Camera IP 4MP DAHUA DH-IPC-HFW1431TC-A
- Camera IP 4MP DAHUA DH-IPC-HFW1431TC-A là camera thân trụ cố định thuộc dòng Entry, sử dụng cảm biến CMOS 1/2.9" với độ phân giải tối đa 2560 × 1440 và tốc độ 25/30 fps. Camera hỗ trợ ống kính cố định 2.8 mm hoặc 3.6 mm, hồng ngoại lên đến 30 m, WDR 120 dB, 3D NR và tích hợp micro.
- Thiết bị hỗ trợ phát hiện con người, chuẩn nén H.265/H.264 cùng Smart H.265+/H.264+, kết nối RJ-45 10/100 Base-T, ONVIF Profile S & Profile T và cấp nguồn 12 VDC hoặc PoE 802.3af. Với vỏ kim loại, chuẩn IP67 và dải nhiệt độ hoạt động –40 °C đến +60 °C, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống giám sát IP trong nhiều môi trường.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Dahua DH-IPC-HFW1431TC-A được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
Camera IP 4MP DAHUA DH-IPC-HFW1431TC-A
DAHUA DH-IPC-HFW1431TC-A là camera IP thân trụ cố định thuộc dòng Entry, được thiết kế cho các hệ thống giám sát cần hình ảnh độ phân giải 4MP, kết nối mạng và khả năng hoạt động trong nhiều điều kiện môi trường. Sản phẩm sử dụng cảm biến hình ảnh CMOS 1/2.9″, cho độ phân giải tối đa 2560 × 1440 và tốc độ khung hình 25/30 fps ở luồng chính. Camera có thiết kế vỏ kim loại, chuẩn bảo vệ IP67, hỗ trợ cấp nguồn 12 VDC hoặc PoE 802.3af, thuận tiện khi triển khai hệ thống camera IP.
Hình ảnh 4MP và hỗ trợ giám sát ban đêm
Camera được trang bị cảm biến CMOS 1/2.9″ với độ phân giải tối đa 4MP (2560 × 1440). Hệ thống xử lý hình ảnh hỗ trợ các chức năng WDR 120 dB, BLC, HLC và giảm nhiễu 3D NR nhằm hỗ trợ duy trì chất lượng hình ảnh trong các điều kiện ánh sáng khác nhau. Độ nhạy sáng tối thiểu được công bố ở mức 0.03 lux@F2.0 đối với hình ảnh màu và 0.003 lux@F2.0 đối với hình ảnh đen trắng, trong khi mức 0 lux đạt được khi bộ chiếu sáng hoạt động.
DH-IPC-HFW1431TC-A tích hợp đèn hồng ngoại với khoảng cách chiếu sáng lên đến 30 m. Chức năng Smart Illumination cho phép camera điều khiển chiếu sáng theo điều kiện vận hành. Camera cũng hỗ trợ chuyển ngày/đêm tự động bằng ICR, cùng các chức năng cân bằng trắng, kiểm soát độ lợi, xoay hình, lật hình và che vùng riêng tư.
Ống kính cố định và vùng quan sát
Camera sử dụng ống kính cố định ngàm M12 với hai lựa chọn tiêu cự 2.8 mm và 3.6 mm theo cấu hình sản phẩm. Với tiêu cự 2.8 mm, góc nhìn ngang là 92°, góc nhìn dọc 50° và góc nhìn chéo 107°. Với tiêu cự 3.6 mm, góc nhìn ngang là 78°, góc nhìn dọc 43° và góc nhìn chéo 92°.
Khoảng cách lấy nét gần được công bố là 1.0 m đối với ống kính 2.8 mm và 1.3 m đối với ống kính 3.6 mm. Theo thông số DORI của nhà sản xuất, cấu hình 2.8 mm có khoảng cách Detect 66.0 m, Observe 26.4 m, Recognize 13.2 m và Identify 6.6 m; cấu hình 3.6 mm lần lượt là 76.0 m, 30.4 m, 15.2 m và 7.6 m. Các giá trị DORI là thông số tham chiếu về khả năng quan sát và nhận dạng theo tiêu chuẩn EN 62676-4.
