Bộ phát wifi HUWEI B535 ( BH 6 THÁNG)
- Huawei B535 là bộ phát WiFi sử dụng kết nối mạng di động 4G LTE, phù hợp cho gia đình, văn phòng nhỏ, cửa hàng hoặc các vị trí cần Internet qua SIM. Tài liệu kỹ thuật của dòng B535-232 ghi nhận chuẩn LTE Cat 7, tốc độ lý thuyết tối đa 300 Mbps tải xuống và 100 Mbps tải lên.
- Thiết bị hỗ trợ WiFi băng tần kép 2,4 GHz và 5 GHz theo chuẩn 802.11a/b/g/n/ac, tốc độ WiFi lý thuyết lần lượt đến 300 Mbps và 867 Mbps. B535 có 1 cổng LAN/WAN Gigabit, 3 cổng LAN Gigabit, khe SIM và 2 cổng SMA cho anten LTE ngoài.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Tổng quan bộ phát WiFi Huawei B535
Huawei B535 là thiết bị CPE không dây được thiết kế để cung cấp kết nối Internet thông qua mạng di động LTE và phân phối kết nối đến các thiết bị bằng WiFi hoặc Ethernet. Theo tài liệu kỹ thuật của biến thể HUAWEI B535-232, thiết bị sử dụng LTE Cat 7 và hướng đến nhu cầu truy cập Internet cho gia đình hoặc văn phòng nhỏ. Đây là dạng thiết bị phù hợp trong những trường hợp cần một bộ phát mạng có thể sử dụng SIM thay cho đường truyền Internet cố định.
Với kết nối LTE, B535 có tốc độ lý thuyết tối đa 300 Mbps tải xuống và 100 Mbps tải lên. Tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào nhà mạng, chất lượng sóng, vị trí lắp đặt, khoảng cách đến trạm phát và thiết bị đầu cuối. Vì vậy, các mức tốc độ công bố nên được hiểu là thông số lý thuyết của thiết bị và mạng được hỗ trợ.
Kết nối 4G LTE và chia sẻ Internet
B535 sử dụng SIM để kết nối Internet qua mạng di động. Tài liệu của B535-232 ghi nhận thiết bị hỗ trợ 3GPP Release 11, LTE Cat 7 và các băng tần LTE B1/B3/B7/B8/B20/B28/B32/B38; phần UMTS hỗ trợ B1/B8. Người dùng có thể đặt thiết bị tại vị trí có tín hiệu di động phù hợp để cung cấp Internet cho các thiết bị trong mạng nội bộ.
Thiết kế CPE giúp B535 hoạt động như một gateway mạng, thực hiện chức năng định tuyến và NAT. Tài liệu kỹ thuật cũng ghi nhận hỗ trợ DHCP, IPv4/IPv6 và một số chức năng quản lý mạng như chuyển tiếp cổng, DMZ, UPnP, lọc IP LAN và lọc URL. Các chức năng thực tế có thể phụ thuộc vào phiên bản phần mềm, cấu hình nhà mạng và biến thể sản phẩm.
WiFi băng tần kép
Huawei B535 hỗ trợ WiFi 2,4 GHz và 5 GHz theo chuẩn IEEE 802.11a/b/g/n/ac. Theo tài liệu B535-232, băng tần 2,4 GHz sử dụng MIMO 2×2 với tốc độ lý thuyết tối đa 300 Mbps, trong khi băng tần 5 GHz sử dụng MIMO 2×2 với tốc độ lý thuyết tối đa 867 Mbps.
Hai băng tần cho phép thiết bị kết nối linh hoạt tùy theo nhu cầu. Băng tần 2,4 GHz thường thuận tiện cho phạm vi phủ sóng rộng hơn, trong khi 5 GHz có thể phù hợp với các thiết bị cần tốc độ không dây cao và ở khoảng cách phù hợp với bộ phát. Tốc độ WiFi thực tế không chỉ phụ thuộc vào B535 mà còn chịu ảnh hưởng bởi thiết bị kết nối, nhiễu vô tuyến, khoảng cách và môi trường sử dụng.
