Nhân ổ cắm mạng cat6 AMP/Commscope (Mexico) 1375055-1
- AMP 1375055-1 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
- Nhân ổ cắm mạng AMP/CommScope 1375055-1 là modular jack RJ45 chuẩn Category 6, dạng SL Series, thiết kế không chống nhiễu cho hệ thống cáp UTP. Sản phẩm hỗ trợ đấu dây linh hoạt theo T568A hoặc T568B, sử dụng kết nối IDC và tương thích với faceplate, panel thuộc SL Series. Nhân mạng hỗ trợ dây dẫn lõi đặc 22–24 AWG hoặc dây bện 24–26 AWG, đường kính cáp tối đa 5.8 mm.
- Tiếp điểm sử dụng nền đồng berili, mạ vàng tại vùng tiếp xúc và vật liệu IDC bằng đồng phosphor. Phù hợp cho thi công điểm mạng RJ45 Cat6 trong hệ thống mạng LAN và hạ tầng cáp cấu trúc.
Chi tiết sản phẩm
Thông tin, đặc điểm và nội dung chi tiết của sản phẩm.
AMP 1375055-1 được trình bày với thông số, tính năng và phạm vi ứng dụng đã được xác minh để người mua dễ đánh giá.
AMP 1375055-1 – Tổng quan nhân ổ cắm mạng AMP/CommScope 1375055-1
AMP/CommScope 1375055-1 là modular jack RJ45 thuộc SL Series, được xác định trên tài liệu sản phẩm của CommScope với chuẩn ANSI/TIA Category 6 và kiểu cáp unshielded. Phiên bản này có màu Light Almond, sử dụng cho các mặt ổ cắm và panel thuộc SL Series. Mã 1375055-1 được CommScope định danh là SL-Series Modular Jack, RJ45, Cat6 Unshielded, Light Almond.
Thiết kế modular jack dạng SL giúp bố trí điểm kết nối mạng theo cấu trúc ổ cắm và panel tương thích. Sản phẩm sử dụng đầu nối IDC và hỗ trợ cả hai sơ đồ đấu dây T568A và T568B, phù hợp với các phương án triển khai cáp mạng Cat6 cần lựa chọn chuẩn đấu dây theo hệ thống hiện có.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Part number | 1375055-1 |
| Loại sản phẩm | Modular jack |
| Dòng sản phẩm | SL Series |
| ANSI/TIA Category | 6 |
| Cable Type | Unshielded |
| Màu sắc | Light almond |
| Conductor Type | Solid | Stranded |
| Termination Type | IDC |
| Wiring | T568A | T568B |
| Transmission Standards | ANSI/TIA-568.2-D | ISO/IEC 11801 Class E |
| Chiều cao | 16.13 mm |
| Chiều rộng | 14.48 mm |
| Chiều sâu | 30.48 mm |
| Đường kính cáp tương thích tối đa | 5.8 mm |
| Đường kính ruột dẫn có lớp cách điện tối đa | 1.45 mm |
| Gauge dây lõi đặc | 22–24 AWG |
| Gauge dây bện | 24–26 AWG |
| Độ dày lớp mạ tiếp điểm | 1.27 µm |
| Điện trở tiếp xúc tối đa | 20 mOhm |
| Dòng định mức | 1.5 A @ 20 °C |
| Điện áp chịu đựng điện môi | 1,000 Vac @ 60 Hz |
| Điện trở cách điện tối thiểu | 500 MOhm |
| Điện áp an toàn | 150 Vac |
Thiết kế và kiểu đấu nối
1375055-1 sử dụng kết nối IDC cho quá trình đấu dây. CommScope xác nhận sản phẩm hỗ trợ cả T568A và T568B, vì vậy kỹ thuật viên có thể lựa chọn sơ đồ đấu nối phù hợp với tiêu chuẩn đang được sử dụng trong hệ thống. Sản phẩm tương thích với SL Series faceplates và panels.
Khả năng tương thích dây dẫn được xác định rõ theo loại dây: dây lõi đặc trong khoảng 22–24 AWG và dây bện trong khoảng 24–26 AWG. Đường kính cáp tương thích tối đa được nhà sản xuất công bố là 5.8 mm, trong khi đường kính ruột dẫn có lớp cách điện tối đa là 1.45 mm. Những thông số này giúp kiểm tra sự phù hợp của cáp trước khi thi công.
