Ổ cứng 10TB Seagate Ironwolf - ổ ST10000VN000
- Seagate ST10000VN000 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
- Seagate IronWolf ST10000VN000 là ổ cứng HDD 10TB dành cho hệ thống lưu trữ NAS và các môi trường cần dung lượng lớn. Sản phẩm sử dụng giao tiếp SATA 6Gb/s, tốc độ quay 7.200 RPM, bộ nhớ đệm 256MB và công nghệ ghi CMR. Ổ cứng hỗ trợ cảm biến rung xoay, Error Recovery Control và có mức tải công việc định mức dưới 180TB/năm.
- Tốc độ truyền dữ liệu duy trì tối đa đạt 210MB/s, phù hợp cho lưu trữ dữ liệu, chia sẻ tệp và vận hành trong hệ thống NAS tương thích. ST10000VN000 thuộc dòng IronWolf NAS của Seagate và được nhà sản xuất công bố bảo hành giới hạn 3 năm.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Seagate ST10000VN000 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
Seagate ST10000VN000 – Ổ cứng Seagate IronWolf 10TB ST10000VN000
Seagate IronWolf ST10000VN000 là ổ cứng HDD dung lượng 10TB thuộc dòng IronWolf NAS, được thiết kế cho các hệ thống lưu trữ mạng cần dung lượng lớn và khả năng vận hành trong môi trường nhiều ổ đĩa. Theo tài liệu chính hãng, model này sử dụng giao tiếp SATA 6Gb/s, tốc độ quay 7.200 RPM, bộ nhớ đệm 256MB và công nghệ ghi CMR. Đây là các thông số phù hợp với nhu cầu xây dựng hệ thống lưu trữ tập trung, máy chủ NAS hoặc mở rộng dung lượng cho hệ thống tương thích.
Dung lượng 10TB và giao tiếp SATA 6Gb/s
ST10000VN000 có dung lượng danh định 10TB, được Seagate xác định theo quy ước 1TB bằng 1 nghìn tỷ byte. Dung lượng thực tế hệ điều hành hiển thị có thể thấp hơn do cách tính dung lượng, định dạng và các thành phần dành cho quản lý dữ liệu. Ổ sử dụng giao tiếp Serial ATA với tốc độ giao tiếp tối đa 6Gb/s, hỗ trợ các chế độ truyền dữ liệu ATA theo tài liệu kỹ thuật của Seagate.
Model này có 19.532.873.728 sector người dùng có thể địa chỉ hóa và sử dụng sector logic 512 byte. Thiết kế SATA giúp ổ tương thích với các nền tảng lưu trữ có bộ điều khiển SATA phù hợp; khi triển khai với HBA hoặc RAID controller, Seagate khuyến nghị kiểm tra khả năng hỗ trợ đầy đủ dung lượng của hệ thống.
Hiệu năng và bộ nhớ đệm
Seagate ST10000VN000 có tốc độ quay 7.200 RPM và bộ nhớ đệm 256MB. Tốc độ truyền dữ liệu duy trì tối đa theo thông số nhà sản xuất đạt 210MB/s ở vùng ngoài của đĩa, trong khi tốc độ truyền dữ liệu I/O tối đa được công bố là 600MB/s. Độ trễ trung bình của ổ là 4,16ms.
Tốc độ thực tế khi sử dụng phụ thuộc vào hệ thống máy chủ, bộ điều khiển lưu trữ, kiểu tải, hệ thống tệp và điều kiện vận hành. Vì vậy, các con số công bố nên được xem là thông số kỹ thuật của ổ thay vì tốc độ đảm bảo trong mọi môi trường sử dụng.
Công nghệ CMR và thiết kế cho NAS
ST10000VN000 sử dụng công nghệ ghi CMR (Conventional Magnetic Recording). Theo dữ liệu sản phẩm IronWolf của Seagate, model hỗ trợ cấu hình từ 1 đến 8 khay ổ đĩa, có cảm biến rung xoay (Rotational Vibration Sensor), Dual-Plane Balance và Error Recovery Control. Những đặc điểm này hướng tới các hệ thống lưu trữ nhiều ổ đĩa, nơi việc kiểm soát rung động và xử lý lỗi là những yếu tố cần được xem xét khi xây dựng cấu hình.
