỗ trợ tối đa 8 BSSID trên mỗi radio, phù hợp với các cấu hình mạng cần phân tách nhiều SSID theo mục đích sử dụng.
Kết nối mạng và cấp nguồn
U6 Pro được trang bị 1 cổng GbE RJ45 làm giao diện mạng có dây. Thiết bị sử dụng PoE để cấp nguồn, với nguồn điện hỗ trợ từ UniFi PoE switch hoặc bộ chuyển đổi PoE 48V, 0.5A tùy cấu hình triển khai. Điện áp hỗ trợ của thiết bị nằm trong khoảng 44–57V DC và mức tiêu thụ điện tối đa là 13W.
Việc sử dụng kết nối Ethernet Gigabit kết hợp cấp nguồn PoE giúp giảm số lượng dây cần kéo tới vị trí lắp đặt. Đây là cấu hình phù hợp khi triển khai access point trên trần hoặc tường tại văn phòng, khu vực làm việc và các không gian cần bố trí điểm phát ở vị trí thuận lợi cho vùng phủ sóng.
Thiết kế và lắp đặt
U6 Pro có kích thước Ø197 × 35 mm. Khối lượng thiết bị là 460 g khi không tính ngàm và 600 g khi kèm ngàm. Vỏ thiết bị sử dụng polycarbonate, trong khi ngàm lắp đặt sử dụng thép không gỉ SUS304. Ubiquiti hỗ trợ lắp đặt U6 Pro trên tường hoặc trần với phụ kiện đi kèm.
Thiết bị đạt chuẩn bảo vệ IP54 và có thể hoạt động trong khoảng nhiệt độ -30 đến 60° C, độ ẩm 5 đến 95% không ngưng tụ. IP54 giúp thiết bị có khả năng chống bụi và nước bắn ở mức theo tiêu chuẩn, tuy nhiên việc lựa chọn vị trí lắp đặt vẫn cần dựa trên điều kiện thực tế của công trình.
Tính năng mạng và bảo mật
U6 Pro hỗ trợ WPA-PSK và WPA-Enterprise, bao gồm WPA/WPA2/WPA3 theo thông số sản phẩm. Thiết bị hỗ trợ VLAN 802.1Q, giới hạn tốc độ theo từng người dùng và cô lập lưu lượng khách. Các tính năng này giúp người quản trị xây dựng mạng WiFi có phân tách theo nhóm người dùng hoặc mục đích truy cập.
U6 Pro cũng hỗ trợ các cơ chế quản lý WiFi trong hệ sinh thái UniFi. Khi được triển khai cùng hệ thống quản trị tương thích, access point có thể được cấu hình tập trung thay vì phải thiết lập từng thiết bị độc lập. Đây là điểm phù hợp với các hệ thống mạng có nhiều access point hoặc cần duy trì cấu hình thống nhất.
Ứng dụng thực tế
- Văn phòng: triển khai WiFi cho khu vực làm việc, phòng họp và các không gian có nhiều thiết bị truy cập.
- Doanh nghiệp: sử dụng làm access point WiFi 6 trong hệ thống mạng UniFi và phân tách mạng theo SSID hoặc VLAN.
- Khu vực dịch vụ: cung cấp kết nối không dây cho nhân viên và khách hàng tùy theo cấu hình mạng.
- Hệ thống nhiều điểm phát: phù hợp với mô hình cần quản lý nhiều access point từ một hệ thống quản trị UniFi.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| WiFi Standard | WiFi 6 |
| Spatial Streams | 6 |
| MIMO 2.4 GHz | 2 × 2 (UL MU-MIMO) |
| MIMO 5 GHz | 4 × 4 (DL/UL MU-MIMO) |
| Tốc độ tối đa 2.4 GHz | 573.5 Mbps |
| Tốc độ tối đa 5 GHz | 4.8 Gbps |
| Antenna gain 2.4 GHz | 4 dBi |
| Antenna gain 5 GHz | 6 dBi |
| Cổng mạng | 1 × GbE RJ45 |
| Cấp nguồn | PoE |
| Công suất tối đa | 13W |
| Kích thước | Ø197 × 35 mm |
| Khối lượng | 460 g không ngàm; 600 g có ngàm |
| Weatherproofing | IP54 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 đến 60° C |
| Độ ẩm hoạt động | 5 đến 95% không ngưng tụ |
Lưu ý khi triển khai
Hiệu suất WiFi thực tế phụ thuộc vào khoảng cách, vật cản, nhiễu vô tuyến, thiết bị đầu cuối, độ rộng kênh và cấu hình mạng. Tốc độ 4.8 Gbps trên 5 GHz và 573.5 Mbps trên 2.4 GHz là tốc độ dữ liệu tối đa theo thông số kỹ thuật, không phải tốc độ Internet thực tế của người dùng. Khi triển khai, cần lựa chọn vị trí access point, đường truyền Ethernet và thiết bị cấp nguồn PoE phù hợp với thiết kế mạng.
Với thiết kế WiFi 6 hai băng tần, 6 spatial streams, cổng Gigabit Ethernet và khả năng cấp nguồn PoE, UniFi U6 Pro có thể được sử dụng làm điểm truy cập không dây cho các hệ thống mạng cần hiệu năng WiFi cao và quản lý tập trung trong hệ sinh thái UniFi.
Nhìn chung, Ubiquiti UniFi U6 Pro nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
