Switch H3C LS-1600V2-18P-GL
- Switch H3C LS-1600V2-18P-GL là switch Layer 2 thuộc dòng S1600V2, trang bị 16 cổng 10/100/1000BASE-T và 2 cổng SFP 100M/1G, phù hợp triển khai mạng Ethernet Gigabit cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, hệ thống CCTV, cửa hàng, văn phòng và campus
- Thiết bị có switching capacity 36Gbps, forwarding capacity 26.784Mpps, hỗ trợ quản lý Web, Cloudnet, VLAN, DHCP snooping, port mirroring và kiểm soát broadcast/multicast/unknown unicast
- Thiết kế fan-less giúp thiết bị hoạt động không dùng quạt, với nguồn AC 100V đến 240V, kích thước 440×160×44 mm và trọng lượng ≤ 2.1 kg.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
H3C LS-1600V2-18P-GL được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
Tổng quan Switch H3C LS-1600V2-18P-GL
H3C LS-1600V2-18P-GL là switch Ethernet Layer 2 thuộc dòng H3C S1600V2, được thiết kế cho các hệ thống mạng cần kết nối nhiều thiết bị Ethernet Gigabit và có nhu cầu mở rộng đường truyền quang qua SFP. Theo thông tin từ H3C, model này có 16 cổng 10/100/1000BASE-T và 2 cổng SFP 100M/1G, sử dụng nguồn AC. Dòng S1600V2 được H3C định hướng cho các môi trường như doanh nghiệp vừa và nhỏ, chuỗi cửa hàng, CCTV, campus và các hệ thống mạng cần quản lý tập trung qua giao diện Web.
Cấu hình cổng kết nối
LS-1600V2-18P-GL cung cấp tổng cộng 18 cổng mạng, gồm 16 cổng 10/100/1000BASE-T auto-sensing và 2 cổng SFP. Các cổng RJ45 hỗ trợ kết nối thiết bị ở tốc độ 10Mbps, 100Mbps hoặc 1000Mbps tùy thiết bị và đường truyền. Hai khe SFP hỗ trợ giao tiếp 100M/1G, tạo thêm lựa chọn kết nối uplink bằng module quang hoặc module phù hợp.
Cấu hình 16GE + 2SFP giúp model này phù hợp với mạng có nhiều máy tính, camera IP, access point, thiết bị lưu trữ hoặc các thiết bị mạng khác cần kết nối Ethernet. Hai cổng SFP có thể được sử dụng cho kết nối uplink, giúp tách đường truyền giữa mạng truy cập và thiết bị mạng ở lớp cao hơn.
Hiệu năng chuyển mạch
H3C công bố LS-1600V2-18P-GL có switching capacity 36Gbps và forwarding capacity 26.784Mpps. Thiết bị sử dụng kiến trúc chuyển tiếp wire-speed/line-rate theo thông tin kỹ thuật của dòng S1600V2. Đây là nền tảng phù hợp cho các mạng Gigabit có nhiều thiết bị truy cập hoạt động đồng thời.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Switching capacity | 36Gbps |
| Forwarding capacity | 26.784Mpps |
| MAC address entries | 8K |
| Static MAC address | 32 |
| VLAN table | 16 |
| QoS forward queues | 8 |
| Jumbo frame length | 10000 |
Tính năng quản lý và mạng Layer 2
LS-1600V2-18P-GL hỗ trợ các chức năng Layer 2 phục vụ việc tổ chức, giám sát và kiểm soát lưu lượng trong mạng. Thiết bị hỗ trợ port-based VLAN, DHCP Client, DHCP snooping, port mirroring và loopback detection. Hệ thống cũng hỗ trợ traffic control theo 802.3x cùng half-duplex backpressure.
Về kiểm soát lưu lượng, dòng S1600V2 hỗ trợ broadcast, multicast và unknown unicast storm suppression. Thiết bị cũng hỗ trợ cấu hình static MAC và black hole MAC nhằm kiểm soát các địa chỉ MAC theo nhu cầu quản trị. Với 8 hàng đợi QoS, switch có thể phân loại và xử lý lưu lượng theo cơ chế ưu tiên được hỗ trợ.
Quản lý Web và Cloudnet
H3C cung cấp chức năng Web management và Cloudnet cho dòng S1600V2. Giao diện quản lý Web cho phép thực hiện các tác vụ cấu hình và quản trị switch mà không cần phụ thuộc vào phương thức quản lý phức tạp. Cloudnet và các chức năng Web thông minh của H3C được thiết kế nhằm hỗ trợ quản lý mạng thuận tiện hơn trong các môi trường triển khai phù hợp.
Thiết kế, nguồn điện và môi trường hoạt động
Switch H3C LS-1600V2-18P-GL có kích thước 440×160×44 mm và trọng lượng ≤ 2.1 kg. Thiết kế dạng 1U phù hợp với không gian tủ rack tiêu chuẩn; tài liệu lắp đặt của H3C cũng xác nhận S1600V2-18P có thể lắp đặt trong rack 19 inch hoặc đặt trên bàn làm việc.
Thiết bị sử dụng nguồn AC với dải điện áp định mức 100V đến 240V AC, 50/60Hz. Công suất tiêu thụ được H3C công bố ở mức 3.5W khi không tải, 9.9W ở điều kiện điển hình và 11.2W ở tải đầy đủ theo tài liệu phần cứng. Hệ thống tản nhiệt sử dụng thiết kế fan-less, tức làm mát thụ động không dùng quạt.
Về điều kiện môi trường, nhiệt độ hoạt động được H3C công bố là –5°C đến +45°C trong tài liệu phần cứng; nhiệt độ lưu trữ từ –40°C đến +70°C và độ ẩm tương đối 5% RH đến 95% RH, không ngưng tụ. Model cũng được công bố có bảo vệ chống sét 6 KV cho cổng kết nối và nguồn điện.
Ứng dụng thực tế
Với 16 cổng Gigabit và 2 cổng SFP, LS-1600V2-18P-GL có thể được sử dụng làm switch truy cập hoặc switch kết nối trong các mạng văn phòng, doanh nghiệp vừa và nhỏ, cửa hàng, hệ thống CCTV và môi trường campus. Cấu hình cổng phù hợp khi cần kết nối nhiều thiết bị đầu cuối đồng thời vẫn duy trì một hoặc hai đường uplink quang tùy thiết kế mạng.
Đối với hệ thống camera IP, thiết bị có thể đảm nhiệm kết nối mạng cho các camera hoặc thiết bị ghi hình sử dụng Ethernet. Tuy nhiên, LS-1600V2-18P-GL là model non-PoE, vì vậy nguồn điện cho camera hoặc thiết bị đầu cuối không được cấp trực tiếp qua các cổng mạng của switch.
Kết luận
H3C LS-1600V2-18P-GL là switch Layer 2 Gigabit với 16 cổng 10/100/1000BASE-T và 2 cổng SFP 100M/1G, switching capacity 36Gbps, forwarding capacity 26.784Mpps cùng các chức năng quản lý và kiểm soát lưu lượng Layer 2. Thiết kế fan-less, nguồn AC và dạng thiết bị 1U giúp model phù hợp cho nhiều hệ thống mạng Ethernet cần mật độ cổng cao và kết nối uplink quang.
Nhìn chung, H3C LS-1600V2-18P-GL nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
