FE24 Cáp quang treo phi kim loại - TPKL 24FO Postef/vietnam
- POSTEF FE24 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
- FE24 là cáp quang treo phi kim loại TPKL 24FO của POSTEF, sử dụng 24 sợi quang Singlemode, phù hợp cho các hệ thống truyền dẫn quang và hạ tầng viễn thông cần triển khai tuyến cáp treo. Sản phẩm được phân loại là cáp quang Singlemode 24FO, hỗ trợ truyền dẫn ở các bước sóng 1310nm và 1550nm. FE24 phù hợp cho nhà thầu viễn thông, đơn vị triển khai hạ tầng mạng, ISP và các hệ thống kết nối quang ngoài trời. Mã sản phẩm FE24 được sử dụng trong danh mục cáp quang treo phi kim loại TPKL 24FO của POSTEF.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
POSTEF FE24 – FE24 cáp quang treo phi kim loại TPKL 24FO POSTEF
FE24 là mã sản phẩm thuộc nhóm cáp quang treo phi kim loại TPKL 24FO của POSTEF, được sử dụng cho các tuyến truyền dẫn quang cần triển khai theo phương án treo. Theo thông tin sản phẩm được công bố, cáp có 24 sợi quang và sử dụng cấu hình Singlemode G.652.D, phù hợp với các hệ thống viễn thông và hạ tầng mạng quang cần truyền tín hiệu trên khoảng cách xa.
Cáp quang treo phi kim loại 24FO có ưu điểm về cấu trúc không sử dụng thành phần kim loại làm phần gia cường chính, phù hợp với các tuyến cáp treo và những công trình cần hạn chế ảnh hưởng từ môi trường điện từ. Với dung lượng 24 sợi, FE24 có thể đáp ứng nhiều tuyến kết nối hoặc dành một phần sợi cho nhu cầu dự phòng, mở rộng hệ thống về sau.
Thông số cơ bản của FE24
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FE24 |
| Loại cáp | Cáp quang treo phi kim loại TPKL |
| Số sợi quang | 24FO |
| Loại sợi | Singlemode |
| Chuẩn sợi quang | G.652.D |
| Bước sóng | 1310nm / 1550nm |
Thông tin danh mục POSTEF cũng xác định FE24 là cáp quang treo phi kim loại TPKL 24FO, đơn vị tính theo mét. Đây là cơ sở để phân biệt FE24 với các mã có cùng số sợi nhưng thuộc nhóm cáp cống, cáp treo kim loại hoặc cáp tự treo ADSS.
Cấu trúc và đặc điểm sử dụng
Cáp quang treo phi kim loại được thiết kế cho phương án lắp đặt trên tuyến treo, trong đó cấu trúc cáp và thành phần gia cường được lựa chọn để đáp ứng yêu cầu cơ học của quá trình thi công. Tài liệu kỹ thuật về dòng cáp TPKL 12FO, 16FO và 24FO cho thấy dòng cáp treo phi kim loại sử dụng sợi quang đơn mode theo khuyến nghị ITU-T G.652.D và có cấu trúc dạng cáp treo hình số 8. Tài liệu này cũng nêu ống lỏng sử dụng vật liệu PBT và hợp chất điền đầy dạng Thixotrophic Jelly.
Đối với cấu hình 24FO, tài liệu kỹ thuật của dòng TPKL xác định 24 sợi quang là một trong các dung lượng được hỗ trợ. Tuy nhiên, các thông số chi tiết về từng phiên bản sản xuất POSTEF cần được đối chiếu theo hồ sơ kỹ thuật của đúng lô hàng hoặc cấu hình FE24 trước khi sử dụng làm cơ sở nghiệm thu dự án.
Ứng dụng của cáp quang FE24
Triển khai tuyến cáp quang treo
FE24 phù hợp với các hệ thống cần đưa tuyến cáp quang theo phương án treo trên hạ tầng cột hoặc tuyến đỡ. Cấu hình 24FO cung cấp số lượng sợi đủ cho nhiều kết nối quang trên cùng một tuyến và có thể dành một phần sợi cho dự phòng hoặc mở rộng.
Hạ tầng viễn thông và mạng truyền dẫn
Với sợi Singlemode G.652.D, FE24 phù hợp với các hệ thống truyền dẫn quang thường gặp trong hạ tầng viễn thông. Sản phẩm có thể được xem xét cho các tuyến kết nối giữa các điểm mạng, mạng truy nhập và các công trình cần triển khai cáp quang ngoài trời theo phương án treo.
Mạng doanh nghiệp và công trình
Trong các hệ thống có nhiều điểm kết nối, số lượng 24 sợi giúp đơn vị thi công có thêm khả năng phân bổ sợi cho nhiều liên kết hoặc duy trì dung lượng dự phòng. Việc lựa chọn vẫn cần căn cứ vào thiết kế tuyến, khoảng vượt, điều kiện môi trường và yêu cầu cơ học của dự án.
Lưu ý khi lựa chọn và thi công
- Xác nhận đúng mã FE24 và cấu hình TPKL 24FO trước khi đặt hàng hoặc nghiệm thu.
- Kiểm tra tài liệu kỹ thuật của đúng phiên bản cáp để xác định các chỉ tiêu cơ lý, suy hao và điều kiện lắp đặt áp dụng cho dự án.
- Thi công theo bán kính uốn, lực kéo và điều kiện nhiệt độ được quy định trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Đối với tuyến treo ngoài trời, cần thiết kế khoảng vượt và hệ thống phụ kiện treo phù hợp với điều kiện thực tế của tuyến.
- Sau khi thi công nên kiểm tra chất lượng tuyến bằng các phép đo quang phù hợp trước khi đưa vào vận hành.
FE24 phù hợp với nhu cầu nào?
FE24 phù hợp khi công trình cần cáp quang treo phi kim loại dung lượng 24FO, sử dụng sợi Singlemode G.652.D và triển khai theo phương án treo. Sản phẩm hướng đến các đơn vị thi công hạ tầng viễn thông, nhà thầu mạng, ISP và các dự án cần nhiều sợi quang trên cùng một tuyến. Khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc dự toán, nên đối chiếu mã sản phẩm, số sợi, cấu trúc cáp và các chỉ tiêu cơ lý với tài liệu của đúng nhà sản xuất và phiên bản hàng hóa.
Kết luận
FE24 là cáp quang treo phi kim loại TPKL 24FO của POSTEF, cấu hình 24 sợi Singlemode G.652.D, phù hợp cho các tuyến truyền dẫn quang triển khai theo phương án treo. Với dung lượng 24FO, sản phẩm có thể đáp ứng các hệ thống cần nhiều liên kết hoặc dung lượng dự phòng, đồng thời cần được lựa chọn và thi công theo đúng tài liệu kỹ thuật của phiên bản sản phẩm thực tế.
Nhìn chung, POSTEF FE24 nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Bạn vẫn có thể gửi yêu cầu để nhận catalog, datasheet hoặc đề xuất model phù hợp cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
