Kìm tuốt vỏ cáp quang bọc chặt T330 – ktvt300
- Ktvt300 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
- Kìm tuốt vỏ cáp quang bọc chặt T330 là dụng cụ chuyên dụng để tuốt lớp vỏ ngoài của cáp quang FTTH dạng dẹt, hỗ trợ thao tác chuẩn bị cáp trước khi đấu nối và thi công. T330 sử dụng kết cấu 1 lỗ, chiều dài 110mm, thân bằng carbon steel và tay cầm PVC chống trượt. Dụng cụ tương thích với cáp quang trong nhà kích thước 3mm(W)×2mm(H), loại 1/2 core, có dây gia cường bằng thép hoặc FRP.
- Phạm vi tuốt lớp phủ sợi quang được công bố ở Φ0.25 và Φ0.9, với đường kính cladding 125μm. Sản phẩm phù hợp cho kỹ thuật viên thi công, bảo trì và xử lý cáp quang FTTH.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Ktvt300 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
Ktvt300 – Kìm tuốt vỏ cáp quang bọc chặt T330
Kìm tuốt vỏ cáp quang bọc chặt T330 là dụng cụ dùng để xử lý lớp vỏ của cáp quang FTTH dạng dẹt trước các công đoạn đấu nối, làm đầu cáp hoặc thi công tuyến. Theo thông tin kỹ thuật được công bố cho model T330, dụng cụ được thiết kế cho cáp quang drop dạng dẹt, hỗ trợ các loại cáp có dây gia cường bằng thép hoặc FRP. Thiết kế chuyên dụng giúp thao tác tuốt vỏ được thực hiện trực tiếp trên loại cáp tương thích thay vì sử dụng dụng cụ tuốt dây thông thường.
Công dụng của T330 trong thi công cáp quang
Trong quá trình thi công FTTH, lớp vỏ ngoài của cáp cần được xử lý để tiếp cận phần cấu trúc bên trong và chuẩn bị cho bước đấu nối. T330 được thiết kế cho thao tác này với một lỗ tuốt chuyên dụng. Tài liệu sản phẩm mô tả dụng cụ có khả năng tuốt vỏ cáp mà không làm hư hại sợi quang khi sử dụng đúng loại cáp và đúng thao tác.
Model này phù hợp với cáp quang trong nhà có kích thước 3mm(W)×2mm(H), thuộc nhóm cáp 1/2 core. Đây là thông tin quan trọng khi lựa chọn dụng cụ, bởi kích thước và cấu trúc cáp phải nằm trong phạm vi tương thích của kìm để quá trình tuốt diễn ra đúng cách.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | T330 |
| Loại dụng cụ | Kìm tuốt vỏ cáp quang |
| Vật liệu | Carbon Steel |
| Số lỗ tuốt | 1 Hole |
| Chiều dài | 110mm |
| Trọng lượng | 0.17kg |
| Cáp quang tương thích | 1/2 core optical fiber |
| Kích thước cáp tương thích | 3mm(W)×2mm(H) |
| Đường kính coating sợi quang | Φ0.25&Φ0.9 |
| Đường kính cladding | 125μm |
| Kích thước dụng cụ | 30mm(W)×110mm(D)×20mm(H) |
Thiết kế và khả năng sử dụng
T330 có thân dụng cụ bằng carbon steel, kết hợp tay cầm PVC chống trượt theo thông tin sản phẩm. Cấu trúc này hướng đến thao tác cầm nắm bằng tay trong quá trình thi công cáp. Kích thước khoảng 30mm(W)×110mm(D)×20mm(H) và trọng lượng 0.17kg giúp dụng cụ có dạng tương đối gọn cho công việc tại hiện trường.
Model T330 sử dụng một lỗ tuốt và được công bố dành cho cáp FTTH dạng dẹt. Thiết kế này giúp người dùng tập trung vào đúng loại cáp được chỉ định, đồng thời hạn chế việc lựa chọn nhầm dụng cụ có cấu trúc lỗ tuốt không phù hợp.
Phạm vi cáp tương thích
Thông tin kỹ thuật của T330 cho biết dụng cụ thích hợp với cáp quang trong nhà kích thước 3mm(W)×2mm(H), loại 1/2 core. Dụng cụ cũng được mô tả là sử dụng cho cáp FTTH drop dạng dẹt có dây gia cường bằng thép hoặc FRP. Phần sợi quang có đường kính cladding 125μm, trong khi đường kính lớp coating được công bố ở Φ0.25&Φ0.9.
Do đó, trước khi sử dụng, người thi công nên đối chiếu kích thước thực tế và cấu trúc của cáp với phạm vi tương thích của T330. Không nên mặc định kìm có thể sử dụng cho mọi loại cáp quang hoặc mọi cấu trúc cáp chỉ dựa trên tên gọi kìm tuốt cáp quang.
Độ bền lưỡi tuốt theo công bố
Thông tin kỹ thuật của model T330 công bố tuổi thọ lưỡi khoảng 1000 lần đối với dây gia cường kim loại và khoảng 2000 lần đối với dây gia cường phi kim loại. Đây là thông số tham khảo theo điều kiện sử dụng được công bố; tuổi thọ thực tế có thể phụ thuộc vào loại cáp, vật liệu gia cường, thao tác tuốt và tình trạng của lưỡi.
Việc sử dụng đúng kích thước cáp giúp giảm nguy cơ thao tác sai và hạn chế ảnh hưởng không cần thiết lên phần sợi quang. Khi cảm nhận lực tuốt tăng bất thường hoặc đường tuốt không còn ổn định, nên kiểm tra tình trạng dụng cụ và phần lưỡi trước khi tiếp tục thi công.
Đối tượng sử dụng phù hợp
- Kỹ thuật viên thi công hệ thống cáp quang FTTH.
- Đơn vị triển khai và bảo trì mạng cáp quang trong nhà.
- Thợ xử lý cáp quang drop dạng dẹt có dây gia cường bằng thép hoặc FRP.
- Người cần một dụng cụ chuyên dụng để tuốt vỏ cáp tương thích với thông số T330.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng
Điểm cần kiểm tra trước tiên là cấu trúc cáp. T330 được công bố cho cáp FTTH dạng dẹt, kích thước 3mm(W)×2mm(H) và nhóm 1/2 core, vì vậy việc đối chiếu cáp thực tế với thông số này là cần thiết. Bên cạnh đó, đường kính coating và cladding của sợi cũng cần nằm trong phạm vi được công bố.
Khi thao tác, nên đưa cáp đúng vị trí vào lỗ tuốt và thực hiện lực vừa đủ theo cấu trúc của cáp. Không nên dùng T330 để thay thế cho các loại kìm hoặc dụng cụ được thiết kế cho kích thước cáp khác. Việc sử dụng đúng mục đích giúp duy trì độ ổn định của đường tuốt và hạn chế tác động không mong muốn đến sợi quang.
Kết luận
Kìm tuốt vỏ cáp quang bọc chặt T330 là dụng cụ chuyên dụng cho cáp FTTH dạng dẹt, với thiết kế 1 lỗ, thân carbon steel, chiều dài 110mm và phạm vi tương thích được công bố rõ cho cáp 3mm(W)×2mm(H), 1/2 core. Model này phù hợp cho các công việc thi công và xử lý cáp quang khi loại cáp thực tế đáp ứng đúng thông số kỹ thuật của dụng cụ.
Nhìn chung, Ktvt300 nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Bạn vẫn có thể gửi yêu cầu để nhận catalog, datasheet hoặc đề xuất model phù hợp cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
