CÁP MẠNG DINTEK CAT.6 UTP 305m (1101-04032) – dintek cat6
- DINTEK dintek cat6 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
- Cáp mạng DINTEK PowerMAX500 mã 1101-04032 là cáp Cat.6 U/UTP 4 đôi, lõi đồng 23AWG, vỏ PVC màu xám và quy cách 305m/thùng. Sản phẩm hỗ trợ truyền Gigabit Ethernet và có khả năng truyền 10 Gigabit Ethernet ở khoảng cách đến 70m khi khai thác ở 500MHz. Cáp hỗ trợ các ứng dụng PoE++ và 4PPoE theo IEEE 802.3bt level 3 & 4, phù hợp triển khai cáp ngang, cáp backbone, hệ thống mạng Ethernet và các ứng dụng truyền dữ liệu cần cáp Cat.6. Mã 1101-04032 đáp ứng ANSI/TIA 568.2-D Cat.6 và ISO/IEC 11801.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
DINTEK dintek cat6 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
DINTEK dintek cat6 – Tổng quan cáp mạng DINTEK 1101-04032
DINTEK 1101-04032 thuộc dòng PowerMAX500, là cáp mạng Cat.6 U/UTP cấu trúc 4 đôi, lõi đồng 23AWG và vỏ PVC màu xám. Theo tài liệu kỹ thuật của DINTEK, sản phẩm được thiết kế theo chuẩn Cat.6 / Class E và có khả năng hoạt động ở tần số đến 500MHz. Quy cách đóng gói là hộp 305m, phù hợp cho các công trình cần triển khai hệ thống cáp mạng theo cuộn với chiều dài lớn.
Cáp sử dụng cấu trúc U/UTP không có lớp chống nhiễu bằng foil hoặc braid. Ruột dẫn là đồng ủ nguyên chất, dạng solid core, gồm 4 đôi dây xoắn. Thiết kế này phù hợp cho hệ thống cáp ngang và backbone trong các mạng Ethernet, đồng thời hỗ trợ những ứng dụng như Gigabit Ethernet, Fast Ethernet, truyền thoại và tín hiệu video băng rộng.
Thông số nổi bật
- Mã sản phẩm: 1101-04032.
- Dòng sản phẩm: PowerMAX500.
- Chuẩn cáp: Cat.6 U/UTP, Class E.
- Cấu trúc: 4P, lõi đồng 23AWG, solid core.
- Vỏ ngoài: PVC, màu xám, cấp CM.
- Quy cách: 305m/hộp.
- Tần số thử nghiệm đến 500MHz; hỗ trợ truyền 10 Gigabit Ethernet đến 70m theo tài liệu DINTEK.
- Hỗ trợ PoE++ và 4PPoE theo IEEE 802.3bt level 3 & 4.
Cấu tạo và thiết kế
Lõi dẫn và các đôi dây
DINTEK 1101-04032 sử dụng lõi đồng ủ nguyên chất kích thước 23AWG, dạng lõi đặc. Cáp gồm 4 đôi dây xoắn, với các màu dây theo cấu hình xanh dương/trắng, cam/trắng, xanh lá/trắng và nâu/trắng. Lớp cách điện sử dụng polyethylene. Cấu trúc 4 đôi giúp cáp đáp ứng các hệ thống mạng Ethernet sử dụng đầy đủ các đôi dây cho truyền dữ liệu và cấp nguồn qua Ethernet.
Vỏ cáp và quy cách đóng hộp
Lớp vỏ ngoài làm từ PVC màu xám, cấp CM. DINTEK công bố đường kính vỏ danh định trong tài liệu kỹ thuật là 6.2mm ± 0.5mm. Sản phẩm được đóng theo quy cách EZI-Pull 305Mtr Box, hướng đến việc kéo và thi công cáp thuận tiện hơn trong quá trình lắp đặt.