Nén hình ảnh và tính năng thông minh
DH-IPC-HFW1431TC-A hỗ trợ các chuẩn nén H.265, H.264, H.264H, H.264B và MJPEG đối với luồng phụ. Camera đồng thời hỗ trợ Smart H.265+ và Smart H.264+ nhằm tối ưu hóa việc mã hóa hình ảnh trong các môi trường có yêu cầu khác nhau về băng thông và lưu trữ. Thiết bị hỗ trợ 2 luồng và có các độ phân giải từ 4MP, 3MP, 1080p, 1.3MP, 720p đến D1, VGA và CIF.
Về chức năng thông minh, camera hỗ trợ phát hiện con người và SMD (human). Nhà sản xuất cũng công bố chức năng Smart Search khi kết hợp với Smart NVR để hỗ trợ tìm kiếm sự kiện và trích xuất video. Ngoài ra, hệ thống cảnh báo có thể ghi nhận các sự kiện như mất kết nối mạng, xung đột IP, truy cập trái phép, phát hiện chuyển động, can thiệp hình ảnh, phát hiện âm thanh và các ngoại lệ bảo mật.
Tích hợp micro và kết nối mạng
Camera được tích hợp micro, hỗ trợ thu âm trực tiếp cùng các chuẩn nén âm thanh G.711a, G.711Mu, PCM và G.726. Kết nối mạng sử dụng cổng RJ-45 10/100 Base-T. Thiết bị hỗ trợ IPv4, IPv6, HTTP, TCP, UDP, RTP, RTSP, RTCP, RTMP, SMTP, FTP, DHCP, DNS, DDNS, NTP, Multicast, ICMP, IGMP và P2P.
DH-IPC-HFW1431TC-A hỗ trợ ONVIF Profile S & Profile T và CGI, giúp tích hợp với các hệ thống quản lý và thiết bị mạng tương thích. Phần mềm và nền tảng được nhà sản xuất liệt kê gồm SmartPSS Lite, DSS, DMSS và DoLynk Care; thiết bị di động hỗ trợ iOS và Android.
Nguồn cấp và thiết kế bảo vệ
Camera hỗ trợ hai phương thức cấp nguồn gồm 12 VDC và PoE 802.3af. Công suất cơ bản được công bố là 1.5 W khi dùng 12 VDC và 1.9 W khi dùng PoE; mức tối đa lần lượt là 3.5 W và 4.3 W trong điều kiện H.265, chức năng thông minh, WDR và cường độ hồng ngoại hoạt động.
Thân camera sử dụng vật liệu kim loại, kích thước 173.3 mm × 70 mm × 70 mm và trọng lượng tịnh 0.44 kg. Chuẩn bảo vệ IP67 giúp thiết bị phù hợp với các vị trí cần khả năng bảo vệ trước bụi và nước. Dải nhiệt độ hoạt động được nhà sản xuất công bố từ –40 °C đến +60 °C, độ ẩm hoạt động ≤95% RH, không ngưng tụ.
Ứng dụng
Với độ phân giải 4MP, hồng ngoại 30 m, WDR 120 dB, micro tích hợp, phát hiện con người, hỗ trợ PoE và chuẩn bảo vệ IP67, DH-IPC-HFW1431TC-A có thể được sử dụng trong các hệ thống giám sát IP tại nhà ở, cửa hàng, văn phòng và các khu vực cần camera thân trụ cố định. Việc hỗ trợ ống kính 2.8 mm hoặc 3.6 mm cho phép lựa chọn cấu hình góc nhìn phù hợp với khu vực cần quan sát.
Kết luận
DAHUA DH-IPC-HFW1431TC-A kết hợp độ phân giải 4MP, khả năng quan sát hồng ngoại đến 30 m, WDR 120 dB, micro tích hợp, phát hiện con người, nén Smart H.265+/H.264+, kết nối ONVIF và nguồn PoE 802.3af trong thiết kế thân kim loại đạt IP67, phù hợp cho nhiều hệ thống giám sát mạng cần kết nối và vận hành ổn định trong các điều kiện môi trường khác nhau.
Nhìn chung, Dahua DH-IPC-HFW1431TC-A nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Nhìn chung, Dahua DH-IPC-HFW1431TC-A nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