Cổng mạng và khả năng kết nối
B535-232 được trang bị tổng cộng 4 cổng Ethernet Gigabit, gồm 1 cổng RJ45 có thể sử dụng cho LAN/WAN và 3 cổng RJ45 dành cho LAN. Cấu hình này cho phép kết nối trực tiếp máy tính, camera, TV thông minh, thiết bị mạng hoặc các thiết bị khác bằng dây mạng, đồng thời vẫn cung cấp kết nối WiFi không dây.
Thiết bị còn có 2 cổng anten LTE ngoài chuẩn SMA và khe SIM. Hai cổng anten ngoài có thể hữu ích trong những môi trường cần sử dụng anten LTE phù hợp để cải thiện khả năng thu sóng. Việc sử dụng anten ngoài cần căn cứ vào đúng loại anten, đầu nối và băng tần tương thích với thiết bị.
Quản lý và các chức năng mạng
B535 hỗ trợ quản lý thông qua giao diện WebUI; tài liệu B535-232 cũng đề cập khả năng quản lý bằng ứng dụng Huawei SmartHome trên iOS hoặc Android. Thiết bị hỗ trợ các chức năng mạng cơ bản như DHCP server, NAT/NAPT, ARP, ICMP và quản lý APN. Một số chức năng nâng cao như VPN client L2TP/PPTP, port forwarding, port triggering, DMZ và UPnP cũng được ghi nhận trong tài liệu kỹ thuật của biến thể B535-232.
Về bảo mật WiFi, tài liệu kỹ thuật của B535-232 ghi nhận hỗ trợ các cơ chế mã hóa như WEP, AES và TKIP + AES, cùng các chế độ bảo mật tương ứng. Khi triển khai thực tế, người dùng nên sử dụng phương thức bảo mật phù hợp với phiên bản phần mềm và thiết bị đầu cuối đang kết nối.
Đối tượng sử dụng phù hợp
- Gia đình cần sử dụng Internet qua SIM 4G.
- Văn phòng nhỏ cần một gateway mạng di động và WiFi.
- Cửa hàng hoặc điểm kinh doanh cần kết nối Internet mà không phụ thuộc hoàn toàn vào đường truyền cố định.
- Khu vực cần giải pháp truy cập Internet qua mạng LTE.
- Người dùng cần kết nối đồng thời thiết bị WiFi và thiết bị Ethernet.
Thông số kỹ thuật tham khảo
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ di động | 4G LTE |
| LTE Category | Cat 7 |
| Tốc độ LTE lý thuyết | DL 300 Mbps, UL 100 Mbps |
| Chuẩn WiFi | IEEE 802.11a/b/g/n/ac |
| Băng tần WiFi | 2,4 GHz và 5 GHz |
| WiFi 2,4 GHz | 2×2 MIMO, tối đa 300 Mbps |
| WiFi 5 GHz | 2×2 MIMO, tối đa 867 Mbps |
| Cổng Ethernet | 1 × LAN/WAN Gigabit, 3 × LAN Gigabit |
| Anten LTE ngoài | 2 × SMA |
| Khe SIM | 1 × micro-SIM theo tài liệu B535-232 |
| Quản lý | WebUI, HUAWEI SmartHome APP |
Lưu ý khi sử dụng Huawei B535
Các thông số tốc độ 4G và WiFi là giá trị lý thuyết được công bố cho thiết bị và không đồng nghĩa với tốc độ Internet thực tế trong mọi điều kiện. Trước khi lắp đặt, nên kiểm tra băng tần mạng của nhà cung cấp dịch vụ tại khu vực sử dụng và xác định đúng biến thể B535 đang có để đối chiếu khe SIM, băng tần, cổng kết nối và các thông số phần cứng. Tài liệu kỹ thuật cũng lưu ý rằng một số tính năng có thể thay đổi tùy thị trường hoặc cấu hình sản phẩm.
Huawei B535 là giải pháp CPE 4G kết hợp kết nối LTE, WiFi băng tần kép và Ethernet Gigabit, phù hợp cho các nhu cầu triển khai Internet qua SIM tại gia đình, văn phòng nhỏ và những vị trí cần kết nối mạng di động.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Bạn vẫn có thể gửi yêu cầu để nhận catalog, datasheet hoặc đề xuất model phù hợp cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