Vật liệu tiếp điểm và đặc tính điện
Phần tiếp điểm của sản phẩm sử dụng vật liệu nền đồng berili và vật liệu mạ tiếp xúc bằng vàng. Tiếp điểm đấu nối IDC sử dụng phosphor bronze và phần vật liệu thân sản phẩm được CommScope công bố là PC+ABS. Độ dày lớp mạ tiếp điểm là 1.27 µm.
Sản phẩm có điện trở tiếp xúc tối đa 20 mOhm, điện trở cách điện tối thiểu 500 MOhm và điện áp chịu đựng điện môi 1,000 Vac @ 60 Hz. CommScope cũng công bố khả năng hỗ trợ cấp nguồn qua hệ thống cáp mạng theo IEEE 802.3bt Type 4 và khả năng đáp ứng các yêu cầu liên quan đến việc tháo kết nối khi đang chịu tải điện theo IEC 60512-99-002.
Kích thước và môi trường làm việc
Kích thước được công bố của 1375055-1 là 16.13 mm chiều cao, 14.48 mm chiều rộng và 30.48 mm chiều sâu. Thiết kế kích thước nhỏ phù hợp với hệ thống modular jack và các mặt panel thuộc SL Series.
CommScope công bố dải nhiệt độ vận hành từ -10 °C đến +60 °C và nhiệt độ lưu trữ từ -40 °C đến +70 °C. Độ ẩm tương đối cho phép lên đến 95%, không ngưng tụ. Vật liệu sản phẩm có cấp chống cháy UL 94 V-0.
Ứng dụng trong hệ thống mạng
Nhân ổ cắm mạng 1375055-1 phù hợp để sử dụng tại các điểm kết nối RJ45 trong hạ tầng cáp đồng Cat6. Sản phẩm có thể được triển khai cùng faceplate hoặc panel tương thích SL Series, phục vụ việc hoàn thiện các điểm mạng trong hệ thống cáp cấu trúc.
Việc hỗ trợ T568A và T568B giúp sản phẩm thích hợp với các hệ thống cần thống nhất sơ đồ đấu dây theo thiết kế mạng. Khi lựa chọn, cần kiểm tra loại cáp, gauge dây, đường kính cáp và thiết bị đầu cuối tương thích để bảo đảm quá trình đấu nối đúng với thông số nhà sản xuất.
Tiêu chuẩn và tuân thủ
CommScope xác nhận 1375055-1 thuộc Category 6, hỗ trợ ANSI/TIA-568.2-D và ISO/IEC 11801 Class E. Sản phẩm được công bố đáp ứng RoHS, UK-RoHS và có phân loại China-RoHS dưới mức nồng độ tối đa cho phép. Đây là các thông tin phù hợp để tham khảo khi lựa chọn linh kiện cho hệ thống cáp mạng cần kiểm soát tiêu chuẩn và yêu cầu môi trường.
Kết luận
AMP/CommScope 1375055-1 là modular jack RJ45 Cat6 dạng SL Series, không chống nhiễu, hỗ trợ T568A/T568B và đấu nối IDC. Với kích thước nhỏ, khả năng tương thích dây dẫn được xác định rõ cùng các thông số điện, vật liệu và tiêu chuẩn được CommScope công bố, sản phẩm phù hợp cho việc hoàn thiện các điểm kết nối mạng Cat6 trong hệ thống cáp cấu trúc tương thích SL Series.
Nhìn chung, AMP 1375055-1 nên được lựa chọn dựa trên đúng thông số, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu kỹ thuật của model đang xem.
Câu hỏi thường gặp
Những thông tin khách hàng thường quan tâm trước khi đặt mua.
Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?
Có. Lapcameratongdai.com ưu tiên cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và áp dụng chính sách bảo hành theo từng hãng/model.
Có hỗ trợ tư vấn cấu hình hoặc lắp đặt không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn cấu hình, khảo sát nhu cầu và tư vấn triển khai phù hợp cho camera, Wi-Fi, mạng nội bộ và tổng đài.
Nếu chưa có đủ thông số hoặc catalog thì sao?
Bạn có thể gửi yêu cầu tư vấn để được cung cấp datasheet, đề xuất model thay thế hoặc báo giá nhanh theo đúng nhu cầu sử dụng.
Thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khu vực và tồn kho. Sau khi đặt hàng, bộ phận kinh doanh/kỹ thuật sẽ liên hệ xác nhận và hỗ trợ trong quá trình sử dụng.
Catalog & Datasheet
Tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn cấu hình cho dự án.
Đánh giá khách hàng
Điểm số, ảnh thực tế và nhận xét từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
Khách hàng nói gì?
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm này.
