JL686B: Thiết bị chuyển mạch Aruba IOn 1930 48G 4SFP+ 370W Switch
- Aruba JL686B được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
- Aruba Instant On 1930 JL686B là switch quản lý thông minh Layer 2+ với 48 cổng Gigabit RJ-45 Class 4 PoE và 4 cổng SFP+ hỗ trợ kết nối 1/10GbE. Thiết bị cung cấp ngân sách PoE tối đa 370 W, phù hợp để cấp nguồn cho các thiết bị mạng như điểm truy cập Wi-Fi, điện thoại IP và camera giám sát qua cáp mạng. Switch có switching capacity 176 Gbps và throughput tối đa 130.95 Mpps, đáp ứng các hệ thống mạng doanh nghiệp nhỏ và đang phát triển.
- JL686B hỗ trợ quản trị qua ứng dụng Aruba Instant On, cổng web và giao diện quản trị cục bộ, phù hợp triển khai mạng có nhu cầu VLAN, Link Aggregation, Spanning Tree và kiểm soát truy cập IEEE 802.1X.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
Aruba JL686B được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
Aruba JL686B – Aruba Instant On 1930 JL686B là gì?
Aruba Instant On 1930 JL686B là switch Ethernet Gigabit quản lý thông minh thuộc dòng HPE Networking Instant On 1930. Model này được thiết kế cho hệ thống mạng doanh nghiệp nhỏ và đang phát triển, nơi cần nhiều cổng kết nối Gigabit, khả năng cấp nguồn PoE qua Ethernet và uplink tốc độ cao. JL686B có 48 cổng RJ-45 autosensing 10/100/1000 hỗ trợ Class 4 PoE và 4 cổng SFP+ hỗ trợ 1/10GbE.
Thiết bị có switching capacity 176 Gbps và throughput tối đa 130.95 Mpps. Với ngân sách PoE tối đa 370 W, switch có thể cấp nguồn trực tiếp cho các thiết bị tương thích như điểm truy cập không dây, điện thoại IP và camera giám sát mà không cần bố trí thêm đường cấp nguồn riêng cho từng thiết bị.
Cấu hình cổng và khả năng PoE
48 cổng Gigabit PoE
JL686B trang bị 48 cổng RJ-45 autosensing 10/100/1000 Class 4 PoE. Các cổng hỗ trợ 10BASE-T, 100BASE-TX và 1000BASE-T, giúp kết nối các thiết bị Ethernet với tốc độ phù hợp theo khả năng của thiết bị đầu cuối. Chế độ Class 4 PoE cho phép cấp nguồn qua cáp mạng cho các thiết bị tương thích.
Tổng ngân sách PoE của model là 370 W. Theo thông số của HPE, công suất cấp PoE tối đa trên mỗi cổng là 30 W. Cấu hình này phù hợp với những hệ thống có nhiều thiết bị đầu cuối cần cấp nguồn tập trung, chẳng hạn camera IP, access point hoặc điện thoại IP.
4 cổng SFP+ 1/10GbE
Bốn cổng SFP+ hỗ trợ kết nối 1/10GbE, tạo lựa chọn uplink tốc độ cao cho hệ thống mạng. Các cổng này có thể được sử dụng với bộ thu phát tương thích để kết nối đến hạ tầng cáp quang hoặc các thiết bị mạng khác, hỗ trợ mở rộng kết nối giữa các khu vực và thiết bị mạng.
Hiệu năng chuyển mạch
Aruba Instant On 1930 JL686B có switching capacity 176 Gbps và throughput tối đa 130.95 Mpps. Đây là nền tảng phù hợp cho hệ thống có số lượng lớn thiết bị Ethernet hoạt động đồng thời, đặc biệt khi các thiết bị đầu cuối gồm camera, access point, điện thoại IP và máy tính cần được tập trung về một switch.
Thông số phần cứng của JL686B gồm bộ xử lý ARM Cortex-A9 tốc độ 800 MHz, 512 MB SDRAM, 256 MB flash và bộ đệm gói 1.5 MB. Bảng địa chỉ MAC hỗ trợ tối đa 16.000 mục và bảng định tuyến có 32 mục static.
Quản trị mạng và tính năng
Dòng Aruba Instant On 1930 hỗ trợ quản trị thông qua ứng dụng Aruba Instant On trên thiết bị di động, cổng quản trị web dựa trên đám mây và giao diện web cục bộ. Cách tiếp cận này cho phép triển khai và quản lý switch tại chỗ hoặc từ xa tùy mô hình vận hành của hệ thống.
JL686B hỗ trợ các chức năng quản trị mạng như VLAN, Link Aggregation, Spanning Tree Protocol và IEEE 802.1X access control. Những tính năng này giúp tổ chức mạng thành các phân đoạn phù hợp, tạo liên kết kết hợp giữa các cổng và triển khai cơ chế kiểm soát truy cập cho hệ thống có yêu cầu quản lý tập trung.
Thiết kế và triển khai
Switch có thiết kế rack 1U, phù hợp lắp đặt trong tủ rack hoặc hệ thống hạ tầng mạng tập trung. Kích thước được HPE công bố là 44.25 × 32.26 × 4.39 cm và trọng lượng 4.59 kg. Thiết bị sử dụng bộ nguồn bên trong, giúp cấu hình triển khai gọn hơn khi bố trí trong tủ mạng.
JL686B có thể được sử dụng làm switch truy cập cho văn phòng, cửa hàng, hệ thống camera IP, mạng Wi-Fi doanh nghiệp hoặc các hệ thống cần tập trung nhiều thiết bị PoE. Bốn cổng SFP+ cũng cung cấp phương án kết nối uplink 1/10GbE khi cần liên kết với switch khác hoặc hạ tầng mạng tốc độ cao.
Thông số kỹ thuật chính
- Model: JL686B
- Loại thiết bị: Switch Ethernet quản lý thông minh Layer 2+
- Cổng mạng: 48 × RJ-45 10/100/1000 Class 4 PoE
- Uplink: 4 × SFP+ 1/10GbE
- Ngân sách PoE: 370 W
- Công suất PoE tối đa mỗi cổng: 30 W
- Switching capacity: 176 Gbps
- Throughput: 130.95 Mpps
- Bộ xử lý: ARM Cortex-A9 @ 800 MHz
- Bộ nhớ: 512 MB SDRAM, 256 MB flash
- Packet buffer: 1.5 MB
- Bảng MAC: 16.000 entries
- Kích thước: 44.25 × 32.26 × 4.39 cm
- Trọng lượng: 4.59 kg
Đối tượng sử dụng
Aruba Instant On 1930 JL686B phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ, văn phòng, hệ thống bán lẻ và các mạng cần nhiều cổng Gigabit PoE. Model này đặc biệt phù hợp khi cần tập trung các thiết bị như camera IP, access point và điện thoại IP trên cùng hạ tầng mạng, đồng thời vẫn có các cổng SFP+ 1/10GbE để kết nối uplink tốc độ cao.
Với 48 cổng PoE, ngân sách 370 W và 4 cổng SFP+, JL686B cung cấp cấu hình kết nối tập trung cho các hệ thống mạng có nhiều thiết bị đầu cuối và nhu cầu mở rộng uplink. Khả năng quản trị qua ứng dụng, web và giao diện cục bộ giúp thiết bị phù hợp với nhiều mô hình vận hành mạng.
Nhìn chung, Aruba JL686B nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
