Cáp Mạng Cat6A Commscope 884024508/10
- Cáp mạng CommScope 884024508/10 thuộc dòng NETCONNECT CS44Z1, chuẩn Category 6A, cấu trúc F/UTP chống nhiễu, gồm 4 đôi dây và ruột dẫn đồng đặc 23 AWG
- Cáp có chiều dài 304,8 m (1000 ft), dạng cuộn reel, vỏ màu trắng và sử dụng vật liệu LSZH (Low Smoke Zero Halogen)
- Sản phẩm đáp ứng ANSI/TIA-568.2-D và ISO/IEC 11801 Class EA, hỗ trợ tần số hoạt động tối đa 500 MHz và được thiết kế cho hệ thống cáp mạng ngang
- Đây là lựa chọn phù hợp cho hạ tầng mạng doanh nghiệp, hệ thống LAN và các triển khai cần cáp Category 6A có chống nhiễu.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
CommScope 884024508/10 là gì?
CommScope 884024508/10 là cáp mạng Category 6A thuộc dòng NETCONNECT, mã sản phẩm CS44Z1 của CommScope. Theo thông tin sản phẩm từ nhà sản xuất, đây là cáp xoắn đôi F/UTP có chống nhiễu, gồm 4 đôi dây, ruột dẫn dạng solid và đường kính dây dẫn 23 AWG. Cáp được cung cấp dạng cuộn reel với chiều dài 304,8 m (1000 ft), vỏ màu trắng và lớp áo LSZH (Low Smoke Zero Halogen).
Thông số cấu tạo và nhận diện
Model 884024508/10 sử dụng cấu trúc F/UTP, trong đó phần cáp được che chắn bằng lớp foil và có dây drain. Nhà sản xuất xác định sản phẩm thuộc loại cáp xoắn đôi dùng cho hệ thống cáp ngang (horizontal cable). Cáp có 8 dây dẫn, tương ứng 4 đôi dây, ruột dẫn bằng đồng trần dạng solid và lớp cách điện bằng polyolefin.
- Product Number: CS44Z1
- ANSI/TIA Category: 6A
- Loại cáp: F/UTP (shielded)
- Số đôi: 4 đôi
- Số dây dẫn: 8
- Ruột dẫn: đồng trần, solid
- Kích thước dây dẫn: 23 AWG
- Màu vỏ: trắng
- Vật liệu vỏ: LSZH
- Chiều dài: 304,8 m (1000 ft)
- Đóng gói: reel
Hiệu năng truyền dẫn
Cáp được CommScope công bố với tần số hoạt động tối đa 500 MHz và trở kháng đặc tính 100 Ω, dung sai trở kháng ±15 Ω. Điện trở DC tối đa được công bố là 7,8 ohms/100 m. Độ lệch trễ tối đa là 45 ns và độ trễ truyền tối đa là 536 ns/100m tại 500 MHz. Điện áp hoạt động tối đa được công bố là 80 V.
Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu truyền dẫn theo ANSI/TIA-568.2-D và ISO/IEC 11801 Class EA. Với cấu trúc Category 6A, cáp được sử dụng trong hệ thống cáp mạng cần nền tảng truyền dẫn ở cấp Category 6A.
Khả năng hỗ trợ cấp nguồn qua mạng
CommScope công bố 884024508/10 tuân thủ các khuyến nghị của IEEE 802.3bt Type 4 về việc cung cấp nguồn an toàn qua cáp LAN khi hệ thống được lắp đặt theo các hướng dẫn và tiêu chuẩn triển khai tương ứng như ISO/IEC 14763-2, CENELEC EN 50174-1, CENELEC EN 50174-2 hoặc TIA TSB-184-A. Thông tin này phù hợp với các hệ thống mạng có yêu cầu triển khai PoE theo tiêu chuẩn và điều kiện lắp đặt thích hợp.
Vỏ LSZH và điều kiện môi trường
Lớp áo của cáp sử dụng vật liệu Low Smoke Zero Halogen (LSZH). Nhà sản xuất công bố các phương pháp thử liên quan đến khí axit, khói và khả năng cháy gồm IEC 60754-2, IEC 60332-1 và IEC 61034-2. Sản phẩm có nhiệt độ lắp đặt từ 0 °C đến +60 °C và nhiệt độ vận hành từ -20 °C đến +75 °C. Mức nhiệt độ UL được công bố là 75 °C.
Đường kính ngoài danh định của cáp là 7,188 mm. Bán kính uốn tối thiểu được quy định ở mức 8 lần đường kính ngoài của cáp. Lực kéo tối đa được công bố là 11,34 kg (25 lb), vì vậy khi thi công cần tuân thủ giới hạn cơ khí của nhà sản xuất để tránh ảnh hưởng đến cấu trúc và hiệu năng của cáp.
Tiêu chuẩn và thông tin đóng gói
CommScope xác định 884024508/10 thuộc danh mục NETCONNECT và có khả năng cung cấp tại nhiều khu vực, trong đó có châu Á. Sản phẩm được đóng gói dạng reel với chiều dài 304,8 m (1000 ft). Cáp có màu trắng, phù hợp để nhận diện và quản lý tuyến cáp trong hệ thống hạ tầng mạng.
Thông tin tuân thủ của nhà sản xuất bao gồm RoHS, UK-RoHS, REACH-SVHC và RCM; trang sản phẩm cũng ghi nhận tình trạng China-RoHS dưới mức nồng độ tối đa được quy định. EN50575 CPR Cable EuroClass Fire Performance được nhà sản xuất ghi là No Rating.
Ứng dụng của cáp CommScope 884024508/10
Với chuẩn Category 6A, cấu trúc F/UTP, 4 đôi dây và ruột dẫn 23 AWG, sản phẩm phù hợp để triển khai hệ thống cáp mạng ngang trong các công trình và hạ tầng LAN. Cáp có thể được xem xét cho các hệ thống mạng doanh nghiệp, phòng máy, văn phòng và các môi trường cần giải pháp cáp đồng Category 6A có chống nhiễu. Khi thiết kế và thi công, cần lựa chọn đầu nối, patch panel và các thành phần cáp đồng tương thích với Category 6A để bảo đảm hiệu năng của toàn bộ kênh truyền.
Kết luận
CommScope 884024508/10 là cáp mạng Category 6A F/UTP, mã CS44Z1, gồm 4 đôi dây 23 AWG, ruột đồng solid, vỏ LSZH màu trắng và chiều dài 304,8 m (1000 ft). Các thông số về tần số 500 MHz, trở kháng 100 Ω, tiêu chuẩn ANSI/TIA-568.2-D và ISO/IEC 11801 Class EA giúp xác định rõ sản phẩm cho các hệ thống cáp mạng Category 6A và hạ tầng mạng ngang.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
