Bộ phát wifi Ubiquiti AirMax Rocket M2 – 2.4Ghz Outdoor Wireless Access Point (có nguồn) – BPWPM2
- Ubiquiti BPWPM2 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
- Ubiquiti Rocket M2 là thiết bị phát không dây airMAX hoạt động trên băng tần 2.4 GHz, được thiết kế cho các hệ thống mạng ngoài trời và triển khai kết nối Point-to-Point (PtP) hoặc Point-to-MultiPoint (PtMP). Thiết bị sử dụng 2x2 MIMO, hỗ trợ chế độ Access Point và Station, công suất phát tối đa 28 dBm, một cổng Ethernet 10/100 Mbps và 2 đầu nối RF RP-SMA chống nước để kết hợp với anten airMAX phù hợp.
- Rocket M2 có vỏ nhựa ổn định UV, hỗ trợ Passive PoE và đi kèm bộ nguồn PoE theo tài liệu chính hãng. Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống bridge không dây, backhaul và hotspot ngoài trời cần thiết bị airMAX chuyên dụng.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Ubiquiti BPWPM2 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
Ubiquiti BPWPM2 – Ubiquiti Rocket M2 là gì?
Ubiquiti Rocket M2 là thiết bị radio thuộc dòng airMAX M Series, được thiết kế để xây dựng các kết nối mạng không dây ngoài trời trên băng tần 2.4 GHz. Theo tài liệu kỹ thuật của Ubiquiti, Rocket M2 hỗ trợ triển khai Point-to-Point (PtP) và Point-to-MultiPoint (PtMP), đồng thời có thể hoạt động ở chế độ Access Point hoặc Station. Thiết bị được xây dựng theo dạng radio rời để kết hợp với anten airMAX tương thích, thay vì tích hợp sẵn anten định hướng cố định.
Cách thiết kế này cho phép lựa chọn anten phù hợp với từng mô hình liên kết và phạm vi triển khai.
Thông số đáng chú ý của Rocket M2
Rocket M2 sử dụng kiến trúc 2×2 MIMO và hỗ trợ giao thức airMAX TDMA của Ubiquiti. Tài liệu chính hãng công bố tốc độ TCP/IP thực lên đến 150+ Mbps cho dòng Rocket M, tùy điều kiện triển khai, cấu hình và model. Với Rocket M2, thiết bị hoạt động trong dải tần 2402 – 2462 MHz, có công suất phát tối đa 28 dBm và hỗ trợ chuẩn 802.11g cùng 802.11n/airMAX.
- Kích thước: 160 x 80 x 30 mm.
- Trọng lượng: 500 g.
- Bộ xử lý: MIPS 24Kc.
- Bộ nhớ: 128 MB SDRAM, 8 MB Flash.
- Giao diện mạng: 1 x 10/100 Mbps.
- Kết nối RF: 2 x RP-SMA chống nước.
- Công suất tiêu thụ tối đa: 6.5W.
- Nguồn cấp: 24V, 1A PoE Adapter.
- Phương thức cấp nguồn: Passive PoE.
- Nhiệt độ hoạt động: -30 đến 75° C.
- Độ ẩm hoạt động: 5 đến 95% không ngưng tụ.
Thiết kế cho hệ thống không dây ngoài trời
Rocket M2 sử dụng vỏ nhựa Outdoor UV Stabilized Plastic, được thiết kế để sử dụng trong môi trường ngoài trời. Hai đầu nối RP-SMA chống nước cho phép kết nối với anten tương thích, chẳng hạn các dòng anten sector, RocketDish hoặc omni được Ubiquiti hỗ trợ. Thiết bị cũng có bộ đèn LED hiển thị nguồn, Ethernet và cường độ tín hiệu, giúp kỹ thuật viên thuận tiện hơn trong quá trình lắp đặt và căn chỉnh liên kết.
