TP-LINK Omada TL-SG2218P
- TP-Link TL-SG2218P được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
- TP-Link Omada TL-SG2218P là switch quản lý JetStream 18 cổng Gigabit, gồm 16 cổng 10/100/1000 Mbps RJ45 hỗ trợ PoE+ và 2 khe cắm Gigabit SFP. Thiết bị hỗ trợ chuẩn PoE 802.3af/at với tổng ngân sách PoE 150 W, phù hợp cấp nguồn và kết nối cho camera IP, access point, điện thoại IP cùng các thiết bị mạng tương thích.
- TL-SG2218P có switching capacity 36 Gbps, tốc độ chuyển gói 26.78 Mpps, bảng MAC 8K và hỗ trợ VLAN, QoS, ACL, IGMP Snooping, Static Routing, Link Aggregation cùng nhiều cơ chế bảo mật. Thiết bị có thể quản lý tập trung qua Omada SDN và lắp đặt trong tủ rack.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
TP-Link TL-SG2218P được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
TP-Link TL-SG2218P – Tổng quan TP-Link Omada TL-SG2218P
TP-Link Omada TL-SG2218P là switch JetStream Gigabit có 18 cổng kết nối, trong đó có 16 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps hỗ trợ PoE+ và 2 khe cắm Gigabit SFP. Thiết bị được thiết kế cho các hệ thống mạng cần vừa truyền dữ liệu Gigabit vừa cấp nguồn trực tiếp qua Ethernet cho các thiết bị đầu cuối tương thích.
Với ngân sách PoE 150 W và 16 cổng PoE+ theo chuẩn IEEE 802.3af/at, TL-SG2218P có thể được sử dụng trong hệ thống camera IP, access point, điện thoại IP và các thiết bị mạng hỗ trợ PoE. Thiết kế rackmount cùng nguồn điện 100-240V AC, 50/60Hz giúp thiết bị phù hợp triển khai trong tủ mạng tại văn phòng, cửa hàng, cơ sở kinh doanh và các hệ thống mạng doanh nghiệp.
Kết nối Gigabit và PoE+
TL-SG2218P cung cấp 16 cổng RJ45 10/100/1000 Mbps với Auto Negotiation và Auto MDI/MDIX. Hai khe Gigabit SFP bổ sung khả năng kết nối đường uplink bằng module quang, hỗ trợ môi trường sử dụng cáp MMF hoặc SMF theo chuẩn 1000BASE-X.
16 cổng PoE+ tuân thủ IEEE 802.3af/at và có tổng ngân sách cấp nguồn 150 W. Theo thông số TP-Link, mỗi cổng PoE+ hỗ trợ công suất đầu ra tối đa 30 W. Cơ chế này cho phép truyền dữ liệu và cấp nguồn trên cùng đường cáp mạng, giúp giảm nhu cầu sử dụng bộ nguồn riêng cho từng thiết bị đầu cuối.
Hiệu năng chuyển mạch
Thiết bị có switching capacity 36 Gbps và tốc độ chuyển gói 26.78 Mpps. Bảng địa chỉ MAC có dung lượng 8K, bộ nhớ đệm gói 4.1 Mbit và hỗ trợ Jumbo Frame 9 KB. Các thông số này tạo nền tảng cho việc xử lý lưu lượng mạng Gigabit trong các hệ thống có nhiều thiết bị kết nối đồng thời.
TL-SG2218P cũng hỗ trợ Link Aggregation với Static Link Aggregation và 802.3ad LACP, tối đa 8 nhóm và tối đa 8 cổng cho mỗi nhóm. Spanning Tree Protocol gồm STP, RSTP và MSTP giúp xây dựng cấu trúc mạng có dự phòng đường truyền và hỗ trợ các cơ chế bảo vệ liên quan đến STP.
VLAN, QoS và định tuyến
Switch hỗ trợ tối đa 4K VLAN Group, 802.1Q Tag VLAN, MAC VLAN, Protocol VLAN, GVRP và Voice VLAN. Các tính năng này giúp phân tách lưu lượng giữa những nhóm thiết bị hoặc dịch vụ khác nhau trong cùng hạ tầng mạng.