Seagate công bố mức tải công việc định mức của ST10000VN000 dưới 180TB mỗi năm. Mức này được tính theo tổng lượng dữ liệu truyền trong một năm và điều kiện số giờ hoạt động quy định bởi nhà sản xuất. Khi lựa chọn ổ cho NAS, người dùng nên đối chiếu tải công việc thực tế với giới hạn được công bố.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ST10000VN000 |
| Dòng sản phẩm | IronWolf NAS |
| Dung lượng | 10TB |
| Giao tiếp | SATA 6Gb/s |
| Công nghệ ghi | CMR |
| Tốc độ quay | 7.200 RPM |
| Bộ nhớ đệm | 256MB |
| Tốc độ truyền duy trì tối đa | 210MB/s |
| Cảm biến rung xoay | Có |
| Khối lượng tối đa | 720g |
| Tải công việc định mức | <180TB/năm |
| Bảo hành giới hạn | 3 năm |
Đối tượng sử dụng
Seagate IronWolf ST10000VN000 phù hợp với người dùng cần dung lượng lưu trữ lớn cho NAS hoặc hệ thống lưu trữ có nhiều ổ đĩa. Dung lượng 10TB cho phép xây dựng không gian lưu trữ tập trung cho dữ liệu, tài liệu, tệp phương tiện và các nội dung khác tùy theo cấu hình hệ thống. Model này cũng có thể được cân nhắc khi nâng cấp hoặc mở rộng hệ thống NAS hiện có, với điều kiện thiết bị lưu trữ và bộ điều khiển hỗ trợ dung lượng, giao tiếp và cấu hình ổ tương ứng.
Khi lắp đặt, cần bảo đảm khay ổ, nguồn cấp, bộ điều khiển SATA và hệ thống NAS tương thích. Seagate cũng quy định khoảng hở tối thiểu 0,76mm quanh toàn bộ chu vi ổ để hỗ trợ làm mát và đưa ra các yêu cầu cụ thể về vít, vị trí lắp đặt cũng như điều kiện nhiệt độ.
Điều kiện vận hành và bảo quản
Theo tài liệu kỹ thuật, nhiệt độ môi trường vận hành tối thiểu được công bố là 0°C và nhiệt độ tối đa theo thông số drive-reported temperature là 65°C. Seagate lưu ý không nên vận hành ổ ở nhiệt độ ổ duy trì trên 60°C. Phạm vi nhiệt độ không vận hành được công bố là −40° đến 70°C. Độ ẩm tương đối trong vận hành và không vận hành nằm trong khoảng 5% đến 95% theo điều kiện được quy định trong tài liệu.
Ổ có khả năng hỗ trợ hot-plug theo chuẩn Serial ATA tương ứng, đồng thời hỗ trợ S.M.A.R.T. để giám sát và báo cáo trạng thái ổ. Khi thao tác lắp đặt, cần hạn chế tĩnh điện, cầm ổ bằng cạnh hoặc khung và tránh tác động lực lên nắp trên, đầu nối hoặc bo mạch.
Kết luận
Seagate IronWolf ST10000VN000 là HDD 10TB giao tiếp SATA 6Gb/s, tốc độ 7.200 RPM, cache 256MB và công nghệ ghi CMR, được định hướng cho hệ thống NAS. Với cảm biến rung xoay, Error Recovery Control, mức tải công việc định mức dưới 180TB/năm và bảo hành giới hạn 3 năm theo công bố của Seagate, model này có thể được lựa chọn cho các hệ thống lưu trữ cần dung lượng lớn và hoạt động với nhiều ổ đĩa.
Nhìn chung, Seagate ST10000VN000 nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Nhìn chung, Seagate ST10000VN000 nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Nhìn chung, Seagate ST10000VN000 nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