Khả năng truyền dẫn và ứng dụng
PowerMAX500 được DINTEK thiết kế cho các hệ thống cáp Cat.6 / Class E. Tài liệu chính hãng nêu khả năng truyền 10 Gigabit Ethernet ở tần số 500MHz với khoảng cách đến 70m. Ở các hệ thống Gigabit Ethernet thông dụng, cáp có thể được sử dụng cho 1000BASE-TX và 1000BASE-T, bên cạnh 100BASE-TX và 10BASE-TX.
Sản phẩm cũng được công bố hỗ trợ các ứng dụng broadband video, voice, T1 và ISDN. Với khả năng hỗ trợ PoE theo IEEE 802.3bt level 3 & 4, cáp có thể được sử dụng trong các hệ thống mạng có thiết bị cấp nguồn qua Ethernet khi toàn bộ hệ thống được thiết kế và lắp đặt tương thích với yêu cầu của chuẩn PoE.
Tiêu chuẩn và chứng nhận
DINTEK công bố 1101-04032 đáp ứng các yêu cầu hiệu năng của ANSI/TIA 568.2-D Cat.6 và ISO/IEC 11801. Phần cấu trúc được tham chiếu EN 13501-6:2014, IEC 61156-5 và EN 50288-6-1. Cáp có khả năng PoE theo IEEE 802.3bt level 3 & 4, phù hợp RoHS và REACH, đồng thời được thử nghiệm theo EN 60332-1-2.
Tài liệu chính hãng cũng nêu chứng nhận ETL theo ANSI/TIA-568.2-D Cat.6 và cấp chống cháy CM theo UL 444. Khi triển khai thực tế, việc lựa chọn đầu nối, patch panel, ổ cắm và thiết bị mạng đồng bộ với Cat.6 giúp hệ thống khai thác đúng khả năng của đường cáp.
Thông số điện và cơ khí
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Trở kháng 1~100MHz | 100Ω ± 15% |
| Trở kháng 100~250MHz | 100Ω ± 22% |
| Điện trở ruột dẫn | Tối đa 9.5 Ω/100m tại 20°C |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 5000 MΩ/Km tại 20°C |
| Điện dung hỗ tương | Tối đa 5.6 nF/100m tại 1 kHz |
| Vận tốc lan truyền danh định | 67% |
| Nhiệt độ lắp đặt | 0°C đến +50°C |
| Nhiệt độ vận hành | -20°C đến +60°C |
Đối tượng sử dụng phù hợp
Quy cách 305m/thùng phù hợp với đơn vị thi công mạng, kỹ thuật viên và các công trình cần kéo mới hoặc mở rộng hệ thống cáp có chiều dài lớn. Cáp có thể được cân nhắc cho mạng văn phòng, hệ thống Ethernet, hạ tầng kết nối thiết bị mạng, các tuyến cáp ngang và backbone, cũng như hệ thống có yêu cầu cấp nguồn PoE khi thiết kế đáp ứng các điều kiện kỹ thuật liên quan.
Khi thi công, cần tuân thủ bán kính uốn, lực kéo và khoảng nhiệt độ theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. DINTEK công bố bán kính uốn tối thiểu bằng 8 lần đường kính cáp, lực kéo tối đa 100N đối với phiên bản thông số trong datasheet tiếng Anh. Việc bấm đầu, đấu nối và kiểm tra đường truyền nên thực hiện bằng phụ kiện tương thích Cat.6 để hạn chế ảnh hưởng đến hiệu năng toàn tuyến.
Kết luận
DINTEK PowerMAX500 1101-04032 là cáp mạng Cat.6 U/UTP 4 đôi, lõi đồng 23AWG, vỏ PVC và quy cách 305m/hộp. Sản phẩm đáp ứng các chuẩn Cat.6 được DINTEK công bố, hỗ trợ Gigabit Ethernet, PoE và truyền 10 Gigabit Ethernet đến 70m ở 500MHz theo tài liệu kỹ thuật, phù hợp cho nhiều hệ thống cáp mạng cần triển khai theo cuộn.
Nhìn chung, DINTEK dintek cat6 nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