Về QoS, TL-SG2218P hỗ trợ ưu tiên 802.1p CoS/DSCP, 8 hàng đợi ưu tiên, các chế độ SP và WRR, cấu hình trọng số hàng đợi, kiểm soát băng thông theo port hoặc flow và Storm Control. Thiết bị cũng hỗ trợ L2 và L2+ với 32 IP Interfaces, Static Routing cho tối đa 32 tuyến IPv4/IPv6, DHCP Server, DHCP Relay, Static ARP và Proxy ARP.
Bảo mật và quản lý mạng
TL-SG2218P cung cấp nhiều cơ chế bảo mật như ACL, 802.1X, RADIUS, IP/IPv6-MAC Binding, DHCP Snooping, ARP Inspection, IP Source Guard, IPv6 Source Guard, DoS Defend, Port Security, Storm Control và Port Isolation. ACL hỗ trợ nhiều loại quy tắc theo MAC, IP, IPv6, VLAN ID, giao thức và cổng TCP/UDP, đồng thời có thể gắn theo port hoặc VLAN.
Thiết bị tích hợp hệ sinh thái Omada SDN, cho phép quản lý tập trung thông qua Omada Cloud-Based Controller, OC300, OC200 hoặc Omada Software Controller. Omada App cũng được hỗ trợ thông qua các nền tảng quản lý tương thích. TL-SG2218P hỗ trợ Web GUI, CLI, SNMPv1/v2c/v3, SNMP Trap/Inform và RMON, đồng thời có các tính năng như tự động phát hiện thiết bị, cấu hình hàng loạt, nâng cấp firmware hàng loạt, giám sát mạng và cảnh báo sự kiện bất thường.
Thiết kế và ứng dụng
TL-SG2218P có kích thước 440 × 180 × 44 mm và hỗ trợ lắp rack. Nguồn cấp sử dụng 100-240V AC, 50/60Hz. Thiết bị có 1 quạt và được thiết kế cho hệ thống mạng cần nhiều cổng Gigabit PoE+ trong không gian tủ rack tiêu chuẩn.
Trong thực tế, switch có thể được dùng làm thiết bị tập trung cho camera IP, access point Wi-Fi, điện thoại IP và các máy trạm mạng. Hai khe SFP có thể đảm nhiệm kết nối uplink Gigabit, trong khi 16 cổng PoE+ cung cấp cả dữ liệu và nguồn cho thiết bị tương thích. Khả năng quản lý tập trung Omada cũng phù hợp với hệ thống cần theo dõi, cấu hình và vận hành nhiều thiết bị mạng từ một giao diện.
Thông số chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng mạng | 16× 10/100/1000 Mbps RJ45 |
| Khe quang | 2× Gigabit SFP |
| PoE | 16 cổng PoE+, IEEE 802.3af/at |
| Ngân sách PoE | 150 W |
| Switching Capacity | 36 Gbps |
| Tốc độ chuyển gói | 26.78 Mpps |
| Bảng MAC | 8K |
| Jumbo Frame | 9 KB |
| Kích thước | 440 × 180 × 44 mm |
| Nguồn điện | 100-240V AC, 50/60Hz |
| Lắp đặt | Rack Mountable |
Nhìn chung, TP-Link Omada TL-SG2218P kết hợp 16 cổng Gigabit PoE+, 2 khe SFP, các tính năng quản lý L2/L2+, bảo mật và khả năng quản lý tập trung Omada trong một thiết bị rackmount. Đây là cấu hình phù hợp cho các hệ thống mạng cần kết nối Gigabit và cấp nguồn PoE cho nhiều thiết bị đầu cuối trên cùng hạ tầng Ethernet.
Nhìn chung, TP-Link TL-SG2218P nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
Cần báo giá số lượng, dự án hoặc tư vấn lắp đặt?
Nhận tư vấn và báo giá
Để lại số điện thoại, kỹ thuật viên gọi lại tư vấn đúng nhu cầu.
