Cáp mạng CAT5 HIKVISION DS-1LN5E-E/E – CMACAT5HIK
- Hikvision CMACAT5HIK được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
- Cáp mạng HIKVISION DS-1LN5E-E/E thuộc dòng U/UTP Cat.5E 4 đôi, sử dụng lõi đồng đặc với hàm lượng đồng 99,95%, đường kính lõi 0.450 ± 0.005 mm. Cáp có lớp cách điện HDPE và vỏ PVC màu xám, đường kính ngoài 4.7 ± 0.4 mm, hỗ trợ cuộn dài 305 ± 1.5 m.
- Sản phẩm đáp ứng ISO/IEC11801, ANSI/TIA-568.2-D và RoHS 2.0, phù hợp triển khai hệ thống mạng nội bộ, kết nối thiết bị mạng và hạ tầng truyền dẫn cho hệ thống camera. Thiết kế có dây dù (rip-cord), không có lõi nhựa phân cách, nhiệt độ môi trường hoạt động -20°C đến 70°C.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Hikvision CMACAT5HIK được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
Hikvision CMACAT5HIK – Tổng quan về cáp mạng HIKVISION DS-1LN5E-E/E
HIKVISION DS-1LN5E-E/E là cáp mạng U/UTP Cat.5E 4 đôi, được thiết kế cho các hệ thống truyền dẫn dữ liệu sử dụng cáp đồng. Tài liệu kỹ thuật của HIKVISION xác định model này sử dụng lõi đồng đặc (Solid-Bare Copper) với hàm lượng đồng 99,95%, đường kính danh định 0.450 ± 0.005 mm. Cấu trúc cáp gồm bốn đôi dây, lớp cách điện HDPE và lớp vỏ PVC màu xám.
Model DS-1LN5E-E/E được HIKVISION công bố với các tiêu chuẩn tham chiếu ISO/IEC11801, ANSI/TIA-568.2-D và RoHS 2.0. Sản phẩm có cấp chống cháy CPR Eca theo tài liệu specification hiện hành của hãng. Với chiều dài cuộn 305 ± 1.5 m, cáp phù hợp cho các công trình cần triển khai đường dây mạng theo tuyến và yêu cầu quản lý vật tư rõ ràng.
Cấu tạo và vật liệu
Phần dây dẫn của DS-1LN5E-E/E sử dụng Solid-Bare Copper với hàm lượng đồng 99,95%. Đường kính lõi là 0.450 ± 0.005 mm. Lớp cách điện sử dụng HDPE, đường kính 0.82 ± 0.05 mm theo specification hiện hành. Phần vỏ ngoài bằng PVC có độ dày 0.50 ± 0.05 mm và đường kính ngoài 4.7 ± 0.4 mm.
Cáp có dây dù rip-cord và không sử dụng separator. Cấu trúc này được thể hiện trong tài liệu kỹ thuật chính hãng của HIKVISION. Màu vỏ được xác định là Grey. Các thông tin về vật liệu, kích thước và cấu tạo giúp kỹ thuật viên có cơ sở lựa chọn loại cáp phù hợp với thiết kế tuyến mạng trước khi thi công.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DS-1LN5E-E/E |
| Danh mục | Cat.5E |
| Cấu trúc | U/UTP CAT5E-4P-PVC |
| Vật liệu lõi | Solid-Bare Copper (99.95%) |
| Đường kính lõi | 0.450 ± 0.005 mm |
| Vật liệu cách điện | HDPE |
| Đường kính cách điện | 0.82 ± 0.05 mm |
| Vật liệu vỏ | PVC |
| Độ dày vỏ | 0.50 ± 0.05 mm |
| Đường kính ngoài | 4.7 ± 0.4 mm |
| Màu vỏ | Grey |
| Rip-cord | Có |
| Separator | Không |
| Chiều dài cáp | 305 ± 1.5 m |
| Trở kháng tại 1.0-100.0 MHz | 100 ± 15 Ω |
| Delay skew tại 1.0-100.0 MHz | ≤ 45 ns/100 m |
| Điện trở DC | ≤ 11.7 Ω/100 m |
| DC conductor resistance unbalance | ≤ 5.0% |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C đến 70°C |
| Điện áp hoạt động | ≤ 60 V |
| Chống cháy | CPR Eca |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | ISO/IEC11801, ANSI/TIA-568.2-D, RoHS 2.0 |
Khả năng triển khai trong hệ thống mạng
DS-1LN5E-E/E có thể được sử dụng để xây dựng tuyến cáp mạng trong hệ thống LAN, kết nối các thiết bị mạng và triển khai đường truyền cho hệ thống camera có hạ tầng Ethernet. Cấu trúc U/UTP giúp sản phẩm phù hợp với các phương án đi dây mạng thông dụng, trong khi chiều dài cuộn 305 ± 1.5 m thuận tiện cho việc tính toán vật tư theo từng tuyến.
Thông số trở kháng 100 ± 15 Ω tại dải 1.0-100.0 MHz và delay skew ≤ 45 ns/100 m là các thông số điện được HIKVISION công bố cho model này. Khi thiết kế hệ thống, việc lựa chọn đầu nối, patch panel, keystone, tủ mạng và thiết bị mạng nên được thực hiện đồng bộ với tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật của toàn tuyến.
Lưu ý khi thi công
- Kiểm tra đúng model DS-1LN5E-E/E trước khi xuất kho và thi công.
- Tuân thủ bán kính uốn và phương pháp cố định cáp phù hợp với quy trình thi công mạng.
- Không kéo hoặc ép cáp vượt quá điều kiện cơ học cho phép.
- Đánh dấu hai đầu tuyến để thuận tiện cho nghiệm thu và bảo trì.
- Sau khi hoàn thành nên kiểm tra thông mạch và kiểm tra chất lượng tuyến theo yêu cầu của hệ thống.
Đối tượng sử dụng
Sản phẩm phù hợp với đơn vị thi công mạng, kỹ thuật viên điện nhẹ, hệ thống camera và các công trình cần triển khai cáp mạng Cat.5E. Các thông số được công bố rõ trong tài liệu kỹ thuật giúp thuận tiện cho việc lập vật tư, thiết kế tuyến và đối chiếu yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Kết luận
HIKVISION DS-1LN5E-E/E là cáp mạng U/UTP Cat.5E sử dụng lõi đồng đặc 99,95%, vỏ PVC và cuộn dài 305 ± 1.5 m, với các thông số điện và cơ học được HIKVISION công bố trong tài liệu kỹ thuật. Đây là model có thông tin kỹ thuật rõ ràng để sử dụng trong các phương án triển khai mạng và hạ tầng truyền dẫn phù hợp.
Nhìn chung, Hikvision CMACAT5HIK nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Bạn vẫn có thể gửi yêu cầu để nhận catalog, datasheet hoặc đề xuất model phù hợp cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
