SSD Gigabyte 256G M2 2280 NVMe PCLe Gen3 x4 (GP-GSM2NE3256GNTD) – SSD256GM2
- Gigabyte SSD256GM2 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
- SSD Gigabyte GP-GSM2NE3256GNTD có dung lượng 256GB, thiết kế M.2 2280 và sử dụng giao tiếp PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3. Sản phẩm đạt tốc độ đọc tuần tự lên đến 1700 MB/s và ghi tuần tự lên đến 1100 MB/s theo thông số công bố của GIGABYTE. SSD hỗ trợ HMB, TRIM và S.M.A.R.T, phù hợp làm ổ lưu trữ cho máy tính để bàn hoặc laptop có khe M.2 tương thích.
- Kích thước 80 x 22 x 2.3 mm giúp sản phẩm có dạng M.2 nhỏ gọn. Dung lượng 256GB phù hợp cho nhu cầu cài đặt hệ điều hành, phần mềm và lưu trữ dữ liệu cơ bản.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Gigabyte SSD256GM2 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
Gigabyte SSD256GM2 – Tổng quan SSD Gigabyte GP-GSM2NE3256GNTD
SSD Gigabyte GP-GSM2NE3256GNTD là ổ cứng thể rắn dung lượng 256GB thuộc dòng GIGABYTE NVMe SSD. Sản phẩm sử dụng chuẩn M.2 2280 và giao tiếp PCI-Express 3.0 x4 với giao thức NVMe 1.3, hướng đến các hệ thống máy tính có khe M.2 tương thích. Theo thông số chính thức của GIGABYTE, ổ SSD có tốc độ đọc tuần tự lên đến 1700 MB/s và tốc độ ghi tuần tự lên đến 1100 MB/s. Đây là lựa chọn phù hợp để nâng cấp hoặc xây dựng hệ thống cần ổ lưu trữ M.2 nhỏ gọn với giao tiếp PCIe Gen3.
Thông số và thiết kế
GP-GSM2NE3256GNTD có dung lượng tổng 256GB và sử dụng form factor M.2 2280. Kích thước được GIGABYTE công bố là 80 x 22 x 2.3 mm, phù hợp với chuẩn module M.2 2280 phổ biến trên nhiều bo mạch chủ và máy tính xách tay có khe M.2 hỗ trợ PCIe NVMe. GIGABYTE xác định giao tiếp của sản phẩm là PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung lượng | 256GB |
| Form Factor | M.2 2280 |
| Giao tiếp | PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3 |
| Đọc tuần tự | Lên đến 1700 MB/s |
| Ghi tuần tự | Lên đến 1100 MB/s |
| Đọc ngẫu nhiên | Lên đến 180k IOPS |
| Ghi ngẫu nhiên | Lên đến 250k IOPS |
| Kích thước | 80 x 22 x 2.3 mm |
Hiệu năng lưu trữ
Với giao tiếp PCI-Express 3.0 x4 và NVMe 1.3, SSD Gigabyte GP-GSM2NE3256GNTD được công bố đạt tốc độ đọc tuần tự lên đến 1700 MB/s và ghi tuần tự lên đến 1100 MB/s. Hiệu năng đọc ngẫu nhiên đạt tối đa 180k IOPS, trong khi ghi ngẫu nhiên đạt tối đa 250k IOPS theo dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Những thông số này phù hợp với các tác vụ như khởi động hệ điều hành, mở ứng dụng, truy xuất dữ liệu và xử lý nhiều tác vụ lưu trữ. GIGABYTE lưu ý rằng tốc độ được xác định qua thử nghiệm nội bộ và hiệu năng thực tế có thể thay đổi tùy phiên bản firmware, phần cứng hệ thống và cấu hình sử dụng.
Các công nghệ hỗ trợ
Host Memory Buffer
GP-GSM2NE3256GNTD hỗ trợ HMB (Host Memory Buffer). Công nghệ này cho phép SSD sử dụng một phần bộ nhớ DRAM của hệ thống thông qua DMA của PCI Express thay cho việc trang bị bộ nhớ DRAM riêng trên SSD. GIGABYTE công bố sản phẩm không có External DDR Cache.
TRIM và S.M.A.R.T
SSD hỗ trợ TRIM và S.M.A.R.T. TRIM giúp hệ điều hành thông báo cho SSD về các vùng dữ liệu không còn được sử dụng, trong khi S.M.A.R.T cung cấp cơ chế theo dõi thông tin tình trạng ổ đĩa. Đây là các tính năng được GIGABYTE liệt kê trong nhóm tính năng của sản phẩm.
Độ bền và điều kiện hoạt động
GIGABYTE công bố MTBF của sản phẩm ở mức 1.5M giờ. Mức độ bền ghi được công bố là 300TBW và chế độ bảo hành giới hạn là 5 năm hoặc 300TBW, tùy điều kiện nào đến trước. TBW là tổng lượng dữ liệu có thể ghi lên SSD theo tiêu chuẩn đánh giá được nhà sản xuất nêu trong tài liệu kỹ thuật.
Nhiệt độ hoạt động được công bố từ 0°C đến 70°C, trong khi nhiệt độ lưu trữ từ -40°C đến 85°C. Công suất hoạt động tối đa được GIGABYTE ghi nhận ở mức 2.6W khi đọc và 2.4W khi ghi; mức tiêu thụ ở trạng thái nhàn rỗi PS3 là 30mW và PS4, L1.2 là 5mW.
SSD Gigabyte 256GB phù hợp với nhu cầu nào?
- Nâng cấp máy tính để bàn có khe M.2 hỗ trợ PCIe NVMe.
- Nâng cấp laptop có khe M.2 2280 và hỗ trợ PCIe NVMe tương thích.
- Cài đặt hệ điều hành và các phần mềm thường dùng trên một ổ SSD riêng.
- Bổ sung ổ lưu trữ tốc độ cao cho dữ liệu và ứng dụng trong giới hạn dung lượng 256GB.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra bo mạch chủ hoặc laptop có khe M.2 hỗ trợ PCIe NVMe và kích thước 2280 hay không. Chuẩn khe M.2 không đồng nghĩa với việc mọi khe đều hỗ trợ cùng giao thức, vì vậy khả năng tương thích PCIe NVMe cần được xác nhận trên thiết bị chủ. Dung lượng thực tế có thể thấp hơn dung lượng công bố do cách quy đổi dung lượng và phần dung lượng được hệ thống sử dụng.
GIGABYTE cũng lưu ý rằng hiệu năng thực tế phụ thuộc vào cấu hình hệ thống, firmware và môi trường kiểm thử. Các mức tốc độ đọc, ghi và IOPS được công bố là giá trị tối đa theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất, không phải mức hiệu năng được đảm bảo trong mọi hệ thống.
SSD Gigabyte GP-GSM2NE3256GNTD 256GB kết hợp thiết kế M.2 2280, giao tiếp PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3, tốc độ đọc tuần tự lên đến 1700 MB/s, ghi tuần tự lên đến 1100 MB/s cùng HMB, TRIM và S.M.A.R.T, phù hợp cho các hệ thống tương thích cần nâng cấp ổ lưu trữ NVMe dung lượng 256GB.
Nhìn chung, Gigabyte SSD256GM2 nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