Thiết kế radio rời đặc biệt phù hợp với những hệ thống mà anten cần được lựa chọn theo hướng phủ sóng hoặc kiểu liên kết. Trong một mạng PtMP, Rocket M2 có thể ghép với anten sector hoặc omni phù hợp để tạo điểm phát phục vụ nhiều trạm. Trong kết nối PtP, hai Rocket có thể kết hợp với anten định hướng tương thích để tạo một đường truyền không dây giữa hai vị trí.
airMAX TDMA và khả năng triển khai PtP/PtMP
Rocket M2 hỗ trợ airMAX TDMA, trong đó các thiết bị khách truyền và nhận dữ liệu theo các khe thời gian được bộ điều khiển AP lập lịch. Theo Ubiquiti, cơ chế này được thiết kế để giảm ảnh hưởng của hidden node và nâng cao hiệu quả sử dụng airtime trong hệ thống nhiều thiết bị ngoài trời. Tài liệu cũng mô tả khả năng ưu tiên lưu lượng bằng QoS, hỗ trợ WMM và các mức ưu tiên người dùng.
Về phần mềm, Rocket M2 hỗ trợ nhiều chức năng phục vụ triển khai mạng như Web Server, SNMP, SSH Server, Telnet, Ping Watchdog, DHCP, NAT, Bridging và Routing. Các tiện ích gồm căn chỉnh anten, Discovery Utility, Site Survey, Ping, Traceroute và Speed Test. Thiết bị cũng hỗ trợ VLAN, Remote Reset và điều chỉnh công suất bằng phần mềm.
Khả năng quản lý và kiểm tra liên kết
Rocket M2 cung cấp các thông tin thống kê như thời gian hoạt động, lỗi gói tin, data rate, khoảng cách không dây và tốc độ liên kết Ethernet. Chức năng điều chỉnh khoảng cách Dynamic ACK và Ackless Mode hỗ trợ kỹ thuật viên cấu hình liên kết theo đặc điểm triển khai. Ngoài ra, airView cung cấp công cụ phân tích phổ với các chế độ waterfall, waveform và hiển thị năng lượng theo thời gian thực, giúp nhận diện nguồn nhiễu và hỗ trợ quá trình quy hoạch tần số.
Nguồn cấp và điều kiện môi trường
Rocket M2 sử dụng Passive PoE với bộ nguồn 24V, 1A PoE Adapter theo datasheet. Công suất tiêu thụ tối đa được công bố là 6.5W. Thiết bị hoạt động trong khoảng nhiệt độ -30 đến 75° C và độ ẩm 5 đến 95% không ngưng tụ. Tài liệu kỹ thuật cũng nêu chuẩn chống sốc và rung ETSI300-019-1.4, cùng các phê duyệt không dây FCC, IC, CE và tuân thủ RoHS.
Rocket M2 phù hợp với nhu cầu nào?
Rocket M2 phù hợp với các hệ thống cần một radio airMAX 2.4 GHz để kết hợp anten rời và xây dựng liên kết không dây ngoài trời. Các mô hình ứng dụng được Ubiquiti đề cập gồm kết nối PtP, mạng PtMP, backhaul không dây và hotspot ngoài trời. Thiết bị cũng có thể được sử dụng trong các môi trường như doanh nghiệp nhỏ, khu dân cư, quán Internet hoặc các công trình cần kết nối giữa những vị trí không thuận tiện triển khai cáp mạng.
Khi triển khai thực tế, cần lựa chọn anten tương thích, vị trí lắp đặt, kênh tần số và độ rộng kênh dựa trên môi trường vô tuyến và quy định tần số tại khu vực sử dụng. Băng tần 2.4 GHz có ưu điểm về khả năng truyền qua vật cản so với các dải tần cao hơn nhưng cũng có thể chịu ảnh hưởng từ nhiều thiết bị không dây khác. Vì vậy, khảo sát phổ và lựa chọn cấu hình phù hợp là bước quan trọng trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Ubiquiti Rocket M2 là radio airMAX 2.4 GHz dành cho triển khai mạng không dây ngoài trời, nổi bật ở thiết kế kết hợp anten rời, 2×2 MIMO, airMAX TDMA, hỗ trợ PtP/PtMP, Passive PoE và nhiều công cụ quản lý mạng. Đây là lựa chọn phù hợp về mặt cấu hình cho các hệ thống cần xây dựng liên kết không dây ngoài trời bằng thiết bị airMAX M Series.
Nhìn chung, Ubiquiti BPWPM2 nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
